Tromso (W) vs Viking (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tromso (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhì Na Uy
2
1-1
FT
26/04/2025 08:00
Viking (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ hạng Nhì Na Uy
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tromso (W) vs Viking (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tromso (W) đang đứng thứ 6 với 26 điểm sau 22 trận.
  • Viking (W) xếp thứ 10 với 25 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Viking (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Tromso (W) với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Viking (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-04-26

Tromso (W) vs Viking (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Tromso (W)
Tromso (W)
Viking (W)
Viking (W)
2025-04-26 08:00
33
27
40
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.25
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fortuna Alesund (W) Fortuna Alesund (W)
51 22 15 6 1 54 15 39
02 FK Haugesund (W) FK Haugesund (W)
46 22 14 4 4 53 26 27
03 Molde (W) Molde (W)
44 22 13 5 4 54 32 22
04 Aasane (W) Aasane (W)
38 22 11 5 6 40 23 17
05 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
36 22 10 6 6 42 35 7
06 Tromso (W) Tromso (W)
26 22 7 5 10 39 45 -6
07 FK Fyllingsdalen (W) FK Fyllingsdalen (W)
26 22 7 5 10 28 38 -10
08 Start Kristiansand (W) Start Kristiansand (W)
25 22 6 7 9 23 31 -8
09 Odd BK (W) Odd BK (W)
25 22 7 4 11 29 41 -12
10 Viking (W) Viking (W)
25 22 7 4 11 30 45 -15
11 KIL/Hemne (W) KIL/Hemne (W)
15 22 3 6 13 19 46 -27
12 HamKam (W) HamKam (W)
10 22 3 1 18 13 47 -34
Đối đầu
15/06/2024 06:00
Tromso (W) Tromso (W)
2 - 2
Viking (W) Viking (W)
NOR D1 W
28/04/2024 07:00
Viking (W) Viking (W)
0 - 1
Tromso (W) Tromso (W)
NOR D1 W
Tromso (W)
1
50%
Hòa
1
50%
Viking (W)
0
0%
Tromso (W) Tromso (W) 6 trận gần nhất
20/04/2025 08:00
Aasane (W) 3 - 0 Tromso (W) NOR D1 W
13/04/2025 08:00
Fortuna Alesund (W) 4 - 1 Tromso (W) NOR D1 W
29/03/2025 09:00
Tromso (W) 1 - 3 Molde (W) NOR D1 W
22/03/2025 06:30
Start Kristiansand (W) 4 - 1 Tromso (W) NOR D1 W
08/02/2025 08:00
Hammarby (W) 6 - 0 Tromso (W) INT CF
05/02/2025 11:30
Brommapojkarna (W) 2 - 1 Tromso (W) INT CF
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Viking (W) Viking (W)
19/04/2025 09:00
Viking (W) 1 - 1 Start Kristiansand (W) NOR D1 W
12/04/2025 09:00
HamKam (W) 0 - 2 Viking (W) NOR D1 W
29/03/2025 08:00
Viking (W) 2 - 4 Odd BK (W) NOR D1 W
23/03/2025 08:00
Fortuna Alesund (W) 1 - 0 Viking (W) NOR D1 W
15/03/2025 10:00
Arna Bjornar (W) 4 - 0 Viking (W) INT CF
09/03/2025 06:30
Viking (W) 0 - 1 Lyn (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
2.05
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
2.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Tromso (W)

Tromso (W)

Trận gần đây

Viking (W)

Viking (W)

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

/Có

(68%)15 7(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)16 6(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tromso (W) Tromso (W)
Viking (W) Viking (W)
Cú sút
Tromso (W)
Tromso (W)
Tổng cú sút
16.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Viking (W)
Viking (W)
Tổng cú sút
10.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tromso (W) Tromso (W) Đường chuyền Viking (W) Viking (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Tromso (W)
Tromso (W)
22
Số trận đã đấu
Viking (W)
Viking (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Giữ sạch lưới
2
0.09
1.27
28
Phạt góc
44
2.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.27
6
Việt vị
9
0.41
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Tromso (W)
Tromso (W)
THẺ PHẠT
Viking (W)
Viking (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.91
20
Thẻ vàng
19
0.86
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.50
11
Số lỗi
4
0.18
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00