Trelleborgs FF (W) vs Umea IK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Trelleborgs FF (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
3 - 0
FT
14/10/2023 07:00
Umea IK (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Trelleborgs FF (W) vs Umea IK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Trelleborgs FF (W) đang đứng thứ 2 với 56 điểm sau 26 trận.
  • Umea IK (W) xếp thứ 6 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Umea IK (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Trelleborgs FF (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
70 26 22 4 0 97 15 82
02 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
56 26 17 5 4 56 28 28
03 Alingsas (W) Alingsas (W)
50 26 14 8 4 38 21 17
04 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
39 26 10 9 7 54 43 11
05 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
38 26 10 8 8 47 49 -2
06 Umea IK (W) Umea IK (W)
37 26 11 4 11 46 43 3
07 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
37 26 12 1 13 56 60 -4
08 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
36 26 10 6 10 39 46 -7
09 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
32 26 9 5 12 42 43 -1
10 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
29 26 9 2 15 30 44 -14
11 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
26 26 5 11 10 34 42 -8
12 Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W)
26 26 8 2 16 36 63 -27
13 Hacken B (W) Hacken B (W)
18 26 5 3 18 32 77 -45
14 IK Rosso Uddevalla (W) IK Rosso Uddevalla (W)
16 26 4 4 18 25 58 -33
Đối đầu
13/05/2023 07:00
Umea IK (W) Umea IK (W)
4 - 0
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
SW D1
Trelleborgs FF (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Umea IK (W)
1
100%
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W) 6 trận gần nhất
08/10/2023 09:00
Lidkopings FK (W) 1 - 1 Trelleborgs FF (W) SW D1
30/09/2023 09:00
Trelleborgs FF (W) 6 - 1 IK Rosso Uddevalla (W) SW D1
16/09/2023 09:00
Trelleborgs FF (W) 1 - 4 AIK Solna (W) SW D1
09/09/2023 09:00
Hacken B (W) 1 - 2 Trelleborgs FF (W) SW D1
02/09/2023 09:00
Trelleborgs FF (W) 3 - 0 Ifo Bromolla IF (W) SW D1
27/08/2023 07:00
Eskilstuna United (W) 2 - 3 Trelleborgs FF (W) SW D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Umea IK (W) Umea IK (W)
07/10/2023 07:00
Umea IK (W) 1 - 2 Mallbackens IF (W) SW D1
30/09/2023 07:00
Gamla Upsala SK (W) 1 - 1 Umea IK (W) SW D1
20/09/2023 11:59
Gefle IF (W) 2 - 3 Umea IK (W) SWEC-W
17/09/2023 06:00
Umea IK (W) 2 - 0 Ifo Bromolla IF (W) SW D1
09/09/2023 07:00
Eskilstuna United (W) 3 - 2 Umea IK (W) SW D1
02/09/2023 08:00
Umea IK (W) 1 - 2 Jitex DFF (W) SW D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.65
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Trelleborgs FF (W)

Trelleborgs FF (W)

Trận gần đây

Umea IK (W)

Umea IK (W)

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)15 11(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
Umea IK (W) Umea IK (W)
Cú sút
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
Tổng cú sút
14.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Umea IK (W)
Umea IK (W)
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
26
Số trận đã đấu
Umea IK (W)
Umea IK (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
7
0.27
3.23
84
Phạt góc
57
2.19
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
THẺ PHẠT
Umea IK (W)
Umea IK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Thẻ vàng
13
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00