Trelleborgs FF (W) vs Pitea IF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Trelleborgs FF (W)
Hạng 14 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
2
0-0
FT
21/04/2024 09:00
Pitea IF (W)
Hạng 6 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Trelleborgs FF (W) vs Pitea IF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Trelleborgs FF (W) đang đứng thứ 14 với 3 điểm sau 26 trận.
  • Pitea IF (W) xếp thứ 6 với 33 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pitea IF (W) thắng với xác suất 71%.
trận yêu thích
09:00

2024-04-21

Trelleborgs FF (W) vs Pitea IF (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
2024-04-21 09:00
9
20
71
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.25
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
75 26 25 0 1 99 9 90
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 20 4 2 68 17 51
03 Hammarby (W) Hammarby (W)
61 26 20 1 5 66 14 52
04 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
52 26 16 4 6 52 30 22
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
38 26 11 5 10 32 34 -2
06 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
33 26 9 6 11 24 30 -6
07 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
31 26 8 7 11 34 38 -4
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 8 6 12 27 49 -22
09 Linkopings (W) Linkopings (W)
29 26 8 5 13 32 51 -19
10 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
27 26 7 6 13 25 41 -16
11 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
27 26 7 6 13 32 52 -20
12 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
26 26 7 5 14 36 54 -18
13 Orebro (W) Orebro (W)
19 26 5 4 17 19 43 -24
14 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
3 26 0 3 23 12 96 -84
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W) 6 trận gần nhất
13/04/2024 09:00
Djurgardens (W) 2 - 0 Trelleborgs FF (W) SWE WD1
07/04/2024 09:00
Trelleborgs FF (W) 0 - 2 Vaxjo (W) INT CF
29/03/2024 08:00
Trelleborgs FF (W) 0 - 2 Vittsjo GIK (W) INT CF
23/03/2024 10:00
Trelleborgs FF (W) 2 - 1 Malmo (W) INT CF
16/03/2024 10:00
Trelleborgs FF (W) 6 - 1 Eskilsminne DIF (W) INT CF
01/03/2024 13:30
Trelleborgs FF (W) 1 - 1 KIF Orebro DUFF (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Pitea IF (W) Pitea IF (W)
14/04/2024 07:00
Pitea IF (W) 3 - 2 Vaxjo (W) SWE WD1
06/04/2024 08:00
Pitea IF (W) 1 - 1 Djurgardens (W) INT CF
30/03/2024 10:00
Pitea IF (W) 2 - 2 FC Rosengard (W) SWEC-W
24/03/2024 09:00
Pitea IF (W) 3 - 0 Brommapojkarna (W) SWEC-W
16/03/2024 09:00
Umea IK (W) 0 - 3 Pitea IF (W) SWEC-W
10/03/2024 09:00
Pitea IF (W) 5 - 0 IK Uppsala (W) SWEC-W
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
0.46
Thủng lưới
96
TB mỗi trận
3.69
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
11 (42%)15 (58%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
12 (46%)14 (54%)
Trelleborgs FF (W)

Trelleborgs FF (W)

Trận gần đây

Pitea IF (W)

Pitea IF (W)

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(27%)7 19(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
Cú sút
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
Tổng cú sút
6.23 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
Tổng cú sút
10.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
26
Số trận đã đấu
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Giữ sạch lưới
11
0.42
2.85
74
Phạt góc
154
5.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
THẺ PHẠT
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Thẻ vàng
21
0.81
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00