Trelleborgs FF (W) vs Husqvarna (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Trelleborgs FF (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
1
3-0
FT
23/05/2026 08:00
Husqvarna (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Trelleborgs FF (W) vs Husqvarna (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Trelleborgs FF (W) đang đứng thứ 6 với 32 điểm sau 21 trận.
  • Husqvarna (W) xếp thứ 7 với 28 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Trelleborgs FF (W) thắng với xác suất 50%.
trận yêu thích
08:00

2026-05-23

Trelleborgs FF (W) vs Husqvarna (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
Husqvarna (W)
Husqvarna (W)
2026-05-23 08:00
50
24
26
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.80
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
18°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/05/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
48 21 14 6 1 41 12 29
02 Orebro (W) Orebro (W)
47 21 15 2 4 50 25 25
03 Goteborg (W) Goteborg (W)
45 21 13 6 2 52 24 28
04 Linkopings (W) Linkopings (W)
42 21 13 3 5 39 28 11
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
37 21 11 4 6 37 24 13
06 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
32 21 9 5 7 30 31 -1
07 Husqvarna (W) Husqvarna (W)
28 21 8 4 9 28 32 -4
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
27 21 7 6 8 28 30 -2
09 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 21 7 5 9 26 32 -6
10 Enskede IK (W) Enskede IK (W)
22 21 6 4 11 29 39 -10
11 Alingsas (W) Alingsas (W)
19 21 4 7 10 18 29 -11
12 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
17 21 4 5 12 22 35 -13
13 Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
11 21 2 5 14 20 56 -36
14 Hacken B (W) Hacken B (W)
8 21 2 2 17 22 45 -23
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W) 6 trận gần nhất
16/05/2026 09:00
Jitex DFF (W) 4 - 1 Trelleborgs FF (W) SWE WD2
09/05/2026 09:00
Trelleborgs FF (W) 1 - 0 Alingsas (W) SWE WD2
03/05/2026 07:00
Orebro (W) 2 - 1 Trelleborgs FF (W) SWE WD2
26/04/2026 08:00
Trelleborgs FF (W) 1 - 3 Enskede IK (W) SWE WD2
19/04/2026 10:00
FC Rosengard (W) 4 - 1 Trelleborgs FF (W) INT CF
04/04/2026 08:00
Trelleborgs FF (W) 1 - 0 Sandvikens IF (W) SWE WD2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Husqvarna (W) Husqvarna (W)
15/05/2026 13:00
Hacken B (W) 1 - 2 Husqvarna (W) SWE WD2
09/05/2026 07:00
Husqvarna (W) 0 - 1 Enskede IK (W) SWE WD2
01/05/2026 07:00
Jitex DFF (W) 1 - 1 Husqvarna (W) SWE WD2
25/04/2026 08:00
Husqvarna (W) 0 - 1 Orebro Soder (W) SWE WD2
16/04/2026 13:00
Elfsborg (W) 4 - 1 Husqvarna (W) INT CF
04/04/2026 08:00
Gamla Upsala SK (W) 2 - 2 Husqvarna (W) SWE WD2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.52
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 21 trận gần nhất
CóKhông
17 (81%)4 (19%)
Trong 21 trận gần nhất
KhôngCó
17 (81%)4 (19%)
Trelleborgs FF (W)

Trelleborgs FF (W)

Trận gần đây

Husqvarna (W)

Husqvarna (W)

Xỉu /Tài

(67%)14 7(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)16 5(24%)

Xỉu /Tài

(38%)8 13(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)7 14(67%)

Xỉu /Tài

(43%)9 12(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)8 13(62%)

/Có

(48%)10 11(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)13 8(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
Husqvarna (W) Husqvarna (W)
Cú sút
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Husqvarna (W)
Husqvarna (W)
Tổng cú sút
5.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
21
Số trận đã đấu
Husqvarna (W)
Husqvarna (W)
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
9
Giữ sạch lưới
4
0.19
1.95
41
Phạt góc
21
1.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
THẺ PHẠT
Husqvarna (W)
Husqvarna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
6
Thẻ vàng
10
0.48
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00