Trelleborgs FF (W) vs Alingsas (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Trelleborgs FF (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
3 - 1
FT
13/08/2023 09:00
Alingsas (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Trelleborgs FF (W) vs Alingsas (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Trelleborgs FF (W) đang đứng thứ 2 với 56 điểm sau 26 trận.
  • Alingsas (W) xếp thứ 3 với 50 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Trelleborgs FF (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Alingsas (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
70 26 22 4 0 97 15 82
02 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
56 26 17 5 4 56 28 28
03 Alingsas (W) Alingsas (W)
50 26 14 8 4 38 21 17
04 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
39 26 10 9 7 54 43 11
05 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
38 26 10 8 8 47 49 -2
06 Umea IK (W) Umea IK (W)
37 26 11 4 11 46 43 3
07 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
37 26 12 1 13 56 60 -4
08 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
36 26 10 6 10 39 46 -7
09 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
32 26 9 5 12 42 43 -1
10 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
29 26 9 2 15 30 44 -14
11 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
26 26 5 11 10 34 42 -8
12 Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W)
26 26 8 2 16 36 63 -27
13 Hacken B (W) Hacken B (W)
18 26 5 3 18 32 77 -45
14 IK Rosso Uddevalla (W) IK Rosso Uddevalla (W)
16 26 4 4 18 25 58 -33
Đối đầu
18/06/2023 09:00
Alingsas (W) Alingsas (W)
1 - 3
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
SW D1
Trelleborgs FF (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Alingsas (W)
0
0%
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W) 6 trận gần nhất
09/07/2023 09:00
Jitex DFF (W) 0 - 2 Trelleborgs FF (W) SW D1
01/07/2023 08:00
Trelleborgs FF (W) 1 - 1 Bollstanas Sk (W) SW D1
25/06/2023 09:00
Trelleborgs FF (W) 2 - 0 Hacken B (W) SW D1
18/06/2023 09:00
Alingsas (W) 1 - 3 Trelleborgs FF (W) SW D1
11/06/2023 09:00
Trelleborgs FF (W) 3 - 1 Jitex DFF (W) SW D1
04/06/2023 08:00
Ifo Bromolla IF (W) 1 - 3 Trelleborgs FF (W) SW D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Alingsas (W) Alingsas (W)
08/07/2023 07:00
Alingsas (W) 1 - 0 Umea IK (W) SW D1
01/07/2023 09:00
Mallbackens IF (W) 0 - 0 Alingsas (W) SW D1
22/06/2023 13:00
Lidkopings FK (W) 1 - 2 Alingsas (W) SW D1
18/06/2023 09:00
Alingsas (W) 1 - 3 Trelleborgs FF (W) SW D1
10/06/2023 09:00
Alingsas (W) 2 - 0 IK Rosso Uddevalla (W) SW D1
03/06/2023 09:00
Eskilstuna United (W) 0 - 1 Alingsas (W) SW D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.81
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
Trelleborgs FF (W)

Trelleborgs FF (W)

Trận gần đây

Alingsas (W)

Alingsas (W)

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
Alingsas (W) Alingsas (W)
Cú sút
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
Tổng cú sút
14.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Alingsas (W)
Alingsas (W)
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
26
Số trận đã đấu
Alingsas (W)
Alingsas (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
14
0.54
3.23
84
Phạt góc
35
1.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
THẺ PHẠT
Alingsas (W)
Alingsas (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Thẻ vàng
7
0.27
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00