Toulouse
Hạng 10 tại France Ligue 1
1
1-0
FT
06/12/2025 14:00
Strasbourg
Hạng 8 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Toulouse đang đứng thứ 10 với 44 điểm sau 33 trận.
  • Strasbourg xếp thứ 8 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Toulouse thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Strasbourg với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Toulouse thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-12-06

Toulouse vs Strasbourg - Prediction & Odds

Toulouse
Toulouse
Strasbourg
Strasbourg
2025-12-06 14:00
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.22
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 06/12/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
16/03/2025 12:15
Strasbourg Strasbourg
2 - 1
Toulouse Toulouse
FRA D1
12/01/2025 12:15
Toulouse Toulouse
1 - 2
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
07/04/2024 09:00
Toulouse Toulouse
0 - 0
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
27/08/2023 09:00
Strasbourg Strasbourg
2 - 0
Toulouse Toulouse
FRA D1
29/01/2023 10:00
Strasbourg Strasbourg
1 - 2
Toulouse Toulouse
FRA D1
23/10/2022 09:00
Toulouse Toulouse
2 - 2
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
Toulouse
1
17%
Hòa
2
33%
Strasbourg
3
50%
Toulouse Toulouse 6 trận gần nhất
23/11/2025 12:15
Toulouse 0 - 1 Angers FRA D1
09/11/2025 10:00
Lorient 1 - 1 Toulouse FRA D1
02/11/2025 12:15
Toulouse 0 - 0 Le Havre FRA D1
29/10/2025 16:05
Toulouse 2 - 2 Rennes FRA D1
25/10/2025 13:00
Monaco 1 - 0 Toulouse FRA D1
19/10/2025 11:15
Toulouse 4 - 0 Metz FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Strasbourg Strasbourg
27/11/2025 16:00
Strasbourg 2 - 1 Crystal Palace UEFA ECL
22/11/2025 12:00
Lens 1 - 0 Strasbourg FRA D1
09/11/2025 12:15
Strasbourg 2 - 0 Lille FRA D1
06/11/2025 16:00
Hacken 1 - 2 Strasbourg UEFA ECL
02/11/2025 10:00
Rennes 4 - 1 Strasbourg FRA D1
29/10/2025 16:05
Strasbourg 3 - 0 AJ Auxerre FRA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 33 matches
Không
23 (70%)10 (30%)
In last 33 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
Toulouse

Toulouse

Trận gần đây

Strasbourg

Strasbourg

Under /Over

(67%)22 11(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(33%)11 22(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(45%)15 18(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)15 19(56%)

/Yes

(48%)16 17(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Toulouse Toulouse
Strasbourg Strasbourg
Cú sút
Toulouse
Toulouse
Tổng cú sút
12.85 TB / trận
Bị chặn
111 tổng
Avg. 3.70
Strasbourg
Strasbourg
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 2.67
Toulouse Toulouse Đường chuyền Strasbourg Strasbourg
Tổng đường chuyền
12344
Avg. 374 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
17090
Avg. 518 / game
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Toulouse
Toulouse
33
Số trận đã đấu
Strasbourg
Strasbourg
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
9
Clean sheets
9
0.26
4.42
146
Corners
141
4.15
16.18
534
Throw-ins
527
15.50
1.09
36
Offsides
58
1.71
2.58
85
GK saves
105
3.09
Toulouse
Toulouse
THẺ PHẠT
Strasbourg
Strasbourg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
77
Thẻ vàng
59
1.74
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
14.36
474
Fouls
372
10.94
9.88
326
Tackles
312
9.18