ToU
L
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 8
FT
16/04/2025 10:00
FC Haka
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 16/04/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of ToU and FC Haka in the Cúp Quốc gia Phần Lan (Suomen Cup) football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
ToU ToU 6 trận gần nhất
16/04/2025 21:00
ToU 0 - 8 FC Haka Finland Suomen Cup
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất FC Haka FC Haka
12/04/2025 08:00
FC Haka 0 - 1 IFK Mariehamn FIN D1
05/04/2025 12:00
FC Haka 3 - 2 Gnistan Helsinki FIN D1
29/03/2025 09:00
FC Haka 2 - 1 KuPs INT CF
22/03/2025 09:30
Ekenas IF Fotboll 1 - 1 FC Haka INT CF
15/03/2025 09:30
FC Haka 0 - 0 Klubi 04 Helsinki INT CF
12/03/2025 11:30
FC Haka 2 - 2 HJS Akatemia INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
8.00
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
4.40
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
0 (0%)1 (100%)
In last 6 matches
Không
5 (100%)0 (0%)
ToU

ToU

Trận gần đây

FC Haka

FC Haka

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)5 0(0%)

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(100%)5 0(0%)

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(60%)3 2(40%)

/Yes

(0%)0 1(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ToU ToU
FC Haka FC Haka
Cú sút
ToU
ToU
Tổng cú sút
0.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Haka
FC Haka
Tổng cú sút
12.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
ToU ToU Đường chuyền FC Haka FC Haka
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
ToU
ToU
1
Số trận đã đấu
FC Haka
FC Haka
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
3
0.60
0.00
0
Corners
37
7.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
ToU
ToU
THẺ PHẠT
FC Haka
FC Haka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
1
Thẻ vàng
7
1.40
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00