Torvastad vs Vag: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Torvastad
LLDLL
Hạng 12 tại Group E
4 - 0
FT
29/03/2025 08:00
Vag
Hạng 8 tại Group E
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Torvastad vs Vag trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Torvastad đang đứng thứ 12 với 25 điểm sau 26 trận.
  • Vag xếp thứ 8 với 37 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/03/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Junkeren Junkeren
69 26 22 3 1 89 31 58
02 Frigg Frigg
60 26 19 3 4 91 41 50
03 Baerum SK Baerum SK
49 26 15 4 7 77 41 36
04 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 26 11 7 8 68 48 20
05 Tromso B Tromso B
40 26 12 4 10 58 47 11
06 Ullern FC Ullern FC
39 26 12 3 11 64 55 9
07 IF Floya IF Floya
35 26 11 2 13 63 58 5
08 Ulfstind Ulfstind
35 26 11 2 13 46 58 -12
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
32 26 8 8 10 44 50 -6
10 Harstad Harstad
29 26 9 2 15 61 63 -2
11 Skjervoy Skjervoy
29 26 8 5 13 44 86 -42
12 Funnefoss/Vormsund Funnefoss/Vormsund
25 26 5 10 11 45 65 -20
13 Sortland IL Sortland IL
19 26 5 4 17 33 91 -58
14 Alta B Alta B
15 26 4 3 19 44 93 -49
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Trygg Lade SK Trygg Lade
64 26 20 4 2 73 22 51
02 Melhus Melhus
57 26 18 3 5 69 33 36
03 Volda Volda
53 26 16 5 5 71 37 34
04 Spjelkavik Spjelkavik
51 26 15 6 5 69 37 32
05 Rosenborg B Rosenborg B
49 26 15 4 7 63 39 24
06 Aalesund FK B Aalesund FK B
38 26 12 2 12 54 66 -12
07 Nardo FK Nardo FK
37 26 10 7 9 51 43 8
08 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
35 26 9 8 9 40 41 -1
09 Molde B Molde B
31 26 10 1 15 63 76 -13
10 Ranheim 2 Ranheim 2
29 26 8 5 13 56 60 -4
11 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
27 26 6 9 11 40 48 -8
12 Kristiansund B Kristiansund B
18 26 3 9 14 20 59 -39
13 Surnadal Surnadal
13 26 2 7 17 35 89 -54
14 Tiller Tiller
7 26 1 4 21 34 88 -54
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorenskog Lorenskog
62 26 20 2 4 82 24 58
02 Elverum Elverum
58 26 19 1 6 85 29 56
03 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
58 26 17 7 2 61 20 41
04 FF Lillehammer FF Lillehammer
48 26 14 6 6 48 44 4
05 Nordstrand Nordstrand
44 26 14 2 10 65 53 12
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
41 26 12 5 9 56 46 10
07 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
38 26 12 2 12 58 62 -4
08 Lillestrom B Lillestrom B
35 26 11 2 13 60 65 -5
09 Skedsmo Skedsmo
34 26 11 1 14 51 56 -5
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
29 26 9 2 15 52 78 -26
11 Bjorkelangen Bjorkelangen
28 26 8 4 14 37 54 -17
12 HamKam B HamKam B
24 26 8 0 18 48 56 -8
13 Assiden Assiden
18 26 5 3 18 45 70 -25
14 Ull Kisa B Ull Kisa B
10 26 3 1 22 30 121 -91
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bjarg Bjarg
73 26 24 1 1 92 20 72
02 Forde Forde
53 26 16 5 5 75 40 35
03 Fana Fana
51 26 15 6 5 79 47 32
04 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
44 26 14 2 10 84 46 38
05 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
40 26 13 1 12 50 61 -11
06 Sandefjord B Sandefjord B
38 26 12 2 12 57 70 -13
07 Gneist Gneist
34 26 9 7 10 55 54 1
08 Askoy FK Askoy FK
33 26 9 6 11 44 52 -8
09 Valerenga B Valerenga B
31 26 10 1 15 63 65 -2
10 Asane Fotball B Asane Fotball B
30 26 9 3 14 52 78 -26
11 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
28 26 8 4 14 53 68 -15
12 Fjora Fjora
27 26 8 3 15 49 79 -30
13 Lyngbo Lyngbo
22 26 6 4 16 39 58 -19
14 Loddefjord Loddefjord
18 26 5 3 18 42 96 -54
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vidar Vidar
58 26 19 1 6 96 34 62
02 Vindbjart Vindbjart
55 26 17 4 5 74 38 36
03 Djerv 1919 Djerv 1919
50 26 16 2 8 62 37 25
04 Viking B Viking B
47 26 15 2 9 58 47 11
05 Madla IL Madla IL
46 26 13 7 6 60 42 18
06 Brodd Brodd
42 26 13 3 10 60 54 6
07 Stord IL Stord IL
42 26 12 6 8 58 54 4
08 Vag Vag
37 26 11 4 11 66 63 3
09 Hinna Hinna
35 26 11 2 13 62 53 9
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
29 26 9 2 15 60 73 -13
11 Haugesund 2 Haugesund 2
29 26 9 2 15 41 61 -20
12 Torvastad Torvastad
25 26 7 4 15 29 68 -39
13 Sola Sola
22 26 6 4 16 38 87 -49
14 Sandnes B Sandnes B
7 26 2 1 23 32 85 -53
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kvik Halden Kvik Halden
66 26 21 3 2 87 25 62
02 Fram Larvik Fram Larvik
51 26 16 3 7 64 39 25
03 Orn-Horten Orn-Horten
45 26 14 3 9 51 38 13
04 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
43 26 12 7 7 52 45 7
05 Grei Grei
42 26 13 3 10 66 51 15
06 Oppsal Oppsal
36 26 10 6 10 42 48 -6
07 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
34 26 11 1 14 59 47 12
08 Stabaek B Stabaek B
34 26 10 4 12 49 55 -6
09 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
34 26 8 10 8 46 52 -6
10 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
32 26 9 5 12 45 46 -1
11 Ready Ready
30 26 9 3 14 50 59 -9
12 Fredrikstad B Fredrikstad B
29 26 9 2 15 49 69 -20
13 Flint Flint
25 26 7 4 15 43 65 -22
14 Pors Grenland B Pors Grenland B
16 26 4 4 18 29 93 -64
Torvastad Torvastad 6 trận gần nhất
24/04/2024 11:59
Torvastad 3 - 4 Viking NORC
10/04/2024 11:59
Torvastad 1 - 1 Haugesund NORC
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vag Vag
21/03/2019 14:00
Flekkefjord 5 - 1 Vag NORC
05/04/2011 11:59
Vag 1 - 5 Sogne NORC
12/04/2010 13:30
Vag 1 - 2 Mandalskameratene NORC
14/04/2008 12:30
Vag 2 - 4 FK Arendal NORC
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.62
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.54
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
Không
18 (69%)8 (31%)
Trong 26 trận gần nhất
Không
25 (96%)1 (4%)
Torvastad

Torvastad

Trận gần đây

Vag

Vag

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)26 0(0%)

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

/Có

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(81%)21 5(19%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Torvastad Torvastad
Vag Vag
Cú sút
Torvastad
Torvastad
Tổng cú sút
8.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vag
Vag
Tổng cú sút
13.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Torvastad Torvastad Đường chuyền Vag Vag
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Torvastad
Torvastad
26
Số trận đã đấu
Vag
Vag
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Giữ sạch lưới
4
0.15
2.15
56
Phạt góc
94
3.62
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.31
8
Việt vị
20
0.77
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Torvastad
Torvastad
THẺ PHẠT
Vag
Vag
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
22
Thẻ vàng
25
0.96
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
1.58
41
Số lỗi
54
2.08
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00