Tombense vs Atletico Clube Goianiense: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tombense
Hạng 18 tại Serie B (Brazil)
1 - 1
FT
29/04/2023 17:15
Atletico Clube Goianiense
Hạng 4 tại Serie B (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tombense vs Atletico Clube Goianiense trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tombense đang đứng thứ 18 với 37 điểm sau 38 trận.
  • Atletico Clube Goianiense xếp thứ 4 với 64 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vitoria BA Vitoria BA
72 38 22 6 10 50 31 19
02 Juventude Juventude
65 38 18 11 9 42 31 11
03 Criciuma Criciuma
64 38 19 7 12 45 33 12
04 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
64 38 17 13 8 56 45 11
05 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
63 38 17 12 9 59 40 19
06 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
63 38 19 6 13 48 30 18
07 Mirassol Mirassol
63 38 18 9 11 42 31 11
08 Vila Nova Vila Nova
61 38 17 10 11 48 30 18
09 Guarani SP Guarani SP
57 38 15 12 11 42 33 9
10 CRB AL CRB AL
57 38 16 9 13 45 39 6
11 Ceara Ceara
50 38 13 11 14 40 45 -5
12 Botafogo SP Botafogo SP
47 38 12 11 15 25 42 -17
13 Avai FC Avai FC
44 38 10 14 14 31 48 -17
14 Ituano SP Ituano SP
42 38 9 15 14 33 38 -5
15 Ponte Preta Ponte Preta
42 38 9 15 14 24 35 -11
16 Chapecoense SC Chapecoense SC
40 38 9 13 16 38 43 -5
17 Sampaio Correa Sampaio Correa
39 38 8 15 15 31 43 -12
18 Tombense Tombense
37 38 9 10 19 37 50 -13
19 Londrina PR Londrina PR
31 38 7 10 21 31 58 -27
20 ABC RN ABC RN
28 38 5 13 20 28 50 -22
Tombense Tombense 6 trận gần nhất
22/04/2023 10:00
Tombense 3 - 0 Ituano SP BRA D2
16/04/2023 10:00
Criciuma 2 - 0 Tombense BRA D2
12/04/2023 19:00
Palmeiras 4 - 2 Tombense Copa do Brasil
01/04/2023 17:00
Tombense 3 - 2 Villa Nova-MG BRA MG
26/03/2023 15:00
Villa Nova-MG 1 - 2 Tombense BRA MG
18/03/2023 17:00
Tombense 0 - 0 Pouso Alegre BRA MG
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
21/04/2023 15:30
Atletico Clube Goianiense 2 - 1 CRB AL BRA D2
15/04/2023 16:00
Sampaio Correa 3 - 3 Atletico Clube Goianiense BRA D2
09/04/2023 15:00
Goias 3 - 1 Atletico Clube Goianiense BRA CGD
02/04/2023 15:00
Atletico Clube Goianiense 2 - 0 Goias BRA CGD
19/03/2023 16:00
Atletico Clube Goianiense 2 - 0 Aparecidense GO BRA CGD
15/03/2023 18:00
Atletico Clube Goianiense 1 - 1 Volta Redonda Copa do Brasil
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
20 (53%)18 (47%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
30 (79%)8 (21%)
Tombense

Tombense

Trận gần đây

Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tombense Tombense
Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
Cú sút
Tombense
Tombense
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
84 tổng
TB 3.11
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense
Tổng cú sút
12.55 TB / trận
Bị chặn
95 tổng
TB 3.65
Tổng đường chuyền
14046
TB 380 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
15922
TB 419 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Tombense
Tombense
38
Số trận đã đấu
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Giữ sạch lưới
12
0.32
5.18
197
Phạt góc
206
5.42
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.68
64
Việt vị
47
1.24
2.11
80
Thủ môn cứu thua
58
1.53
Tombense
Tombense
THẺ PHẠT
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.84
108
Thẻ vàng
88
2.32
0.08
3
Thẻ đỏ
6
0.16
12.89
490
Số lỗi
523
13.76
12.55
477
Tắc bóng
429
11.29