Toluca (W) vs Atlas (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Toluca (W)
Hạng 10 tại Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
3 - 4
FT
09/02/2023 21:00
Atlas (W)
Hạng 7 tại Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Toluca (W) vs Atlas (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Toluca (W) đang đứng thứ 10 với 25 điểm sau 17 trận.
  • Atlas (W) xếp thứ 7 với 28 điểm sau 17 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Monterrey (W) Monterrey (W)
39 17 12 3 2 46 15 31
02 Tigres (W) Tigres (W)
38 17 12 2 3 48 13 35
03 Club America (W) Club America (W)
37 17 11 4 2 51 14 37
04 Chivas Guadalajara (W) Chivas Guadalajara (W)
37 17 11 4 2 40 16 24
05 Pachuca (W) Pachuca (W)
36 17 11 3 3 54 24 30
06 Juarez FC (W) Juarez FC (W)
28 17 8 4 5 30 19 11
07 Atlas (W) Atlas (W)
28 17 8 4 5 28 33 -5
08 Tijuana (W) Tijuana (W)
26 17 7 5 5 23 28 -5
09 Unam Pumas (W) Unam Pumas (W)
25 17 6 7 4 28 20 8
10 Toluca (W) Toluca (W)
25 17 7 4 6 23 26 -3
11 Leon (W) Leon (W)
19 17 5 4 8 20 30 -10
12 Queretaro (W) Queretaro (W)
18 17 4 6 7 11 16 -5
13 Saint Louis Athletica (W) Saint Louis Athletica (W)
17 17 5 2 10 22 35 -13
14 Santos Laguna (W) Santos Laguna (W)
17 17 4 5 8 19 36 -17
15 Cruz Azul (W) Cruz Azul (W)
13 17 2 7 8 14 23 -9
16 Puebla (W) Puebla (W)
12 17 3 3 11 14 34 -20
17 Club Necaxa (W) Club Necaxa (W)
6 17 2 0 15 9 44 -35
18 Mazatlan FC (W) Mazatlan FC (W)
4 17 1 1 15 6 60 -54
Toluca (W) Toluca (W) 6 trận gần nhất
05/10/2026 08:00
Pachuca (W) 1 - 2 Toluca (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
29/09/2026 08:05
Club Necaxa (W) 0 - 4 Toluca (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
22/09/2026 07:00
Toluca (W) 2 - 7 Tigres (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
15/09/2026 07:00
Toluca (W) 6 - 0 Tijuana (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
06/09/2026 08:00
Monterrey (W) 5 - 1 Toluca (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
29/08/2026 07:00
Toluca (W) 1 - 0 Leon (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Atlas (W) Atlas (W)
27/09/2026 01:05
Queretaro (W) 0 - 1 Atlas (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
21/09/2026 04:45
Club America (W) 2 - 2 Atlas (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
12/09/2026 10:10
Atlas (W) 1 - 0 Atlante (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
05/09/2026 09:05
Atlas (W) 0 - 4 Chivas Guadalajara (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
31/08/2026 06:00
Saint Louis Athletica (W) 6 - 1 Atlas (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
25/08/2026 08:00
Atlas (W) 2 - 0 Tijuana (W) Liga MX Femenil (Giải Nữ VĐQG Mexico)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (81%)6 (19%)
Toluca (W)

Toluca (W)

Trận gần đây

Atlas (W)

Atlas (W)

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)29 3(9%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)20 12(37%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)20 12(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Toluca (W) Toluca (W)
Atlas (W) Atlas (W)
Cú sút
Toluca (W)
Toluca (W)
Tổng cú sút
8.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Atlas (W)
Atlas (W)
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Toluca (W) Toluca (W) Đường chuyền Atlas (W) Atlas (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Toluca (W)
Toluca (W)
34
Số trận đã đấu
Atlas (W)
Atlas (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
7
0.22
3.12
106
Phạt góc
153
4.78
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Toluca (W)
Toluca (W)
THẺ PHẠT
Atlas (W)
Atlas (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.24
42
Thẻ vàng
53
1.66
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00