Tochigi City vs Blaublitz Akita: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tochigi City
Hạng 13 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
25/11/2026 07:00
Blaublitz Akita
Hạng 8 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tochigi City vs Blaublitz Akita trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tochigi City đang đứng thứ 13 với 10 điểm sau 9 trận.
  • Blaublitz Akita xếp thứ 8 với 13 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Tochigi City Tochigi City 6 trận gần nhất
03/10/2026 15:00
Tochigi City 1 - 2 Imabari FC J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Tochigi City 0 - 2 Hiroshima Sanfrecce Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Tokushima Vortis 3 - 0 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Machida Zelvia 2 - 1 Tochigi City Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
20/09/2026 15:00
Tochigi City 1 - 3 Vegalta Sendai J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:30
Kataller Toyama 0 - 0 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Blaublitz Akita Blaublitz Akita
04/10/2026 12:00
Blaublitz Akita 1 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
Blaublitz Akita 2 - 2 Albirex Niigata J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Shonan Bellmare 1 - 1 Blaublitz Akita J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:00
Blaublitz Akita 4 - 1 Tokushima Vortis J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 16:00
Blaublitz Akita 0 - 0 RB Omiya Ardija J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Ehime FC 1 - 0 Blaublitz Akita Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
6 (67%)3 (33%)
Tochigi City

Tochigi City

Trận gần đây

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

/Có

(56%)5 4(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)4 5(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tochigi City Tochigi City
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Cú sút
Tochigi City
Tochigi City
Tổng cú sút
13.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
3995
TB 444 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
2378
TB 264 / trận
Chính xác
53%
Kiểm soát bóng
38%
KHÁC
Tochigi City
Tochigi City
9
Số trận đã đấu
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
3
0.33
4.00
36
Phạt góc
35
3.89
1.44
13
Ném biên
0
0.00
1.67
15
Việt vị
15
1.67
0.44
4
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Tochigi City
Tochigi City
THẺ PHẠT
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.78
16
Thẻ vàng
14
1.56
0.33
3
Thẻ đỏ
2
0.22
12.78
115
Số lỗi
109
12.11
0.22
2
Tắc bóng
0
0.00