TJ Start Brno vs Unicov: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

TJ Start Brno
Hạng 11 tại MSFL
1
0-3
FT
30/04/2025 11:30
Unicov
Hạng 3 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán TJ Start Brno vs Unicov trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • TJ Start Brno đang đứng thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Unicov xếp thứ 3 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: TJ Start Brno thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Unicov với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. TJ Start Brno chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2025-04-30

TJ Start Brno vs Unicov - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

TJ Start Brno
TJ Start Brno
Unicov
Unicov
2025-04-30 11:30
40
25
35
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.21
FT
0-3 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2025
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
16/11/2024 08:30
Unicov Unicov
3 - 0
TJ Start Brno TJ Start Brno
CZE CFL
31/05/2024 11:59
TJ Start Brno TJ Start Brno
3 - 3
Unicov Unicov
CZE CFL
29/10/2023 05:15
Unicov Unicov
3 - 2
TJ Start Brno TJ Start Brno
CZE CFL
TJ Start Brno
0
0%
Hòa
1
33%
Unicov
2
67%
TJ Start Brno TJ Start Brno 6 trận gần nhất
25/04/2025 11:30
TJ Start Brno 3 - 1 SC Znojmo CZE CFL
17/04/2025 11:30
TJ Start Brno 4 - 1 Slovan Rosice CZE CFL
12/04/2025 09:30
Frydek-Mistek 3 - 2 TJ Start Brno CZE CFL
05/04/2025 09:30
TJ Start Brno 0 - 1 Slovacko II CZE CFL
29/03/2025 09:00
Hodonin Sardice 2 - 0 TJ Start Brno CZE CFL
26/03/2025 11:00
Unie Hlubina 4 - 1 TJ Start Brno CZE CFL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Unicov Unicov
26/04/2025 10:00
FC Strani 2 - 0 Unicov CZE CFL
18/04/2025 11:00
SC Znojmo 1 - 2 Unicov CZE CFL
11/04/2025 10:30
Unicov 0 - 0 Zlinsko CZE CFL
05/04/2025 09:30
Uhersky Brod 0 - 0 Unicov CZE CFL
02/04/2025 10:30
Unicov 2 - 1 Zlin B CZE CFL
30/03/2025 04:15
Unicov 2 - 1 Blansko CZE CFL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
TJ Start Brno

TJ Start Brno

Trận gần đây

Unicov

Unicov

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
TJ Start Brno TJ Start Brno
Unicov Unicov
Cú sút
TJ Start Brno
TJ Start Brno
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Unicov
Unicov
Tổng cú sút
9.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
TJ Start Brno TJ Start Brno Đường chuyền Unicov Unicov
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
TJ Start Brno
TJ Start Brno
34
Số trận đã đấu
Unicov
Unicov
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.62
157
Phạt góc
181
5.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
TJ Start Brno
TJ Start Brno
THẺ PHẠT
Unicov
Unicov
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.59
88
Thẻ vàng
69
2.03
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
16
0.47
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00