TJ Spartak Myjava vs Humenne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

TJ Spartak Myjava
Hạng 5 tại Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
1 - 0
FT
19/05/2023 11:00
Humenne
Hạng 14 tại Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán TJ Spartak Myjava vs Humenne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • TJ Spartak Myjava đang đứng thứ 5 với 43 điểm sau 30 trận.
  • Humenne xếp thứ 14 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về TJ Spartak Myjava với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Humenne chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Kosice FK Kosice
66 30 20 6 4 61 21 40
02 Tatran Presov Tatran Presov
62 30 20 2 8 49 24 25
03 KFC Komarno KFC Komarno
53 30 14 11 5 41 26 15
04 MSK Zilina B MSK Zilina B
50 30 15 5 10 67 50 17
05 TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
43 30 12 7 11 46 41 5
06 Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
43 30 12 7 11 43 45 -2
07 Sokol Dolna Zdana Sokol Dolna Zdana
41 30 10 11 9 42 45 -3
08 Povazska Bystrica Povazska Bystrica
40 30 10 10 10 52 48 4
09 STK Samorin STK Samorin
40 30 12 4 14 44 50 -6
10 MSK Puchov MSK Puchov
38 30 11 5 14 47 44 3
11 Slavoj Trebisov Slavoj Trebisov
36 30 10 6 14 32 44 -12
12 FC Artmedia Petrzalka FC Artmedia Petrzalka
34 30 8 10 12 40 43 -3
13 Dolny Kubin Dolny Kubin
34 30 10 4 16 36 60 -24
14 Humenne Humenne
32 30 7 11 12 24 35 -11
15 Raca Bratislava Raca Bratislava
26 30 6 8 16 25 52 -27
16 MFK Dubnica nad Vahom MFK Dubnica nad Vahom
25 30 6 7 17 38 59 -21
Đối đầu
29/10/2022 08:30
Humenne Humenne
1 - 2
TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
SVK D2
TJ Spartak Myjava
1
100%
Hòa
0
0%
Humenne
0
0%
TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava 6 trận gần nhất
12/05/2023 11:00
FK Kosice 2 - 0 TJ Spartak Myjava SVK D2
05/05/2023 13:00
TJ Spartak Myjava 1 - 1 KFC Komarno SVK D2
28/04/2023 11:59
Sokol Dolna Zdana 0 - 4 TJ Spartak Myjava SVK D2
21/04/2023 13:00
TJ Spartak Myjava 0 - 2 Tatran Presov SVK D2
15/04/2023 10:00
Povazska Bystrica 2 - 4 TJ Spartak Myjava SVK D2
07/04/2023 13:00
TJ Spartak Myjava 2 - 3 Raca Bratislava SVK D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Humenne Humenne
12/05/2023 11:00
Humenne 0 - 0 Slovan Bratislava B SVK D2
06/05/2023 11:00
MSK Puchov 0 - 2 Humenne SVK D2
29/04/2023 10:00
Humenne 3 - 1 MFK Dubnica nad Vahom SVK D2
22/04/2023 10:00
Slavoj Trebisov 2 - 1 Humenne SVK D2
14/04/2023 10:30
Humenne 0 - 2 MSK Zilina B SVK D2
09/04/2023 04:30
FC Artmedia Petrzalka 0 - 0 Humenne SVK D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
16 (53%)14 (47%)
TJ Spartak Myjava

TJ Spartak Myjava

Trận gần đây

Humenne

Humenne

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(10%)3 27(90%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
Humenne Humenne
Cú sút
TJ Spartak Myjava
TJ Spartak Myjava
Tổng cú sút
12.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Humenne
Humenne
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
TJ Spartak Myjava
TJ Spartak Myjava
30
Số trận đã đấu
Humenne
Humenne
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
10
0.33
4.33
130
Phạt góc
161
5.37
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
TJ Spartak Myjava
TJ Spartak Myjava
THẺ PHẠT
Humenne
Humenne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.20
66
Thẻ vàng
78
2.60
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00