Tiverton Town vs Uxbridge: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tiverton Town
Hạng 22 tại Southern League Premier Division (Anh)
1 - 1
FT
20/09/2025 10:00
Uxbridge
Hạng 9 tại Southern League Premier Division (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tiverton Town vs Uxbridge trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tiverton Town đang đứng thứ 22 với 18 điểm sau 42 trận.
  • Uxbridge xếp thứ 9 với 59 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Walton Hersham Walton Hersham
92 42 29 5 8 94 42 52
02 Farnham Town Farnham Town
84 42 25 9 8 90 50 40
03 Gloucester City Gloucester City
82 42 25 7 10 93 51 42
04 Poole Town Poole Town
75 42 21 12 9 80 50 30
05 Berkhamsted Town Berkhamsted Town
72 42 21 9 12 62 50 12
06 Sholing FC Sholing FC
69 42 18 15 9 74 53 21
07 Chertsey Town Chertsey Town
67 42 19 10 13 64 55 9
08 Gosport Borough Gosport Borough
63 42 19 6 17 74 75 -1
09 Uxbridge Uxbridge
59 42 15 14 13 74 70 4
10 Havant Waterlooville Havant Waterlooville
58 42 17 7 18 78 70 8
11 Plymouth Parkway Plymouth Parkway
56 42 16 8 18 64 79 -15
12 Bracknell Town Bracknell Town
55 42 15 10 17 70 71 -1
13 Yate Town Yate Town
52 42 14 10 18 57 62 -5
14 Hanwell Town Hanwell Town
52 42 14 10 18 57 63 -6
15 Wimborne Town Wimborne Town
51 42 12 15 15 63 62 1
16 Taunton Town Taunton Town
51 42 14 9 19 65 70 -5
17 Basingstoke Town Basingstoke Town
51 42 14 9 19 61 71 -10
18 Evesham United Evesham United
47 42 11 14 17 51 62 -11
19 Weymouth Weymouth
47 42 13 8 21 53 71 -18
20 Dorchester Town Dorchester Town
40 42 9 13 20 48 79 -31
21 Hungerford Town Hungerford Town
38 42 9 11 22 47 87 -40
22 Tiverton Town Tiverton Town
18 42 5 3 34 39 115 -76
Tiverton Town Tiverton Town 6 trận gần nhất
09/09/2025 14:45
Yate Town 2 - 1 Tiverton Town ENG-S PR
06/09/2025 10:00
Tiverton Town 2 - 0 Bracknell Town ENG-S PR
30/08/2025 10:00
Tiverton Town 3 - 4 Taunton Town ENG FAC
25/08/2025 10:00
Taunton Town 3 - 0 Tiverton Town ENG-S PR
23/08/2025 10:00
Tiverton Town 0 - 1 Sholing FC ENG-S PR
16/08/2025 10:00
Hungerford Town 2 - 1 Tiverton Town ENG-S PR
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Uxbridge Uxbridge
09/09/2025 14:45
Uxbridge 2 - 1 Berkhamsted Town ENG-S PR
06/09/2025 10:00
Uxbridge 2 - 2 Taunton Town ENG-S PR
30/08/2025 10:00
Uxbridge 1 - 2 Welling United ENG FAC
25/08/2025 10:00
Chertsey Town 3 - 3 Uxbridge ENG-S PR
23/08/2025 10:00
Uxbridge 2 - 1 Gosport Borough ENG-S PR
16/08/2025 10:00
Wimborne Town 2 - 2 Uxbridge ENG-S PR
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
115
TB mỗi trận
2.74
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
70
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 42 trận gần nhất
CóKhông
22 (52%)20 (48%)
Trong 42 trận gần nhất
KhôngCó
35 (83%)7 (17%)
Tiverton Town

Tiverton Town

Trận gần đây

Uxbridge

Uxbridge

Xỉu /Tài

(88%)37 5(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)39 3(7%)

Xỉu /Tài

(55%)23 19(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)17 25(60%)

Xỉu /Tài

(52%)22 20(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)26 16(38%)

/Có

(48%)20 22(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(71%)30 12(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tiverton Town Tiverton Town
Uxbridge Uxbridge
Cú sút
Tiverton Town
Tiverton Town
Tổng cú sút
7.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Uxbridge
Uxbridge
Tổng cú sút
10.12 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tiverton Town Tiverton Town Đường chuyền Uxbridge Uxbridge
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Tiverton Town
Tiverton Town
42
Số trận đã đấu
Uxbridge
Uxbridge
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
3
Giữ sạch lưới
7
0.17
1.00
42
Phạt góc
74
1.76
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.14
6
Việt vị
19
0.45
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Tiverton Town
Tiverton Town
THẺ PHẠT
Uxbridge
Uxbridge
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
10
Thẻ vàng
33
0.79
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.05
0.93
39
Số lỗi
79
1.88
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00