Tindastoll Neisti (W)
Hạng 10 tại Iceland Women's Division 1
2 - 8
FT
02/05/2026 13:00
Keflavik (W)
Hạng 8 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Tindastoll Neisti (W) đang đứng thứ 10 với 3 điểm sau 18 trận.
  • Keflavik (W) xếp thứ 8 với 21 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Tindastoll Neisti (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Keflavik (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 02/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grotta (W) Grotta (W)
41 18 13 2 3 50 24 26
02 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
35 18 11 2 5 53 23 30
03 Haukar (W) Haukar (W)
33 18 10 3 5 49 31 18
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
30 18 9 3 6 46 32 14
05 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
30 18 9 3 6 33 26 7
06 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
26 18 7 5 6 35 27 8
07 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
22 18 6 4 8 34 30 4
08 Keflavik (W) Keflavik (W)
21 18 6 3 9 34 29 5
09 Volsungur Husavik (W) Volsungur Husavik (W)
15 18 4 3 11 27 41 -14
10 Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
3 18 1 0 17 10 108 -98
Đối đầu
01/09/2024 12:00
Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
2 - 1
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE WPR
25/08/2024 10:00
Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
1 - 1
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE WPR
21/06/2024 14:00
Keflavik (W) Keflavik (W)
0 - 2
Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
ICE WPR
19/03/2024 14:00
Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
3 - 0
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE WLC
03/09/2023 12:15
Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
1 - 1
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE WPR
26/06/2023 15:15
Keflavik (W) Keflavik (W)
0 - 1
Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
ICE WPR
Tindastoll Neisti (W)
4
67%
Hòa
2
33%
Keflavik (W)
0
0%
Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W) 6 trận gần nhất
26/04/2026 10:00
Tindastoll Neisti (W) 3 - 0 IR Reykjavik (W) ICE WC
14/02/2026 11:00
Fram Reykjavik (W) 4 - 4 Tindastoll Neisti (W) ICE WLC
08/02/2026 10:00
Tindastoll Neisti (W) 0 - 16 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE WLC
11/10/2025 11:00
Tindastoll Neisti (W) 5 - 2 Fjardab Hottur Leiknir (W) ICE WPR
04/10/2025 12:15
Fram Reykjavik (W) 3 - 3 Tindastoll Neisti (W) ICE WPR
25/09/2025 15:15
Thor KA Akureyri (W) 3 - 0 Tindastoll Neisti (W) ICE WPR
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Keflavik (W) Keflavik (W)
26/04/2026 10:00
KT Reykjavik (W) 3 - 8 Keflavik (W) ICE WC
18/04/2026 08:00
Keflavik (W) 1 - 1 KR Reykjavik (W) ICE WC
11/04/2026 10:00
KR Reykjavik (W) 3 - 3 Keflavik (W) ICE WLC
21/03/2026 07:30
HK Kopavogur (W) 2 - 2 Keflavik (W) ICE WLC
11/03/2026 15:00
Keflavik (W) 1 - 2 Haukar (W) ICE WLC
04/03/2026 15:00
Keflavik (W) 2 - 4 Grotta (W) ICE WLC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
0.56
Thủng lưới
108
TB mỗi trận
6.00
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 18 matches
Không
6 (33%)12 (67%)
In last 18 matches
Không
13 (72%)5 (28%)
Tindastoll Neisti (W)

Tindastoll Neisti (W)

Trận gần đây

Keflavik (W)

Keflavik (W)

Under /Over

(100%)18 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(72%)13 5(28%)

Under /Over

(83%)15 3(17%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)6 12(67%)

Under /Over

(83%)15 3(17%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(61%)11 7(39%)

/Yes

(33%)6 12(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)10 8(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
Keflavik (W) Keflavik (W)
Cú sút
Tindastoll Neisti (W)
Tindastoll Neisti (W)
Tổng cú sút
6.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Keflavik (W)
Keflavik (W)
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Tindastoll Neisti (W)
Tindastoll Neisti (W)
18
Số trận đã đấu
Keflavik (W)
Keflavik (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
4
0.22
0.56
10
Corners
51
2.83
0.00
0
Throw-ins
18
1.00
0.00
0
Offsides
1
0.06
0.00
0
GK saves
0
0.00
Tindastoll Neisti (W)
Tindastoll Neisti (W)
THẺ PHẠT
Keflavik (W)
Keflavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
8
Thẻ vàng
23
1.28
0.06
1
Thẻ đỏ
2
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.