Tiller vs Volda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tiller
Hạng 14 tại Group B
2 - 3
FT
20/09/2025 07:00
Volda
Hạng 3 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tiller vs Volda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tiller đang đứng thứ 14 với 7 điểm sau 26 trận.
  • Volda xếp thứ 3 với 53 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Tiller và Volda mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/09/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Junkeren Junkeren
69 26 22 3 1 89 31 58
02 Frigg Frigg
60 26 19 3 4 91 41 50
03 Baerum SK Baerum SK
49 26 15 4 7 77 41 36
04 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 26 11 7 8 68 48 20
05 Tromso B Tromso B
40 26 12 4 10 58 47 11
06 Ullern FC Ullern FC
39 26 12 3 11 64 55 9
07 IF Floya IF Floya
35 26 11 2 13 63 58 5
08 Ulfstind Ulfstind
35 26 11 2 13 46 58 -12
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
32 26 8 8 10 44 50 -6
10 Harstad Harstad
29 26 9 2 15 61 63 -2
11 Skjervoy Skjervoy
29 26 8 5 13 44 86 -42
12 Funnefoss/Vormsund Funnefoss/Vormsund
25 26 5 10 11 45 65 -20
13 Sortland IL Sortland IL
19 26 5 4 17 33 91 -58
14 Alta B Alta B
15 26 4 3 19 44 93 -49
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Trygg Lade SK Trygg Lade
64 26 20 4 2 73 22 51
02 Melhus Melhus
57 26 18 3 5 69 33 36
03 Volda Volda
53 26 16 5 5 71 37 34
04 Spjelkavik Spjelkavik
51 26 15 6 5 69 37 32
05 Rosenborg B Rosenborg B
49 26 15 4 7 63 39 24
06 Aalesund FK B Aalesund FK B
38 26 12 2 12 54 66 -12
07 Nardo FK Nardo FK
37 26 10 7 9 51 43 8
08 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
35 26 9 8 9 40 41 -1
09 Molde B Molde B
31 26 10 1 15 63 76 -13
10 Ranheim 2 Ranheim 2
29 26 8 5 13 56 60 -4
11 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
27 26 6 9 11 40 48 -8
12 Kristiansund B Kristiansund B
18 26 3 9 14 20 59 -39
13 Surnadal Surnadal
13 26 2 7 17 35 89 -54
14 Tiller Tiller
7 26 1 4 21 34 88 -54
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorenskog Lorenskog
62 26 20 2 4 82 24 58
02 Elverum Elverum
58 26 19 1 6 85 29 56
03 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
58 26 17 7 2 61 20 41
04 FF Lillehammer FF Lillehammer
48 26 14 6 6 48 44 4
05 Nordstrand Nordstrand
44 26 14 2 10 65 53 12
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
41 26 12 5 9 56 46 10
07 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
38 26 12 2 12 58 62 -4
08 Lillestrom B Lillestrom B
35 26 11 2 13 60 65 -5
09 Skedsmo Skedsmo
34 26 11 1 14 51 56 -5
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
29 26 9 2 15 52 78 -26
11 Bjorkelangen Bjorkelangen
28 26 8 4 14 37 54 -17
12 HamKam B HamKam B
24 26 8 0 18 48 56 -8
13 Assiden Assiden
18 26 5 3 18 45 70 -25
14 Ull Kisa B Ull Kisa B
10 26 3 1 22 30 121 -91
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bjarg Bjarg
73 26 24 1 1 92 20 72
02 Forde Forde
53 26 16 5 5 75 40 35
03 Fana Fana
51 26 15 6 5 79 47 32
04 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
44 26 14 2 10 84 46 38
05 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
40 26 13 1 12 50 61 -11
06 Sandefjord B Sandefjord B
38 26 12 2 12 57 70 -13
07 Gneist Gneist
34 26 9 7 10 55 54 1
08 Askoy FK Askoy FK
33 26 9 6 11 44 52 -8
09 Valerenga B Valerenga B
31 26 10 1 15 63 65 -2
10 Asane Fotball B Asane Fotball B
30 26 9 3 14 52 78 -26
11 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
28 26 8 4 14 53 68 -15
12 Fjora Fjora
27 26 8 3 15 49 79 -30
13 Lyngbo Lyngbo
22 26 6 4 16 39 58 -19
14 Loddefjord Loddefjord
18 26 5 3 18 42 96 -54
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vidar Vidar
58 26 19 1 6 96 34 62
02 Vindbjart Vindbjart
55 26 17 4 5 74 38 36
03 Djerv 1919 Djerv 1919
50 26 16 2 8 62 37 25
04 Viking B Viking B
47 26 15 2 9 58 47 11
05 Madla IL Madla IL
46 26 13 7 6 60 42 18
06 Brodd Brodd
42 26 13 3 10 60 54 6
07 Stord IL Stord IL
42 26 12 6 8 58 54 4
08 Vag Vag
37 26 11 4 11 66 63 3
09 Hinna Hinna
35 26 11 2 13 62 53 9
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
29 26 9 2 15 60 73 -13
11 Haugesund 2 Haugesund 2
29 26 9 2 15 41 61 -20
12 Torvastad Torvastad
25 26 7 4 15 29 68 -39
13 Sola Sola
22 26 6 4 16 38 87 -49
14 Sandnes B Sandnes B
7 26 2 1 23 32 85 -53
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kvik Halden Kvik Halden
66 26 21 3 2 87 25 62
02 Fram Larvik Fram Larvik
51 26 16 3 7 64 39 25
03 Orn-Horten Orn-Horten
45 26 14 3 9 51 38 13
04 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
43 26 12 7 7 52 45 7
05 Grei Grei
42 26 13 3 10 66 51 15
06 Oppsal Oppsal
36 26 10 6 10 42 48 -6
07 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
34 26 11 1 14 59 47 12
08 Stabaek B Stabaek B
34 26 10 4 12 49 55 -6
09 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
34 26 8 10 8 46 52 -6
10 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
32 26 9 5 12 45 46 -1
11 Ready Ready
30 26 9 3 14 50 59 -9
12 Fredrikstad B Fredrikstad B
29 26 9 2 15 49 69 -20
13 Flint Flint
25 26 7 4 15 43 65 -22
14 Pors Grenland B Pors Grenland B
16 26 4 4 18 29 93 -64
Đối đầu
05/07/2025 07:00
Volda Volda
9 - 2
Tiller Tiller
NOR D4
18/09/2021 07:00
Tiller Tiller
1 - 0
Volda Volda
NOR D4
Tiller
1
50%
Hòa
0
0%
Volda
1
50%
Tiller Tiller 6 trận gần nhất
14/09/2025 09:00
Molde B 6 - 1 Tiller NOR D4
06/09/2025 09:30
Tiller 1 - 4 Aalesund FK B NOR D4
31/08/2025 12:00
Ranheim 2 6 - 3 Tiller NOR D4
23/08/2025 09:00
Tiller 2 - 3 Nardo FK NOR D4
15/08/2025 13:00
Tiller 3 - 6 Melhus NOR D4
09/08/2025 09:00
Spjelkavik 3 - 0 Tiller NOR D4
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Volda Volda
13/09/2025 09:00
Volda 5 - 0 Surnadal NOR D4
06/09/2025 08:00
Kristiansund B 0 - 2 Volda NOR D4
30/08/2025 07:00
Volda 2 - 1 Byasen Toppfot NOR D4
23/08/2025 07:00
SK Trygg Lade 2 - 0 Volda NOR D4
16/08/2025 07:00
Kvik Trondheim 1 - 4 Volda NOR D4
11/08/2025 13:00
Volda 5 - 0 Aalesund FK B NOR D4
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
88
TB mỗi trận
3.38
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
2.73
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
24 (92%)2 (8%)
Tiller

Tiller

Trận gần đây

Volda

Volda

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(77%)20 6(23%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)19 7(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tiller Tiller
Volda Volda
Cú sút
Tiller
Tiller
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Volda
Volda
Tổng cú sút
13.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tiller Tiller Đường chuyền Volda Volda
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Tiller
Tiller
26
Số trận đã đấu
Volda
Volda
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Giữ sạch lưới
6
0.23
2.31
60
Phạt góc
88
3.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.46
12
Việt vị
2
0.08
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Tiller
Tiller
THẺ PHẠT
Volda
Volda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.77
20
Thẻ vàng
12
0.46
0.08
2
Thẻ đỏ
0
0.00
1.81
47
Số lỗi
22
0.85
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00