Tienen vs KSK Heist: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tienen
Hạng 12 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
2 - 2
FT
03/02/2023 15:30
KSK Heist
Hạng 6 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tienen vs KSK Heist trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tienen đang đứng thứ 12 với 46 điểm sau 38 trận.
  • KSK Heist xếp thứ 6 với 61 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RFC de Liege RFC de Liege
86 38 25 11 2 99 29 70
02 Patro Eisden Patro Eisden
86 38 26 8 4 84 23 61
03 Francs Borains Francs Borains
77 38 23 8 7 77 47 30
04 LaLouviere LaLouviere
73 38 22 7 9 73 37 36
05 Gent B Gent B
67 38 19 10 9 59 43 16
06 KSK Heist KSK Heist
61 38 16 13 9 69 59 10
07 Royal Knokke Royal Knokke
61 39 18 7 14 67 60 7
08 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
60 38 18 6 14 71 52 19
09 URS Lixhe-Lanaye URS Lixhe-Lanaye
57 39 15 12 12 68 54 14
10 Thes Sport Thes Sport
53 38 13 14 11 58 52 6
11 Leuven B Leuven B
48 38 14 6 18 59 70 -11
12 Tienen Tienen
46 38 12 10 16 50 60 -10
13 Charleroi B Charleroi B
44 38 12 8 18 41 58 -17
14 Dessel Sport Dessel Sport
43 38 11 10 17 45 65 -20
15 Sint-Eloois-Winkel Sint-Eloois-Winkel
42 38 11 9 18 44 58 -14
16 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
41 38 11 8 19 46 60 -14
17 Antwerp B Antwerp B
39 38 11 6 21 33 58 -25
18 Ninove Ninove
38 38 11 5 22 41 73 -32
19 Rupel Boom Rupel Boom
24 38 6 6 26 29 83 -54
20 KFC Mandel United KFC Mandel United
14 38 4 2 32 16 88 -72
21 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
22 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
Tienen Tienen 6 trận gần nhất
04/10/2026 20:00
Tienen 0 - 0 Merelbeke Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
27/09/2026 20:00
Cercle Brugge II 1 - 3 Tienen Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
20/09/2026 20:00
Tienen 1 - 1 Roeselare Daisel Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
13/09/2026 20:00
Sporting West Harelbeke 0 - 4 Tienen Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
06/09/2026 20:00
Oud-Heverlee Leuven B 2 - 1 Tienen Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
30/08/2026 20:00
Tienen 3 - 4 Dessel Sport Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất KSK Heist KSK Heist
04/10/2026 01:00
KSK Heist 3 - 1 Cercle Brugge II Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
01/10/2026 01:00
Belisia Bilzen 3 - 1 KSK Heist Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
27/09/2026 01:00
KSK Heist 2 - 2 Kortrijk Cúp Quốc gia Bỉ
20/09/2026 01:00
Lyra-Lierse Berlaar 3 - 2 KSK Heist Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
13/09/2026 01:00
KSK Heist 1 - 1 Thes Sport Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
06/09/2026 01:00
KSK Heist 2 - 1 Sporting West Harelbeke Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
36 (95%)2 (5%)
Tienen

Tienen

Trận gần đây

KSK Heist

KSK Heist

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)33 5(13%)

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(74%)28 10(26%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tienen Tienen
KSK Heist KSK Heist
Cú sút
Tienen
Tienen
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KSK Heist
KSK Heist
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tienen Tienen Đường chuyền KSK Heist KSK Heist
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Tienen
Tienen
38
Số trận đã đấu
KSK Heist
KSK Heist
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
9
0.24
2.55
97
Phạt góc
114
3.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Tienen
Tienen
THẺ PHẠT
KSK Heist
KSK Heist
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
49
Thẻ vàng
29
0.76
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00