Tienen vs Gent B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tienen
Hạng 12 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
0 - 4
FT
22/10/2023 09:00
Gent B
Hạng 8 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tienen vs Gent B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tienen đang đứng thứ 12 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Gent B xếp thứ 8 với 49 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gent B với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Tienen chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 LaLouviere LaLouviere
83 34 26 5 3 76 19 57
02 SC Lokeren-Temse SC Lokeren-Temse
70 34 22 4 8 57 31 26
03 Royal Knokke Royal Knokke
54 34 15 9 10 54 39 15
04 Charleroi B Charleroi B
53 34 15 8 11 54 42 12
05 KSK Heist KSK Heist
51 34 15 6 13 55 52 3
06 Thes Sport Thes Sport
51 34 16 3 15 55 60 -5
07 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
50 34 13 11 10 59 51 8
08 Gent B Gent B
49 34 12 13 9 59 41 18
09 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
49 34 14 7 13 44 50 -6
10 Sint-Eloois-Winkel Sint-Eloois-Winkel
46 34 12 10 12 42 48 -6
11 Excelsior Virton Excelsior Virton
46 34 13 7 14 47 54 -7
12 Tienen Tienen
44 34 12 8 14 44 43 1
13 Dessel Sport Dessel Sport
44 34 13 5 16 57 58 -1
14 Antwerp B Antwerp B
40 34 12 4 18 39 54 -15
15 Union Royale Namur Union Royale Namur
39 34 12 3 19 39 59 -20
16 Leuven B Leuven B
33 34 9 6 19 43 60 -17
17 URS Lixhe-Lanaye URS Lixhe-Lanaye
29 34 6 11 17 39 59 -20
18 Royal Cappellen FC Royal Cappellen FC
24 34 6 6 22 31 74 -43
19 Sporting West Harelbeke Sporting West Harelbeke
3 1 1 0 0 2 1 1
20 Eendracht Aalst Eendracht Aalst
1 1 0 1 0 0 0 0
21 RFC Wetteren RFC Wetteren
1 1 0 1 0 0 0 0
22 Gent Zeehaven Gent Zeehaven
0 1 0 0 1 1 2 -1
Đối đầu
14/01/2023 14:30
Gent B Gent B
1 - 0
Tienen Tienen
BEL FAD
24/08/2022 14:00
Tienen Tienen
0 - 4
Gent B Gent B
BEL FAD
Tienen
0
0%
Hòa
0
0%
Gent B
2
100%
Tienen Tienen 6 trận gần nhất
08/10/2023 09:00
Tienen 2 - 1 Excelsior Virton BEL FAD
30/09/2023 13:30
Thes Sport 4 - 1 Tienen BEL FAD
24/09/2023 09:00
Tienen 2 - 0 Leuven B BEL FAD
16/09/2023 14:00
Olympic Charleroi 2 - 1 Tienen BEL FAD
10/09/2023 09:00
Tienen 0 - 1 Royal Cappellen FC BEL FAD
03/09/2023 09:00
Union Royale Namur 0 - 0 Tienen BEL FAD
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Gent B Gent B
14/10/2023 13:30
Gent B 5 - 0 Excelsior Virton BEL FAD
07/10/2023 13:30
Gent B 2 - 2 Royal Knokke BEL FAD
30/09/2023 14:00
Antwerp B 2 - 0 Gent B BEL FAD
27/09/2023 13:30
Gent B 4 - 0 Union Royale Namur BEL FAD
24/09/2023 08:30
Gent B 1 - 1 SC Lokeren-Temse BEL FAD
17/09/2023 09:00
Leuven B 1 - 1 Gent B BEL FAD
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Tienen

Tienen

Trận gần đây

Gent B

Gent B

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tienen Tienen
Gent B Gent B
Cú sút
Tienen
Tienen
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gent B
Gent B
Tổng cú sút
10.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tienen Tienen Đường chuyền Gent B Gent B
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Tienen
Tienen
34
Số trận đã đấu
Gent B
Gent B
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.82
164
Phạt góc
160
4.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Tienen
Tienen
THẺ PHẠT
Gent B
Gent B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
65
1.91
0.12
4
Thẻ đỏ
5
0.15
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00