Thun vs Stade Ouchy: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Thun
Hạng 1 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
1
1-1
FT
02/08/2024 13:15
Stade Ouchy
Hạng 4 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Thun vs Stade Ouchy trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thun đang đứng thứ 1 với 72 điểm sau 36 trận.
  • Stade Ouchy xếp thứ 4 với 53 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Thun thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stade Ouchy với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Thun thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
13:15

2024-08-02

Thun vs Stade Ouchy - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Thun
Thun
Stade Ouchy
Stade Ouchy
2024-08-02 13:15
57
22
21
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.56
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
22℃~23℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
72 36 21 9 6 70 39 31
02 Aarau Aarau
61 36 16 13 7 63 45 18
03 Etoile Carouge Etoile Carouge
54 36 15 9 12 58 47 11
04 Stade Ouchy Stade Ouchy
53 36 14 11 11 54 43 11
05 Vaduz Vaduz
51 36 13 12 11 48 49 -1
06 FC Wil 1900 FC Wil 1900
50 36 13 11 12 58 57 1
07 Bellinzona Bellinzona
47 36 12 11 13 48 57 -9
08 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
41 36 12 5 19 57 65 -8
09 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
36 36 10 6 20 44 69 -25
10 Schaffhausen Schaffhausen
28 36 7 7 22 40 69 -29
Đối đầu
06/01/2024 07:00
Thun Thun
0 - 1
Stade Ouchy Stade Ouchy
INT CF
01/07/2023 10:30
Thun Thun
1 - 0
Stade Ouchy Stade Ouchy
INT CF
22/04/2023 10:59
Stade Ouchy Stade Ouchy
2 - 2
Thun Thun
SUI CL
17/02/2023 14:15
Thun Thun
1 - 1
Stade Ouchy Stade Ouchy
SUI CL
14/10/2022 13:15
Thun Thun
0 - 2
Stade Ouchy Stade Ouchy
SUI CL
10/09/2022 10:59
Stade Ouchy Stade Ouchy
2 - 2
Thun Thun
SUI CL
Thun
1
17%
Hòa
3
50%
Stade Ouchy
2
33%
Thun Thun 6 trận gần nhất
28/07/2024 09:30
Thun 2 - 0 Vaduz SUI CL
19/07/2024 13:15
Aarau 1 - 3 Thun SUI CL
13/07/2024 10:00
Thun 2 - 1 Sochaux INT CF
06/07/2024 08:00
Thun 0 - 0 FC Zurich INT CF
06/07/2024 05:30
Thun 0 - 1 Yverdon INT CF
02/07/2024 11:20
Thun 10 - 0 Baden INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Stade Ouchy Stade Ouchy
26/07/2024 12:30
Stade Ouchy 0 - 1 Schaffhausen SUI CL
19/07/2024 12:30
Neuchatel Xamax 3 - 2 Stade Ouchy SUI CL
13/07/2024 04:00
Stade Ouchy 2 - 2 Biel Bienne INT CF
05/07/2024 03:30
Stade Ouchy 0 - 1 Sporting Braga INT CF
29/06/2024 04:00
Stade Ouchy 2 - 3 Etoile Carouge INT CF
22/06/2024 09:00
Lausanne Sports 3 - 2 Stade Ouchy INT CF
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Thun

Thun

Trận gần đây

Stade Ouchy

Stade Ouchy

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Thun Thun
Stade Ouchy Stade Ouchy
Cú sút
Thun
Thun
Tổng cú sút
14.22 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 4.50
Stade Ouchy
Stade Ouchy
Tổng cú sút
13.36 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
TB 2.14
Thun Thun Đường chuyền Stade Ouchy Stade Ouchy
Tổng đường chuyền
10753
TB 347 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
12378
TB 387 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Thun
Thun
36
Số trận đã đấu
Stade Ouchy
Stade Ouchy
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Giữ sạch lưới
10
0.28
5.44
196
Phạt góc
168
4.67
20.11
724
Ném biên
673
18.69
3.08
111
Việt vị
49
1.36
2.92
105
Thủ môn cứu thua
102
2.83
Thun
Thun
THẺ PHẠT
Stade Ouchy
Stade Ouchy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
81
Thẻ vàng
92
2.56
0.00
0
Thẻ đỏ
8
0.22
15.61
562
Số lỗi
464
12.89
9.94
358
Tắc bóng
436
12.11