The Strongest
Hạng 1 tại Bolivia Primera Division
8 - 0
FT
10/11/2023 17:00
Libertad Gran Mamore FC
Hạng 16 tại Bolivia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • The Strongest đang đứng thứ 1 với 65 điểm sau 32 trận.
  • Libertad Gran Mamore FC xếp thứ 16 với 33 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Libertad Gran Mamore FC với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. The Strongest chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 10/11/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 The Strongest The Strongest
65 32 19 8 5 65 34 31
02 Bolivar Bolivar
57 32 17 6 9 84 42 42
03 Always Ready Always Ready
57 32 16 9 7 54 36 18
04 Nacional Potosi Nacional Potosi
54 32 16 6 10 72 46 26
05 Aurora Aurora
51 32 14 9 9 45 31 14
06 Real Tomayapo Real Tomayapo
49 32 13 10 9 36 34 2
07 Real Santa Cruz Real Santa Cruz
46 32 13 7 12 31 42 -11
08 Jorge Wilstermann Jorge Wilstermann
43 32 12 13 7 39 27 12
09 Oriente Petrolero Oriente Petrolero
43 32 11 10 11 44 42 2
10 Universitario De Vinto Universitario De Vinto
40 32 9 13 10 31 30 1
11 Independiente Petrolero Independiente Petrolero
40 32 13 1 18 33 46 -13
12 Royal Pari FC Royal Pari FC
35 32 8 11 13 40 53 -13
13 Club Guabira Club Guabira
35 32 10 5 17 34 49 -15
14 Vaca Diez Vaca Diez
34 32 9 7 16 44 62 -18
15 Blooming Blooming
33 32 9 6 17 38 56 -18
16 Libertad Gran Mamore FC Libertad Gran Mamore FC
33 32 9 6 17 32 65 -33
17 Atletico Palmaflor Vinto Atletico Palmaflor Vinto
29 32 8 5 19 32 59 -27
Đối đầu
14/05/2023 12:00
Libertad Gran Mamore FC Libertad Gran Mamore FC
1 - 0
The Strongest The Strongest
BOL D1
The Strongest
0
0%
Hòa
0
0%
Libertad Gran Mamore FC
1
100%
The Strongest The Strongest 6 trận gần nhất
07/11/2023 16:30
Club Guabira 4 - 1 The Strongest BOL D1
04/11/2023 15:30
Aurora 0 - 3 The Strongest BOL D1
01/11/2023 16:00
The Strongest 4 - 0 Real Santa Cruz Copa
26/10/2023 17:30
The Strongest 1 - 0 Club Guabira Copa
23/10/2023 15:00
Atletico Palmaflor Vinto 2 - 0 The Strongest Copa
20/10/2023 16:00
The Strongest 1 - 0 Blooming BOL D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Libertad Gran Mamore FC Libertad Gran Mamore FC
05/11/2023 12:00
Libertad Gran Mamore FC 0 - 2 Royal Pari FC BOL D1
02/11/2023 12:00
Jorge Wilstermann 4 - 1 Libertad Gran Mamore FC Copa
30/10/2023 12:30
Libertad Gran Mamore FC 0 - 2 Bolivar Copa
27/10/2023 16:00
Real Tomayapo 0 - 1 Libertad Gran Mamore FC Copa
24/10/2023 17:30
Oriente Petrolero 1 - 2 Libertad Gran Mamore FC Copa
21/10/2023 17:00
Club Guabira 2 - 2 Libertad Gran Mamore FC BOL D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 32 matches
Không
27 (84%)5 (16%)
In last 32 matches
Không
21 (62%)13 (38%)
The Strongest

The Strongest

Trận gần đây

Libertad Gran Mamore FC

Libertad Gran Mamore FC

Under /Over

(75%)24 8(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(44%)15 19(56%)

Under /Over

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)18 16(47%)

/Yes

(50%)16 16(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
The Strongest The Strongest
Libertad Gran Mamore FC Libertad Gran Mamore FC
Cú sút
The Strongest
The Strongest
Tổng cú sút
14.19 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
Avg. 2.79
Libertad Gran Mamore FC
Libertad Gran Mamore FC
Tổng cú sút
12.24 TB / trận
Bị chặn
49 tổng
Avg. 3.27
Tổng đường chuyền
5837
Avg. 365 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
4153
Avg. 244 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
The Strongest
The Strongest
32
Số trận đã đấu
Libertad Gran Mamore FC
Libertad Gran Mamore FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
13
Clean sheets
6
0.18
5.22
167
Corners
142
4.18
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.13
36
Offsides
47
1.38
2.00
64
GK saves
99
2.91
The Strongest
The Strongest
THẺ PHẠT
Libertad Gran Mamore FC
Libertad Gran Mamore FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.78
57
Thẻ vàng
104
3.06
0.19
6
Thẻ đỏ
8
0.24
7.97
255
Fouls
367
10.79
4.72
151
Tackles
237
6.97