Aurora
Hạng 5 tại Bolivia Primera Division
0 - 3
FT
04/11/2023 22:30
The Strongest
Hạng 1 tại Bolivia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Aurora đang đứng thứ 5 với 51 điểm sau 32 trận.
  • The Strongest xếp thứ 1 với 65 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về The Strongest với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aurora thắng 1 trận, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 04/11/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 The Strongest The Strongest
65 32 19 8 5 65 34 31
02 Bolivar Bolivar
57 32 17 6 9 84 42 42
03 Always Ready Always Ready
57 32 16 9 7 54 36 18
04 Nacional Potosi Nacional Potosi
54 32 16 6 10 72 46 26
05 Aurora Aurora
51 32 14 9 9 45 31 14
06 Real Tomayapo Real Tomayapo
49 32 13 10 9 36 34 2
07 Real Santa Cruz Real Santa Cruz
46 32 13 7 12 31 42 -11
08 Jorge Wilstermann Jorge Wilstermann
43 32 12 13 7 39 27 12
09 Oriente Petrolero Oriente Petrolero
43 32 11 10 11 44 42 2
10 Universitario De Vinto Universitario De Vinto
40 32 9 13 10 31 30 1
11 Independiente Petrolero Independiente Petrolero
40 32 13 1 18 33 46 -13
12 Royal Pari FC Royal Pari FC
35 32 8 11 13 40 53 -13
13 Club Guabira Club Guabira
35 32 10 5 17 34 49 -15
14 Vaca Diez Vaca Diez
34 32 9 7 16 44 62 -18
15 Blooming Blooming
33 32 9 6 17 38 56 -18
16 Libertad Gran Mamore FC Libertad Gran Mamore FC
33 32 9 6 17 32 65 -33
17 Atletico Palmaflor Vinto Atletico Palmaflor Vinto
29 32 8 5 19 32 59 -27
Đối đầu
09/08/2023 23:00
The Strongest The Strongest
0 - 1
Aurora Aurora
Copa
07/05/2023 19:00
The Strongest The Strongest
2 - 2
Aurora Aurora
BOL D1
23/02/2023 00:00
Aurora Aurora
1 - 1
The Strongest The Strongest
Copa
05/10/2022 23:30
Aurora Aurora
0 - 0
The Strongest The Strongest
BOL D1
24/07/2022 21:15
The Strongest The Strongest
4 - 0
Aurora Aurora
BOL D1
21/05/2022 19:00
The Strongest The Strongest
1 - 0
Aurora Aurora
BOL D1
Aurora
1
17%
Hòa
3
50%
The Strongest
2
33%
Aurora Aurora 6 trận gần nhất
29/10/2023 23:30
Club Guabira 2 - 0 Aurora Copa
26/10/2023 22:30
Aurora 0 - 0 Atletico Palmaflor Vinto Copa
24/10/2023 00:30
Aurora 2 - 1 Real Santa Cruz Copa
19/10/2023 23:00
Royal Pari FC 2 - 2 Aurora BOL D1
09/10/2023 22:00
Aurora 1 - 0 Club Guabira BOL D1
04/10/2023 19:00
Real Santa Cruz 1 - 1 Aurora BOL D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất The Strongest The Strongest
01/11/2023 23:00
The Strongest 4 - 0 Real Santa Cruz Copa
27/10/2023 00:30
The Strongest 1 - 0 Club Guabira Copa
23/10/2023 22:00
Atletico Palmaflor Vinto 2 - 0 The Strongest Copa
20/10/2023 23:00
The Strongest 1 - 0 Blooming BOL D1
08/10/2023 23:30
Oriente Petrolero 1 - 1 The Strongest BOL D1
24/08/2023 00:00
The Strongest 3 - 2 Royal Pari FC BOL D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
Không
25 (78%)7 (22%)
In last 32 matches
Không
27 (84%)5 (16%)
Aurora

Aurora

Trận gần đây

The Strongest

The Strongest

Under /Over

(69%)22 10(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)24 8(25%)

Under /Over

(25%)8 24(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)11 21(66%)

Under /Over

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)15 17(53%)

/Yes

(47%)15 17(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)16 16(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aurora Aurora
The Strongest The Strongest
Cú sút
Aurora
Aurora
Tổng cú sút
12.55 TB / trận
Bị chặn
36 tổng
Avg. 2.25
The Strongest
The Strongest
Tổng cú sút
14.19 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
Avg. 2.79
Aurora Aurora Đường chuyền The Strongest The Strongest
Tổng đường chuyền
4597
Avg. 270 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
5837
Avg. 365 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Aurora
Aurora
32
Số trận đã đấu
The Strongest
The Strongest
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
12
Clean sheets
13
0.41
4.72
151
Corners
167
5.22
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.97
63
Offsides
36
1.13
1.94
62
GK saves
64
2.00
Aurora
Aurora
THẺ PHẠT
The Strongest
The Strongest
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
66
Thẻ vàng
57
1.78
0.13
4
Thẻ đỏ
6
0.19
9.09
291
Fouls
255
7.97
6.41
205
Tackles
151
4.72