Texoma vs Greenville Triumph: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Texoma
Hạng 12 tại USL League One (Mỹ)
1
1-0
FT
25/05/2025 16:30
Greenville Triumph
Hạng 11 tại USL League One (Mỹ)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Texoma vs Greenville Triumph trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Texoma đang đứng thứ 12 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Greenville Triumph xếp thứ 11 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Texoma thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
16:30

2025-05-25

Texoma vs Greenville Triumph - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Texoma
Texoma
Greenville Triumph
Greenville Triumph
2025-05-25 16:30
41
25
34
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.20
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Knoxville troops Knoxville troops
57 30 16 9 5 43 26 17
02 Chattanooga Red Wolves Chattanooga Red Wolves
55 30 15 10 5 42 30 12
03 Spokane Velocity Spokane Velocity
51 30 14 9 7 41 35 6
04 FC Naples FC Naples
47 30 13 8 9 40 32 8
05 Omaha Omaha
46 30 13 7 10 51 39 12
06 South Georgia Tormenta FC South Georgia Tormenta FC
45 30 13 6 11 55 47 8
07 Portland Hearts of Pine Portland Hearts of Pine
45 30 11 12 7 48 38 10
08 Charlotte Independence Charlotte Independence
37 30 10 7 13 45 50 -5
09 AV Alta AV Alta
36 30 8 12 10 42 47 -5
10 Forward Madison FC Forward Madison FC
35 30 8 11 11 31 43 -12
11 Greenville Triumph Greenville Triumph
32 30 8 8 14 38 43 -5
12 Texoma Texoma
30 30 7 9 14 35 55 -20
13 Richmond Kickers Richmond Kickers
29 30 8 5 17 43 53 -10
14 Westchester SC Westchester SC
24 30 5 9 16 43 59 -16
Texoma Texoma 6 trận gần nhất
17/05/2025 22:00
Texoma 2 - 1 Omaha USA L1
10/05/2025 22:30
AV Alta 0 - 0 Texoma USA L1
03/05/2025 20:00
Texoma 3 - 4 Charlotte Independence USA L1
26/04/2025 20:00
Texoma 0 - 0 El Paso Locomotive FC USA NPSL
19/04/2025 19:00
Forward Madison FC 1 - 1 Texoma USA L1
13/04/2025 19:00
Spokane Velocity 4 - 1 Texoma USA L1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Greenville Triumph Greenville Triumph
17/05/2025 19:00
Greenville Triumph 2 - 2 AV Alta USA L1
02/05/2025 19:00
Richmond Kickers 3 - 3 Greenville Triumph USA L1
26/04/2025 19:30
South Georgia Tormenta FC 2 - 1 Greenville Triumph USA NPSL
19/04/2025 19:00
Chattanooga Red Wolves 1 - 0 Greenville Triumph USA L1
09/04/2025 19:00
Greenville Triumph 0 - 1 Knoxville troops USA L1
05/04/2025 19:00
Greenville Triumph 1 - 0 Charlotte Independence USA L1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (67%)10 (33%)
Texoma

Texoma

Trận gần đây

Greenville Triumph

Greenville Triumph

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Texoma Texoma
Greenville Triumph Greenville Triumph
Cú sút
Texoma
Texoma
Tổng cú sút
8.37 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.06
Greenville Triumph
Greenville Triumph
Tổng cú sút
7.80 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
TB 2.38
Tổng đường chuyền
8625
TB 288 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
7164
TB 247 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Texoma
Texoma
30
Số trận đã đấu
Greenville Triumph
Greenville Triumph
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Giữ sạch lưới
8
0.27
3.00
90
Phạt góc
69
2.30
18.47
554
Ném biên
403
13.43
0.87
26
Việt vị
26
0.87
2.33
70
Thủ môn cứu thua
47
1.57
Texoma
Texoma
THẺ PHẠT
Greenville Triumph
Greenville Triumph
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.97
89
Thẻ vàng
39
1.30
0.20
6
Thẻ đỏ
1
0.03
11.40
342
Số lỗi
238
7.93
7.60
228
Tắc bóng
186
6.20