1
1-1
FT
16/05/2024 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Tescoma Zlin đang đứng thứ 15 với 25 điểm sau 30 trận.
- Dynamo Ceske Budejovice xếp thứ 16 với 24 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tescoma Zlin thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Tescoma Zlin với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dynamo Ceske Budejovice chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-16
Tescoma Zlin vs Dynamo Ceske Budejovice - Prediction & Odds
2024-05-16 08:00
44
26
30
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.05
FT
1-1 0-0
-
17℃~18℃
STANDINGS UP TO
16/05/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 70 | 26 | 44 |
| 02 Slavia Praha | 72 | 30 | 22 | 6 | 2 | 62 | 23 | 39 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 67 | 33 | 34 |
| 04 Banik Ostrava | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 48 | 39 | 9 |
| 05 Mlada Boleslav | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 50 | 46 | 4 |
| 06 Synot Slovacko | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 40 | -1 |
| 07 Slovan Liberec | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 46 | 0 |
| 08 Sigma Olomouc | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 45 | -5 |
| 09 Hradec Kralove | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 32 | 38 | -6 |
| 10 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Bohemians 1905 | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Baumit Jablonec | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 35 | 45 | -10 |
| 13 Pardubice | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 29 | 42 | -13 |
| 14 MFK Karvina | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 30 | 52 | -22 |
| 15 Tescoma Zlin | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 36 | 61 | -25 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 34 | 62 | -28 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 87 | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 |
| 02 Slavia Praha | 85 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 70 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Banik Ostrava | 49 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 05 Mlada Boleslav | 47 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 |
| 06 Synot Slovacko | 44 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Baumit Jablonec | 41 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 |
| 02 Pardubice | 40 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 |
| 03 Bohemians 1905 | 39 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| 04 MFK Karvina | 32 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 |
| 05 Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Tescoma Zlin | 27 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 |
Đối đầu
10/03/2024 07:00
Dynamo Ceske Budejovice
2 - 2
Tescoma Zlin
CZE D1
30/09/2023 06:00
Tescoma Zlin
1 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
01/04/2023 07:00
Tescoma Zlin
5 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
09/10/2022 07:00
Dynamo Ceske Budejovice
2 - 2
Tescoma Zlin
CZE D1
02/04/2022 07:00
Dynamo Ceske Budejovice
2 - 2
Tescoma Zlin
CZE D1
30/10/2021 06:00
Tescoma Zlin
2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
Tescoma Zlin
2
33%
Hòa
4
67%
Dynamo Ceske Budejovice
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
1.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
23 (66%)12 (34%)
In last 35 matches
KhôngCó
27 (73%)10 (27%)
Tescoma Zlin
Trận gần đây
Dynamo Ceske Budejovice
Under /Over
(74%)26 9(26%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)30 7(19%)
Under /Over
(34%)12 23(66%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(51%)19 18(49%)
Under /Over
(49%)17 18(51%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(49%)18 19(51%)
/Yes
(60%)21 14(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)24 13(35%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Tescoma Zlin
Dynamo Ceske Budejovice
Cú sút
Tổng đường chuyền
6219
Avg. 346 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
6151
Avg. 342 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Tescoma Zlin
35
Số trận đã đấu
Dynamo Ceske Budejovice
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Clean sheets
4
0.11
3.74
131
Corners
214
5.78
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.46
51
Offsides
66
1.78
3.46
121
GK saves
127
3.43
Tescoma Zlin
THẺ PHẠT
Dynamo Ceske Budejovice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.31
81
70
1.89
0.09
3
3
0.08
11.69
409
Fouls
380
10.27
6.94
243
Tackles
205
5.54