1
3-2
FT
12/05/2024 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Pardubice đang đứng thứ 13 với 28 điểm sau 30 trận.
- Dynamo Ceske Budejovice xếp thứ 16 với 24 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pardubice thắng với xác suất 46%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dynamo Ceske Budejovice với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pardubice thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-12
Pardubice vs Dynamo Ceske Budejovice - Prediction & Odds
2024-05-12 13:00
46
26
28
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.93
FT
3-2 1-1
-
11℃~12℃
STANDINGS UP TO
12/05/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 70 | 26 | 44 |
| 02 Slavia Praha | 72 | 30 | 22 | 6 | 2 | 62 | 23 | 39 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 67 | 33 | 34 |
| 04 Banik Ostrava | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 48 | 39 | 9 |
| 05 Mlada Boleslav | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 50 | 46 | 4 |
| 06 Synot Slovacko | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 40 | -1 |
| 07 Slovan Liberec | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 46 | 0 |
| 08 Sigma Olomouc | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 45 | -5 |
| 09 Hradec Kralove | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 32 | 38 | -6 |
| 10 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Bohemians 1905 | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Baumit Jablonec | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 35 | 45 | -10 |
| 13 Pardubice | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 29 | 42 | -13 |
| 14 MFK Karvina | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 30 | 52 | -22 |
| 15 Tescoma Zlin | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 36 | 61 | -25 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 34 | 62 | -28 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 87 | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 |
| 02 Slavia Praha | 85 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 70 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Banik Ostrava | 49 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 05 Mlada Boleslav | 47 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 |
| 06 Synot Slovacko | 44 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Baumit Jablonec | 41 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 |
| 02 Pardubice | 40 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 |
| 03 Bohemians 1905 | 39 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| 04 MFK Karvina | 32 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 |
| 05 Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Tescoma Zlin | 27 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 |
Đối đầu
07/04/2024 13:00
Pardubice
1 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
28/10/2023 13:00
Dynamo Ceske Budejovice
0 - 1
Pardubice
CZE D1
30/04/2023 13:00
Dynamo Ceske Budejovice
3 - 1
Pardubice
CZE D1
31/07/2022 14:00
Pardubice
0 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
05/03/2022 14:00
Pardubice
3 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
02/10/2021 14:00
Dynamo Ceske Budejovice
3 - 1
Pardubice
CZE D1
Pardubice
1
17%
Hòa
2
33%
Dynamo Ceske Budejovice
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
1.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
24 (69%)11 (31%)
In last 35 matches
KhôngCó
27 (73%)10 (27%)
Pardubice
Trận gần đây
Dynamo Ceske Budejovice
Under /Over
(69%)24 11(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)30 7(19%)
Under /Over
(20%)7 28(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(51%)19 18(49%)
Under /Over
(37%)13 22(63%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(49%)18 19(51%)
/Yes
(46%)16 19(54%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)24 13(35%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Pardubice
Dynamo Ceske Budejovice
Cú sút
Tổng đường chuyền
6559
Avg. 364 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
6151
Avg. 342 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Pardubice
35
Số trận đã đấu
Dynamo Ceske Budejovice
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
4
0.11
4.51
158
Corners
214
5.78
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.00
35
Offsides
66
1.78
3.91
137
GK saves
127
3.43
Pardubice
THẺ PHẠT
Dynamo Ceske Budejovice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
76
70
1.89
0.20
7
3
0.08
11.91
417
Fouls
380
10.27
6.23
218
Tackles
205
5.54