Terrassa vs Torrent C.F: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Terrassa
Hạng 8 tại Group 3
1
1-0
FT
14/09/2025 16:00
Torrent C.F
Hạng 17 tại Group 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Terrassa vs Torrent C.F trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Terrassa đang đứng thứ 8 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Torrent C.F xếp thứ 17 với 30 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Terrassa thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Torrent C.F với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Terrassa chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
16:00

2025-09-14

Terrassa vs Torrent C.F - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Terrassa
Terrassa
Torrent C.F
Torrent C.F
2025-09-14 16:00
43
30
27
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.00
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/09/2025
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Deportivo La Coruna B Deportivo La Coruna B
72 34 21 9 4 61 20 41
02 Real Oviedo B Real Oviedo B
58 34 16 10 8 50 35 15
03 UD Ourense UD Ourense
55 34 15 10 9 40 34 6
04 Numancia Numancia
53 34 14 11 9 44 33 11
05 coruxo FC coruxo FC
52 34 15 7 12 46 37 9
06 G. Segoviana G. Segoviana
51 34 14 9 11 37 36 1
07 Real Avila CF Real Avila CF
50 34 14 8 12 48 52 -4
08 CF Salmantino CF Salmantino
50 34 14 8 12 43 36 7
09 Rayo Cantabria Rayo Cantabria
48 34 11 15 8 63 50 13
10 Bergantinos CF Bergantinos CF
48 34 13 9 12 44 37 7
11 Atletico Astorga Atletico Astorga
45 34 12 9 13 41 43 -2
12 Marino luanco Marino luanco
45 34 11 12 11 31 26 5
13 Real Valladol B Real Valladol B
45 34 12 9 13 59 58 1
14 Union Langreo Union Langreo
43 34 11 10 13 35 41 -6
15 Sarriana Sarriana
40 34 11 7 16 42 42 0
16 Burgos Promesas Burgos Promesas
36 34 8 12 14 38 55 -17
17 CD Lealtad CD Lealtad
28 34 7 7 20 31 54 -23
18 Samanod Samanod
15 34 3 6 25 23 87 -64
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Real Union Irun Real Union Irun
69 34 20 9 5 64 35 29
02 Alaves B Alaves B
62 34 17 11 6 41 20 21
03 UD Logrones UD Logrones
61 34 18 7 9 73 33 40
04 Utebo FC Utebo FC
58 34 17 7 10 56 42 14
05 CD Tudelano CD Tudelano
57 34 16 9 9 56 40 16
06 SD Amorebieta SD Amorebieta
50 34 13 11 10 38 32 6
07 Sestao Sestao
50 34 12 14 8 40 33 7
08 CD Ebro CD Ebro
49 34 11 16 7 42 36 6
09 Eibar B Eibar B
49 34 14 7 13 41 42 -1
10 CD Basconia CD Basconia
47 34 11 14 9 55 43 12
11 SD Gernika SD Gernika
45 34 12 9 13 34 40 -6
12 Naxara Naxara
41 34 11 8 15 39 48 -9
13 SD Logrones SD Logrones
37 34 8 13 13 22 40 -18
14 SD Beasain SD Beasain
36 34 8 12 14 38 46 -8
15 SD Ejea SD Ejea
35 34 8 11 15 35 55 -20
16 UD Mutilve UD Mutilve
30 34 8 6 20 31 65 -34
17 Real Zaragoza B Real Zaragoza B
28 34 7 7 20 32 59 -27
18 Alfaro Alfaro
25 34 6 7 21 32 60 -28
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sant Andreu Sant Andreu
66 34 20 6 8 51 33 18
02 Baleares Baleares
66 34 19 9 6 53 34 19
03 UD Poblense UD Poblense
59 34 16 11 7 41 28 13
04 Reus FC Reddis Reus FC Reddis
55 34 16 7 11 50 38 12
05 CD Alcoyano CD Alcoyano
55 34 13 16 5 30 20 10
06 Barcelona B Barcelona B
52 34 14 10 10 62 40 22
07 Girona B Girona B
47 34 12 11 11 45 37 8
08 Terrassa Terrassa
46 34 11 13 10 36 44 -8
09 Valencia CF Mestalla Valencia CF Mestalla
44 34 10 14 10 53 50 3
10 RCD Espanyol B RCD Espanyol B
44 34 10 14 10 34 35 -1
11 Barbastro Barbastro
43 34 10 13 11 32 31 1
12 UE Olot UE Olot
42 34 10 12 12 31 32 -1
13 Castellon B Castellon B
42 34 11 9 14 59 72 -13
14 Ibiza Islas Pitiusas Ibiza Islas Pitiusas
40 34 10 10 14 35 44 -9
15 Andratks Andratks
33 34 8 9 17 35 56 -21
16 CE Atletic Lleida 2019 CE Atletic Lleida 2019
30 34 6 12 16 37 51 -14
17 Torrent C.F Torrent C.F
30 34 7 9 18 36 53 -17
18 Porreres Porreres
27 34 6 9 19 22 44 -22
Group 4 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Extremadura Extremadura
63 34 17 12 5 54 38 16
02 Deportiva Minera Deportiva Minera
63 34 19 6 9 50 33 17
03 Aguilas CF Aguilas CF
61 34 18 7 9 45 25 20
04 Xerez Deportivo Xerez Deportivo
59 34 17 8 9 32 24 8
05 Real Jaen CF Real Jaen CF
58 34 16 10 8 43 33 10
06 Recreativo Huelva Recreativo Huelva
57 34 16 9 9 41 25 16
07 UCAM Murcia UCAM Murcia
55 34 16 7 11 49 41 8
08 CD Linares Deportivo CD Linares Deportivo
47 34 11 14 9 42 45 -3
09 La Union CF La Union CF
45 34 13 6 15 44 43 1
10 Lorca Deportiva FC Lorca Deportiva FC
45 34 12 9 13 32 36 -4
11 Yeclano Deportivo Yeclano Deportivo
44 34 12 8 14 33 33 0
12 CA Antoniano CA Antoniano
44 34 12 8 14 38 40 -2
13 CD Estebona CD Estebona
44 34 12 8 14 40 44 -4
14 Puente Genil Puente Genil
40 34 10 10 14 28 37 -9
15 Xerez Deportivo FC Xerez Deportivo FC
36 34 8 12 14 34 43 -9
16 UD Melilla UD Melilla
34 34 7 13 14 36 40 -4
17 Almeria B Almeria B
21 34 4 9 21 26 53 -27
18 Atletico Malagueno Atletico Malagueno
21 34 5 6 23 32 66 -34
Group 5 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CF Rayo Majadahonda CF Rayo Majadahonda
70 34 20 10 4 52 23 29
02 UD San Sebastian Reyes UD San Sebastian Reyes
70 34 21 7 6 51 27 24
03 UB Conquense UB Conquense
60 34 16 12 6 42 30 12
04 Getafe B Getafe B
57 34 16 9 9 55 35 20
05 CD Coria CD Coria
57 34 16 9 9 50 38 12
06 RSD Alcala Henares RSD Alcala Henares
51 34 14 9 11 42 39 3
07 Tenerife B Tenerife B
50 34 15 5 14 57 53 4
08 Orihuela CF Orihuela CF
46 34 12 10 12 45 43 2
09 CF Intercity CF Intercity
43 34 11 10 13 42 45 -3
10 CD Artistico Navalcarnero CD Artistico Navalcarnero
43 34 11 10 13 40 42 -2
11 Las Palmas Atletico Las Palmas Atletico
42 34 11 9 14 42 45 -3
12 Elche CF Ilicitano Elche CF Ilicitano
41 34 10 11 13 51 56 -5
13 Real Madrid C Real Madrid C
40 34 11 7 16 42 45 -3
14 Quintanar Del Rey Quintanar Del Rey
39 34 11 6 17 36 43 -7
15 Fuenlabrada Fuenlabrada
37 34 9 10 15 35 44 -9
16 CD Colonia Moscardo CD Colonia Moscardo
34 34 9 7 18 37 57 -20
17 Suokuaili Moss Suokuaili Moss
31 34 7 10 17 34 55 -21
18 Rayo Vallecano B Rayo Vallecano B
30 34 9 3 22 30 63 -33
Đối đầu
02/03/2025 11:00
Torrent C.F Torrent C.F
1 - 0
Terrassa Terrassa
SPA D4
20/10/2024 15:00
Terrassa Terrassa
2 - 2
Torrent C.F Torrent C.F
SPA D4
11/02/2024 11:00
Torrent C.F Torrent C.F
2 - 1
Terrassa Terrassa
SPA D4
01/10/2023 15:00
Terrassa Terrassa
0 - 1
Torrent C.F Torrent C.F
SPA D4
Terrassa
0
0%
Hòa
1
25%
Torrent C.F
3
75%
Terrassa Terrassa 6 trận gần nhất
07/09/2025 10:00
Ibiza Islas Pitiusas 1 - 0 Terrassa SPA D4
31/08/2025 16:00
Lleida 0 - 0 Terrassa INT CF
23/08/2025 17:00
Reus FC Reddis 2 - 0 Terrassa INT CF
17/08/2025 19:00
CE Europa 1 - 0 Terrassa INT CF
14/08/2025 17:00
Terrassa 1 - 0 CF Badalona Futur INT CF
09/08/2025 17:00
Terrassa 0 - 0 CFJ Mollerussa INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Torrent C.F Torrent C.F
29/08/2025 07:30
UD Levante B 1 - 0 Torrent C.F INT CF
27/08/2025 17:00
CF La Nucia 1 - 0 Torrent C.F INT CF
16/08/2025 17:00
Atletico Saguntino 0 - 2 Torrent C.F INT CF
01/06/2025 10:00
CF Talavera de la Reina 0 - 0 Torrent C.F SPA D4
24/05/2025 17:00
Torrent C.F 1 - 1 CF Talavera de la Reina SPA D4
17/05/2025 16:00
La Union CF 0 - 2 Torrent C.F SPA D4
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Terrassa

Terrassa

Trận gần đây

Torrent C.F

Torrent C.F

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Terrassa Terrassa
Torrent C.F Torrent C.F
Cú sút
Terrassa
Terrassa
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Torrent C.F
Torrent C.F
Tổng cú sút
7.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Terrassa Terrassa Đường chuyền Torrent C.F Torrent C.F
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Terrassa
Terrassa
34
Số trận đã đấu
Torrent C.F
Torrent C.F
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
6
0.18
3.65
124
Phạt góc
132
3.88
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.41
48
Việt vị
32
0.94
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Terrassa
Terrassa
THẺ PHẠT
Torrent C.F
Torrent C.F
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.82
96
Thẻ vàng
65
1.91
0.12
4
Thẻ đỏ
8
0.24
8.50
289
Số lỗi
209
6.15
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00