GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Teplice đang đứng thứ 12 với 34 điểm sau 30 trận.
- Slovan Liberec xếp thứ 7 với 42 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Teplice thắng với xác suất 38%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Teplice với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Slovan Liberec thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-08-10
Teplice vs Slovan Liberec - Prediction & Odds
2024-08-10 15:00
38
27
35
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.37
FT
2-1 1-0
-
20℃~21℃
STANDINGS UP TO
10/08/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 61 | 11 | 50 |
| 02 FC Viktoria Plzen | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 59 | 28 | 31 |
| 03 Banik Ostrava | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 52 | 26 | 26 |
| 04 Sparta Praha | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 33 | 23 |
| 05 Baumit Jablonec | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 47 | 25 | 22 |
| 06 Sigma Olomouc | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 07 Slovan Liberec | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 45 | 31 | 14 |
| 08 MFK Karvina | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 40 | 52 | -12 |
| 09 Hradec Kralove | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 33 | 31 | 2 |
| 10 Bohemians 1905 | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 32 | 42 | -10 |
| 11 Mlada Boleslav | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 40 | 40 | 0 |
| 12 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 42 | -10 |
| 13 Synot Slovacko | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 25 | 51 | -26 |
| 14 Dukla Prague | 24 | 30 | 5 | 9 | 16 | 23 | 47 | -24 |
| 15 Pardubice | 19 | 30 | 4 | 7 | 19 | 22 | 49 | -27 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 5 | 30 | 0 | 5 | 25 | 14 | 78 | -64 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 90 | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 |
| 02 FC Viktoria Plzen | 74 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 03 Banik Ostrava | 71 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Baumit Jablonec | 63 | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 5 |
| 05 Sparta Praha | 63 | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 |
| 06 Sigma Olomouc | 45 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | -10 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 44 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 |
| 02 Mlada Boleslav | 41 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 03 Synot Slovacko | 38 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 04 Dukla Prague | 34 | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 |
| 05 Pardubice | 25 | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Dynamo Ceske Budejovice | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 8 | -6 |
Đối đầu
12/05/2024 13:00
Slovan Liberec
1 - 2
Teplice
CZE D1
05/05/2024 13:00
Teplice
2 - 0
Slovan Liberec
CZE D1
03/03/2024 13:00
Teplice
2 - 0
Slovan Liberec
CZE D1
23/09/2023 13:00
Slovan Liberec
3 - 3
Teplice
CZE D1
12/11/2022 14:00
Teplice
2 - 1
Slovan Liberec
CZE D1
06/08/2022 14:00
Slovan Liberec
5 - 1
Teplice
CZE D1
Teplice
4
67%
Hòa
1
17%
Slovan Liberec
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 35 matches
CóKhông
28 (80%)7 (20%)
In last 35 matches
KhôngCó
22 (69%)10 (31%)
Teplice
Trận gần đây
Slovan Liberec
Under /Over
(74%)26 9(26%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)22 10(31%)
Under /Over
(26%)9 26(74%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)10 22(69%)
Under /Over
(37%)13 22(63%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(41%)13 19(59%)
/Yes
(51%)18 17(49%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)14 18(56%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Teplice
Slovan Liberec
Cú sút
Tổng đường chuyền
11348
Avg. 344 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
10111
Avg. 337 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Teplice
35
Số trận đã đấu
Slovan Liberec
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
12
0.38
4.91
172
Corners
164
5.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.23
43
Offsides
59
1.84
2.60
91
GK saves
92
2.88
Teplice
THẺ PHẠT
Slovan Liberec
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
72
70
2.19
0.14
5
4
0.13
13.11
459
Fouls
382
11.94
12.66
443
Tackles
418
13.06