GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Teplice đang đứng thứ 10 với 36 điểm sau 30 trận.
- Slovan Liberec xếp thứ 7 với 40 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Teplice thắng với xác suất 37%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Slovan Liberec với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Teplice thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-03-03
Teplice vs Slovan Liberec - Prediction & Odds
2024-03-03 09:00
37
28
35
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.39
FT
2-0 2-0
-
7℃~8℃
STANDINGS UP TO
03/03/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 70 | 26 | 44 |
| 02 Slavia Praha | 72 | 30 | 22 | 6 | 2 | 62 | 23 | 39 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 67 | 33 | 34 |
| 04 Banik Ostrava | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 48 | 39 | 9 |
| 05 Mlada Boleslav | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 50 | 46 | 4 |
| 06 Synot Slovacko | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 40 | -1 |
| 07 Slovan Liberec | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 46 | 0 |
| 08 Sigma Olomouc | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 45 | -5 |
| 09 Hradec Kralove | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 32 | 38 | -6 |
| 10 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Bohemians 1905 | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Baumit Jablonec | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 35 | 45 | -10 |
| 13 Pardubice | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 29 | 42 | -13 |
| 14 MFK Karvina | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 30 | 52 | -22 |
| 15 Tescoma Zlin | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 36 | 61 | -25 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 24 | 30 | 6 | 6 | 18 | 34 | 62 | -28 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 87 | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 |
| 02 Slavia Praha | 85 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 70 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Banik Ostrava | 49 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 05 Mlada Boleslav | 47 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 |
| 06 Synot Slovacko | 44 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Baumit Jablonec | 41 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 |
| 02 Pardubice | 40 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 |
| 03 Bohemians 1905 | 39 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| 04 MFK Karvina | 32 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 |
| 05 Dynamo Ceske Budejovice | 29 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Tescoma Zlin | 27 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 |
Đối đầu
23/09/2023 09:00
Slovan Liberec
3 - 3
Teplice
CZE D1
12/11/2022 10:00
Teplice
2 - 1
Slovan Liberec
CZE D1
06/08/2022 10:00
Slovan Liberec
5 - 1
Teplice
CZE D1
02/04/2022 10:00
Slovan Liberec
0 - 1
Teplice
CZE D1
30/10/2021 09:00
Teplice
1 - 2
Slovan Liberec
CZE D1
12/03/2021 13:00
Slovan Liberec
2 - 1
Teplice
CZE D1
Teplice
2
33%
Hòa
1
17%
Slovan Liberec
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Teplice
Trận gần đây
Slovan Liberec
Under /Over
(68%)23 11(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)26 6(19%)
Under /Over
(21%)7 27(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)13 19(59%)
Under /Over
(44%)15 19(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)18 14(44%)
/Yes
(47%)16 18(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)18 14(44%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Teplice
Slovan Liberec
Cú sút
Tổng đường chuyền
5896
Avg. 347 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
4692
Avg. 361 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Teplice
34
Số trận đã đấu
Slovan Liberec
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
7
0.22
4.68
159
Corners
164
5.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.26
43
Offsides
56
1.75
2.29
78
GK saves
83
2.59
Teplice
THẺ PHẠT
Slovan Liberec
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
78
77
2.41
0.09
3
2
0.06
13.71
466
Fouls
373
11.66
7.47
254
Tackles
170
5.31