Tenerife vs Mirandes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tenerife
Hạng 10 tại La Liga 2 (Segunda División)
1 - 0
FT
18/02/2023 16:00
Mirandes
Hạng 16 tại La Liga 2 (Segunda División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tenerife vs Mirandes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tenerife đang đứng thứ 10 với 57 điểm sau 42 trận.
  • Mirandes xếp thứ 16 với 52 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Granada CF Granada CF
75 42 22 9 11 55 30 25
02 Las Palmas Las Palmas
72 42 18 18 6 49 29 20
03 Levante Levante
72 42 18 18 6 46 30 16
04 Alaves Alaves
71 42 19 14 9 47 33 14
05 Eibar Eibar
71 42 19 14 9 45 36 9
06 Albacete Albacete
67 42 17 16 9 58 47 11
07 Andorra CF Andorra CF
59 42 16 11 15 47 37 10
08 Real Oviedo Real Oviedo
59 42 16 11 15 34 35 -1
09 FC Cartagena FC Cartagena
58 42 16 10 16 47 49 -2
10 Tenerife Tenerife
57 42 14 15 13 42 37 5
11 Racing Santander Racing Santander
54 42 14 12 16 39 40 -1
12 Burgos CF Burgos CF
54 42 13 15 14 33 35 -2
13 Real Zaragoza Real Zaragoza
53 42 12 17 13 40 39 1
14 Leganes Leganes
53 42 14 11 17 37 42 -5
15 SD Huesca SD Huesca
52 42 11 19 12 36 36 0
16 Mirandes Mirandes
52 42 13 13 16 48 54 -6
17 Sporting Gijon Sporting Gijon
50 42 11 17 14 43 48 -5
18 Villarreal B Villarreal B
50 42 13 11 18 49 55 -6
19 Malaga Malaga
44 42 10 14 18 37 44 -7
20 Ponferradina Ponferradina
44 42 9 17 16 40 53 -13
21 Ibiza Eivissa Ibiza Eivissa
34 42 7 13 22 33 66 -33
22 CD Lugo CD Lugo
31 42 6 13 23 27 57 -30
Tenerife Tenerife 6 trận gần nhất
26/09/2026 23:30
Tenerife 1 - 1 Cadiz La Liga 2 (Segunda División)
19/09/2026 23:30
Castellon 5 - 0 Tenerife La Liga 2 (Segunda División)
14/09/2026 02:00
Tenerife 2 - 0 Leganes La Liga 2 (Segunda División)
05/09/2026 19:00
Real Sociedad B 1 - 1 Tenerife La Liga 2 (Segunda División)
29/08/2026 02:00
Tenerife 0 - 1 Sporting Gijon La Liga 2 (Segunda División)
24/08/2026 02:30
Tenerife 1 - 0 Almeria La Liga 2 (Segunda División)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mirandes Mirandes
19/09/2026 23:45
Real Union Irun 2 - 2 Mirandes Primera Federación (Tây Ban Nha hạng Ba)
13/09/2026 02:00
Merida AD 3 - 4 Mirandes Primera Federación (Tây Ban Nha hạng Ba)
05/09/2026 21:30
Mirandes 2 - 0 UD Ourense Primera Federación (Tây Ban Nha hạng Ba)
29/08/2026 02:15
Cacereno 1 - 0 Mirandes Primera Federación (Tây Ban Nha hạng Ba)
22/08/2026 00:00
UD Logrones 4 - 0 Mirandes Giao hữu CLB Quốc tế
20/08/2026 00:00
CDFC La Calzada 0 - 1 Mirandes Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 42 trận gần nhất
CóKhông
28 (67%)14 (33%)
Trong 42 trận gần nhất
KhôngCó
29 (69%)13 (31%)
Tenerife

Tenerife

Trận gần đây

Mirandes

Mirandes

Xỉu /Tài

(57%)24 18(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)28 14(33%)

Xỉu /Tài

(12%)5 37(88%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)11 31(74%)

Xỉu /Tài

(36%)15 27(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)19 23(55%)

/Có

(43%)18 24(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)24 18(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tenerife Tenerife
Mirandes Mirandes
Cú sút
Tenerife
Tenerife
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
TB 2.43
Mirandes
Mirandes
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
60 tổng
TB 4.00
Tenerife Tenerife Đường chuyền Mirandes Mirandes
Tổng đường chuyền
15197
TB 380 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
16584
TB 395 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Tenerife
Tenerife
42
Số trận đã đấu
Mirandes
Mirandes
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
14
Giữ sạch lưới
10
0.24
5.31
223
Phạt góc
174
4.14
14.88
625
Ném biên
586
13.95
2.38
100
Việt vị
64
1.52
2.00
84
Thủ môn cứu thua
102
2.43
Tenerife
Tenerife
THẺ PHẠT
Mirandes
Mirandes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.98
125
Thẻ vàng
83
1.98
0.14
6
Thẻ đỏ
7
0.17
14.48
608
Số lỗi
504
12.00
9.29
390
Tắc bóng
399
9.50