Team TG FF (W) vs Orebro Soder (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Team TG FF (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
0 - 1
FT
02/11/2025 07:00
Orebro Soder (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Team TG FF (W) vs Orebro Soder (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Team TG FF (W) đang đứng thứ 11 với 22 điểm sau 26 trận.
  • Orebro Soder (W) xếp thứ 8 với 33 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Team TG FF (W) và Orebro Soder (W) mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
65 26 21 2 3 67 17 50
02 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
59 26 19 2 5 62 23 39
03 Orebro (W) Orebro (W)
55 26 17 4 5 66 34 32
04 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
54 26 17 3 6 54 27 27
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 14 9 3 53 23 30
06 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
40 26 12 4 10 52 50 2
07 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
36 26 11 3 12 41 34 7
08 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
33 26 10 3 13 38 36 2
09 Hacken B (W) Hacken B (W)
25 26 6 7 13 27 48 -21
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
22 26 6 4 16 32 66 -34
11 Team TG FF (W) Team TG FF (W)
22 26 6 4 16 23 59 -36
12 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
21 26 5 6 15 23 55 -32
13 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
18 26 4 6 16 23 63 -40
14 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
14 26 3 5 18 25 51 -26
Đối đầu
13/04/2025 07:00
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
2 - 2
Team TG FF (W) Team TG FF (W)
SW D1
Team TG FF (W)
0
0%
Hòa
1
100%
Orebro Soder (W)
0
0%
Team TG FF (W) Team TG FF (W) 6 trận gần nhất
22/10/2025 13:00
Team TG FF (W) 3 - 3 Umea IK (W) SWEC-W
18/10/2025 10:00
Elfsborg (W) 1 - 2 Team TG FF (W) SW D1
11/10/2025 07:00
Team TG FF (W) 0 - 2 Jitex DFF (W) SW D1
05/10/2025 07:00
Team TG FF (W) 1 - 7 Umea IK (W) SW D1
27/09/2025 07:00
Orebro (W) 5 - 0 Team TG FF (W) SW D1
20/09/2025 07:00
Team TG FF (W) 0 - 2 IK Uppsala (W) SW D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
18/10/2025 08:00
Orebro Soder (W) 3 - 0 Hacken B (W) SW D1
11/10/2025 07:00
Orebro Soder (W) 2 - 3 Orebro (W) SW D1
04/10/2025 07:00
Orebro Soder (W) 3 - 0 Bollstanas Sk (W) SW D1
30/09/2025 12:30
Orebro Soder (W) 1 - 4 IFK Norrkoping DFK (W) SWEC-W
26/09/2025 13:00
Orebro Soder (W) 4 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
21/09/2025 10:00
Eskilstuna United (W) 2 - 0 Orebro Soder (W) SW D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
2.27
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
14 (54%)12 (46%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Team TG FF (W)

Team TG FF (W)

Trận gần đây

Orebro Soder (W)

Orebro Soder (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Team TG FF (W) Team TG FF (W)
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
Cú sút
Team TG FF (W)
Team TG FF (W)
Tổng cú sút
7.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Team TG FF (W)
Team TG FF (W)
26
Số trận đã đấu
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
8
0.31
1.31
34
Phạt góc
62
2.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Team TG FF (W)
Team TG FF (W)
THẺ PHẠT
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
19
Thẻ vàng
11
0.42
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00