Tatran LM vs Humenne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tatran LM
Hạng 8 tại Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
1
1-0
FT
10/05/2024 11:00
Humenne
Hạng 4 tại Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tatran LM vs Humenne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tatran LM đang đứng thứ 8 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Humenne xếp thứ 4 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tatran LM thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Tatran LM và Humenne mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2024-05-10

Tatran LM vs Humenne - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Tatran LM
Tatran LM
Humenne
Humenne
2024-05-10 11:00
44
26
30
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.03
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KFC Komarno KFC Komarno
67 30 21 4 5 64 28 36
02 FC Artmedia Petrzalka FC Artmedia Petrzalka
64 30 19 7 4 64 29 35
03 Tatran Presov Tatran Presov
60 30 18 6 6 50 23 27
04 Humenne Humenne
50 30 14 8 8 43 32 11
05 Povazska Bystrica Povazska Bystrica
47 30 12 11 7 48 38 10
06 MSK Puchov MSK Puchov
47 30 14 5 11 54 49 5
07 TJ Spartak Myjava TJ Spartak Myjava
44 29 12 8 9 42 39 3
08 Tatran LM Tatran LM
42 30 13 3 14 53 48 5
09 MSK Zilina B MSK Zilina B
40 30 12 4 14 57 62 -5
10 FK Pohronie FK Pohronie
39 30 11 6 13 44 50 -6
11 STK Samorin STK Samorin
38 30 10 8 12 49 56 -7
12 Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
36 30 10 6 14 46 55 -9
13 Slavoj Trebisov Slavoj Trebisov
32 29 9 5 15 31 50 -19
14 OFK Malzenice OFK Malzenice
28 30 7 7 16 36 48 -12
15 Dolny Kubin Dolny Kubin
20 30 4 8 18 27 68 -41
16 Spisska Nova Ves Spisska Nova Ves
13 30 3 4 23 22 55 -33
Đối đầu
28/10/2023 08:30
Humenne Humenne
4 - 1
Tatran LM Tatran LM
SVK D2
22/09/2010 10:00
Humenne Humenne
1 - 2
Tatran LM Tatran LM
SVK Cup
Tatran LM
1
50%
Hòa
0
0%
Humenne
1
50%
Tatran LM Tatran LM 6 trận gần nhất
03/05/2024 11:00
Dolny Kubin 1 - 2 Tatran LM SVK D2
28/04/2024 08:00
Tatran LM 2 - 4 FC Artmedia Petrzalka SVK D2
24/04/2024 10:30
Tatran LM 1 - 2 Slavoj Trebisov SVK D2
20/04/2024 10:30
Tatran LM 1 - 3 MSK Puchov SVK D2
13/04/2024 10:00
Tatran LM 1 - 2 Povazska Bystrica SVK D2
07/04/2024 05:00
Tatran LM 2 - 1 STK Samorin SVK D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Humenne Humenne
04/05/2024 09:00
Humenne 2 - 1 Spisska Nova Ves SVK D2
28/04/2024 04:30
OFK Malzenice 1 - 1 Humenne SVK D2
24/04/2024 10:30
Dolny Kubin 0 - 0 Humenne SVK D2
20/04/2024 10:30
Humenne 0 - 2 FC Artmedia Petrzalka SVK D2
13/04/2024 10:00
Slavoj Trebisov 1 - 1 Humenne SVK D2
06/04/2024 10:00
Humenne 1 - 0 MSK Puchov SVK D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Tatran LM

Tatran LM

Trận gần đây

Humenne

Humenne

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tatran LM Tatran LM
Humenne Humenne
Cú sút
Tatran LM
Tatran LM
Tổng cú sút
10.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Humenne
Humenne
Tổng cú sút
10.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tatran LM Tatran LM Đường chuyền Humenne Humenne
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Tatran LM
Tatran LM
30
Số trận đã đấu
Humenne
Humenne
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
11
0.37
5.50
165
Phạt góc
168
5.60
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Tatran LM
Tatran LM
THẺ PHẠT
Humenne
Humenne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.77
53
Thẻ vàng
86
2.87
0.13
4
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00