Tatran LM vs Galanta: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tatran LM
Hạng 9 tại Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
1
2-0
FT
31/07/2026 13:00
Galanta
Hạng 6 tại Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tatran LM vs Galanta trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tatran LM đang đứng thứ 9 với 13 điểm sau 10 trận.
  • Galanta xếp thứ 6 với 16 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Tatran LM thắng với xác suất 70%.
trận yêu thích
13:00

2026-07-31

Tatran LM vs Galanta - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Tatran LM
Tatran LM
Galanta
Galanta
2026-07-31 13:00
70
17
13
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.24
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
30°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/07/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Artmedia Petrzalka FC Artmedia Petrzalka
27 10 9 0 1 20 6 14
02 STK Samorin STK Samorin
27 10 9 0 1 22 10 12
03 Povazska Bystrica Povazska Bystrica
19 10 6 1 3 20 17 3
04 MSK Zilina B MSK Zilina B
16 9 5 1 3 12 9 3
05 FK Pohronie FK Pohronie
16 10 5 1 4 16 15 1
06 Galanta Galanta
16 10 5 1 4 13 14 -1
07 Inter Bratislava Inter Bratislava
15 10 4 3 3 20 11 9
08 Tatran Presov Tatran Presov
14 10 4 2 4 12 14 -2
09 Tatran LM Tatran LM
13 10 3 4 3 15 12 3
10 Banik Lehota Pod Vtacnikom Banik Lehota Pod Vtacnikom
13 10 3 4 3 15 16 -1
11 Zlate Moravce Zlate Moravce
12 10 3 3 4 10 9 1
12 OFK Malzenice OFK Malzenice
10 10 3 1 6 13 15 -2
13 Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
9 10 2 3 5 14 16 -2
14 Humenne Humenne
7 9 2 1 6 6 13 -7
15 MFK Bytca MFK Bytca
6 10 2 0 8 8 28 -20
16 MFK Lokomotiva Zvolen MFK Lokomotiva Zvolen
3 10 0 3 7 7 18 -11
Tatran LM Tatran LM 6 trận gần nhất
27/09/2026 15:30
OFK Malzenice 1 - 2 Tatran LM Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
23/09/2026 20:30
FK Levoca 0 - 2 Tatran LM Cúp Quốc gia Slovakia
18/09/2026 23:00
Tatran LM 0 - 0 Zlate Moravce Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
11/09/2026 22:00
FK Pohronie 2 - 0 Tatran LM Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
04/09/2026 23:00
Tatran LM 3 - 3 Inter Bratislava Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
30/08/2026 15:30
FC Artmedia Petrzalka 2 - 0 Tatran LM Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Galanta Galanta
26/09/2026 20:30
Banik Lehota Pod Vtacnikom 1 - 4 Galanta Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
20/09/2026 20:30
Galanta 2 - 1 Slovan Bratislava B Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
15/09/2026 22:30
TJ Spartak Myjava 2 - 1 Galanta Cúp Quốc gia Slovakia
12/09/2026 21:00
STK Samorin 3 - 2 Galanta Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
05/09/2026 21:00
Galanta 1 - 0 OFK Malzenice Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
30/08/2026 00:00
Zlate Moravce 0 - 1 Galanta Hạng Nhì Slovakia (2. Liga)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
6 (60%)4 (40%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
7 (70%)3 (30%)
Tatran LM

Tatran LM

Trận gần đây

Galanta

Galanta

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)2 8(80%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

/Có

(40%)4 6(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tatran LM Tatran LM
Galanta Galanta
Cú sút
Tatran LM
Tatran LM
Tổng cú sút
13.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Galanta
Galanta
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tatran LM Tatran LM Đường chuyền Galanta Galanta
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Tatran LM
Tatran LM
10
Số trận đã đấu
Galanta
Galanta
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Giữ sạch lưới
3
0.30
6.30
63
Phạt góc
43
4.30
20.30
203
Ném biên
140
14.00
1.40
14
Việt vị
12
1.20
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Tatran LM
Tatran LM
THẺ PHẠT
Galanta
Galanta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
19
Thẻ vàng
28
2.80
0.10
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.50
105
Số lỗi
83
8.30
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00