1 - 1
Pen. 9-10
24/08/2024 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Talaea EI-Gaish với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ismaily chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/08/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Talaea EI-Gaish and Ismaily
in the Cúp Quốc gia Ai Cập football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
14/05/2024 15:59
Talaea EI-Gaish
1 - 1
Ismaily
EGY D1
05/11/2023 14:00
Ismaily
2 - 3
Talaea EI-Gaish
EGY D1
08/06/2023 15:59
Ismaily
0 - 1
Talaea EI-Gaish
EGY D1
18/01/2023 15:00
Talaea EI-Gaish
1 - 1
Ismaily
EGY D1
30/08/2022 16:30
Ismaily
0 - 1
Talaea EI-Gaish
EGY D1
30/04/2022 19:30
Talaea EI-Gaish
1 - 0
Ismaily
EGY D1
Talaea EI-Gaish
4
67%
Hòa
2
33%
Ismaily
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Talaea EI-Gaish
Trận gần đây
Ismaily
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(0%)0 3(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)1 3(75%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 4(100%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)2 2(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Talaea EI-Gaish
Ismaily
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Talaea EI-Gaish
3
Số trận đã đấu
Ismaily
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
1
0.25
3.33
10
Corners
25
6.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Talaea EI-Gaish
THẺ PHẠT
Ismaily
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
5
13
3.25
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00