Talaea EI-Gaish vs Ismaily: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Talaea EI-Gaish
Hạng 14 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
1 - 1
FT
18/01/2023 11:00
Ismaily
Hạng 11 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Talaea EI-Gaish vs Ismaily trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Talaea EI-Gaish đang đứng thứ 14 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Ismaily xếp thứ 11 với 40 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish 6 trận gần nhất
14/09/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 0 - 1 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
07/09/2026 21:00
Olympic El Qanal 1 - 1 Talaea EI-Gaish Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
01/09/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 0 - 1 ZED FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
27/08/2026 00:00
Petrojet 2 - 3 Talaea EI-Gaish Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
22/08/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 1 - 0 El Mokawloon El Arab Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
28/05/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 0 - 2 Wadi Degla SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ismaily Ismaily
25/09/2026 20:30
Delta United 2 - 3 Ismaily Hạng Nhì Ai Cập
17/09/2026 20:30
Ismaily 0 - 2 Haras El Hedoud Hạng Nhì Ai Cập
11/09/2026 20:30
El Entag Al Harby 1 - 1 Ismaily Hạng Nhì Ai Cập
04/09/2026 20:30
Ismaily 1 - 1 Al Nasr Cairo Hạng Nhì Ai Cập
28/08/2026 20:30
Telecom Egypt 2 - 1 Ismaily Hạng Nhì Ai Cập
21/08/2026 20:30
Ismaily 1 - 3 FC Masar Hạng Nhì Ai Cập
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.12
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
Talaea EI-Gaish

Talaea EI-Gaish

Trận gần đây

Ismaily

Ismaily

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
Ismaily Ismaily
Cú sút
Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
Tổng cú sút
8.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB 0.00
Ismaily
Ismaily
Tổng cú sút
8.79 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
TB 2.25
Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish Đường chuyền Ismaily Ismaily
Tổng đường chuyền
1318
TB 330 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
2195
TB 366 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
34
Số trận đã đấu
Ismaily
Ismaily
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.15
141
Phạt góc
166
4.88
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.18
6
Việt vị
9
0.26
0.26
9
Thủ môn cứu thua
14
0.41
Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
THẺ PHẠT
Ismaily
Ismaily
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
77
Thẻ vàng
71
2.09
0.12
4
Thẻ đỏ
3
0.09
1.68
57
Số lỗi
77
2.26
2.00
68
Tắc bóng
102
3.00