Szentlorinc SE vs Duna-Tisza: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Szentlorinc SE
Hạng 16 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
3 - 2
FT
30/04/2023 11:00
Duna-Tisza
Hạng 13 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Szentlorinc SE vs Duna-Tisza trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Szentlorinc SE đang đứng thứ 16 với 39 điểm sau 38 trận.
  • Duna-Tisza xếp thứ 13 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Duna-Tisza với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Szentlorinc SE thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
87 38 28 3 7 79 36 43
02 MTK Hungaria MTK Hungaria
74 38 22 8 8 86 48 38
03 FC Ajka FC Ajka
68 38 20 8 10 54 37 17
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
64 38 18 10 10 50 38 12
05 SOROKSAR SOROKSAR
61 38 16 13 9 57 48 9
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
60 38 17 9 12 59 46 13
07 Pecsi MFC Pecsi MFC
58 38 14 16 8 38 31 7
08 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
56 38 15 11 12 45 51 -6
09 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
51 38 14 9 15 54 56 -2
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
50 38 13 11 14 42 43 -1
11 Gyori ETO Gyori ETO
46 38 11 13 14 37 42 -5
12 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
46 38 12 10 16 36 44 -8
13 Duna-Tisza Duna-Tisza
46 38 13 7 18 38 50 -12
14 Kazincbarcika Kazincbarcika
45 38 12 9 17 41 56 -15
15 Csakvari TK Csakvari TK
42 38 9 15 14 44 50 -6
16 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
39 38 9 12 17 44 58 -14
17 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38 38 9 11 18 46 55 -9
18 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
38 38 10 8 20 43 66 -23
19 Bekescsaba Bekescsaba
37 38 8 13 17 47 56 -9
20 Dorogi FC Dorogi FC
31 38 7 10 21 32 61 -29
Đối đầu
09/11/2022 13:00
Duna-Tisza Duna-Tisza
2 - 1
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
HUN D2E
13/03/2022 09:00
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
1 - 2
Duna-Tisza Duna-Tisza
HUN D2E
26/09/2021 11:00
Duna-Tisza Duna-Tisza
1 - 2
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
HUN D2E
Szentlorinc SE
1
33%
Hòa
0
0%
Duna-Tisza
2
67%
Szentlorinc SE Szentlorinc SE 6 trận gần nhất
16/04/2023 11:00
Szombathelyi Haladas 1 - 1 Szentlorinc SE HUN D2E
13/04/2023 10:00
Szentlorinc SE 0 - 0 Gyori ETO HUN D2E
09/04/2023 10:00
Nyiregyhaza 2 - 1 Szentlorinc SE HUN D2E
02/04/2023 10:00
Szentlorinc SE 1 - 0 Csakvari TK HUN D2E
19/03/2023 10:00
Diosgyor VTK 5 - 1 Szentlorinc SE HUN D2E
12/03/2023 09:00
Szentlorinc SE 1 - 1 Kozarmisleny SE HUN D2E
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Duna-Tisza Duna-Tisza
16/04/2023 11:00
Duna-Tisza 1 - 0 Kazincbarcika HUN D2E
12/04/2023 11:59
Pecsi MFC 0 - 1 Duna-Tisza HUN D2E
09/04/2023 10:00
Duna-Tisza 1 - 3 FC Ajka HUN D2E
02/04/2023 11:00
Szeged Csanad 2 - 1 Duna-Tisza HUN D2E
24/03/2023 10:00
ZNK Osijek 0 - 0 Duna-Tisza INT CF
19/03/2023 09:00
SOROKSAR 1 - 0 Duna-Tisza HUN D2E
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
30 (75%)10 (25%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
30 (79%)8 (21%)
Szentlorinc SE

Szentlorinc SE

Trận gần đây

Duna-Tisza

Duna-Tisza

Xỉu /Tài

(85%)34 6(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

Xỉu /Tài

(33%)13 27(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(50%)20 20(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(63%)25 15(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Szentlorinc SE Szentlorinc SE
Duna-Tisza Duna-Tisza
Cú sút
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Duna-Tisza
Duna-Tisza
Tổng cú sút
8.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE
40
Số trận đã đấu
Duna-Tisza
Duna-Tisza
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
9
Giữ sạch lưới
12
0.32
3.23
129
Phạt góc
148
3.89
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE
THẺ PHẠT
Duna-Tisza
Duna-Tisza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
83
Thẻ vàng
78
2.05
0.08
3
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00