Szekszard UFC (W) vs Ujpesti (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Szekszard UFC (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
7 - 0
FT
06/05/2023 10:00
Ujpesti (W)
Hạng 12 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Szekszard UFC (W) vs Ujpesti (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Szekszard UFC (W) đang đứng thứ 10 với 14 điểm sau 22 trận.
  • Ujpesti (W) xếp thứ 12 với 10 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ujpesti (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Szekszard UFC (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
64 22 21 1 0 154 10 144
02 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
54 22 17 3 2 82 14 68
03 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
51 22 16 3 3 60 25 35
04 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
41 22 12 5 5 52 29 23
05 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
31 22 9 4 9 42 45 -3
06 Viktoria FC Szombathely (W) Viktoria FC Szombathely (W)
28 22 8 4 10 31 43 -12
07 Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
27 22 7 6 9 30 44 -14
08 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
24 22 6 6 10 36 63 -27
09 MOL Fehervar FC (W) MOL Fehervar FC (W)
21 22 6 3 13 22 66 -44
10 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
14 22 4 2 16 23 58 -35
11 Kelen SC (W) Kelen SC (W)
11 22 3 2 17 14 60 -46
12 Ujpesti (W) Ujpesti (W)
10 22 3 1 18 20 109 -89
Đối đầu
29/10/2022 07:30
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
2 - 1
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
HUN WD1
Szekszard UFC (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Ujpesti (W)
1
100%
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W) 6 trận gần nhất
22/04/2023 08:00
Szekszard UFC (W) 0 - 2 MTK Hungaria FC (W) HUN WD1
16/04/2023 11:00
Astra Hungary (W) 2 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
01/04/2023 08:00
Szekszard UFC (W) 0 - 3 Puskas Akademia (W) HUN WD1
25/03/2023 09:00
Ferencvarosi TC (W) 7 - 0 Szekszard UFC (W) HUN WD1
19/03/2023 09:00
Szekszard UFC (W) 0 - 3 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
11/03/2023 09:00
Kelen SC (W) 0 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Ujpesti (W) Ujpesti (W)
22/04/2023 10:00
Ujpesti (W) 0 - 5 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
15/04/2023 10:00
Szetomeharry (W) 5 - 4 Ujpesti (W) HUN WD1
01/04/2023 09:30
Ujpesti (W) 0 - 7 MTK Hungaria FC (W) HUN WD1
26/03/2023 10:00
Astra Hungary (W) 3 - 0 Ujpesti (W) HUN WD1
19/03/2023 10:00
Ujpesti (W) 2 - 5 Puskas Akademia (W) HUN WD1
11/03/2023 05:00
Ujpesti (W) 1 - 6 Ferencvarosi TC (W) HUN WD1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.64
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
113
TB mỗi trận
4.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
12 (55%)10 (45%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
12 (52%)11 (48%)
Szekszard UFC (W)

Szekszard UFC (W)

Trận gần đây

Ujpesti (W)

Ujpesti (W)

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)22 1(4%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(70%)16 7(30%)

Xỉu /Tài

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)16 7(30%)

/Có

(36%)8 14(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(48%)11 12(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
Cú sút
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
Tổng cú sút
4.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
Tổng cú sút
6.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
37%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
22
Số trận đã đấu
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Giữ sạch lưới
1
0.04
0.59
13
Phạt góc
26
1.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
THẺ PHẠT
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
8
Thẻ vàng
9
0.39
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00