SV Todesfelde vs Hannover 96 Am: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SV Todesfelde
Hạng 18 tại North
? - ?
14/11/2026 10:30
Hannover 96 Am
Hạng 6 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SV Todesfelde vs Hannover 96 Am trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SV Todesfelde đang đứng thứ 18 với 8 điểm sau 10 trận.
  • Hannover 96 Am xếp thứ 6 với 18 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2026
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TSV Buchbach TSV Buchbach
23 9 7 2 0 22 7 15
02 FC Memmingen FC Memmingen
21 10 6 3 1 13 6 7
03 TSV 1860 Munchen TSV 1860 Munchen
17 9 4 5 0 19 10 9
04 FV Illertissen FV Illertissen
17 10 5 2 3 17 12 5
05 Unterhaching Unterhaching
17 8 5 2 1 11 6 5
06 VfB Eichstatt VfB Eichstatt
17 10 5 2 3 13 14 -1
07 DJK Vilzing DJK Vilzing
15 9 4 3 2 14 12 2
08 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
14 10 4 2 4 24 18 6
09 SC Eltersdorf SC Eltersdorf
12 9 3 3 3 13 12 1
10 FC Augsburg II FC Augsburg II
12 10 3 3 4 15 23 -8
11 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
11 9 3 2 4 9 8 1
12 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
11 10 3 2 5 15 23 -8
13 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
10 9 3 1 5 17 15 2
14 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
10 10 3 1 6 13 16 -3
15 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
9 10 2 3 5 8 18 -10
16 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
8 9 2 2 5 14 16 -2
17 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
7 9 2 1 6 12 16 -4
18 TSV Landsberg TSV Landsberg
7 9 1 4 4 9 14 -5
19 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
7 9 2 1 6 8 20 -12
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
19 8 6 1 1 19 8 11
02 Freiberg Freiberg
18 8 5 3 0 22 7 15
03 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
16 8 5 1 2 15 11 4
04 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
14 8 4 2 2 12 11 1
05 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
13 8 3 4 1 16 11 5
06 Eintracht Trier Eintracht Trier
13 8 4 1 3 9 7 2
07 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
12 8 3 3 2 13 9 4
08 Vfr Aalen Vfr Aalen
12 8 3 3 2 11 9 2
09 VfR Mannheim VfR Mannheim
11 8 2 5 1 9 8 1
10 Hessen Kassel Hessen Kassel
10 8 3 1 4 14 15 -1
11 Eintracht Frankfurt (Youth) Eintracht Frankfurt (Youth)
10 8 3 1 4 11 12 -1
12 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
9 8 2 3 3 12 13 -1
13 SV Sandhausen SV Sandhausen
9 8 2 3 3 13 18 -5
14 Kaiserslautern (Youth) Kaiserslautern (Youth)
8 8 2 2 4 6 17 -11
15 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
6 8 1 3 4 10 15 -5
16 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
6 8 2 0 6 8 18 -10
17 SG Barockstadt SG Barockstadt
5 8 1 2 5 12 16 -4
18 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
4 8 0 4 4 11 18 -7
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
22 9 7 1 1 22 8 14
02 Gutersloh Gutersloh
20 9 6 2 1 21 7 14
03 Borussia Dortmund (Youth) Borussia Dortmund (Youth)
19 9 5 4 0 16 8 8
04 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
17 9 5 2 2 18 10 8
05 SV Westfalia Rhynern SV Westfalia Rhynern
17 9 5 2 2 17 16 1
06 Bocholt FC Bocholt FC
13 9 3 4 2 19 18 1
07 Siegen Sportfreunde Siegen Sportfreunde
13 9 3 4 2 15 14 1
08 Bergisch Gladbach 09 Bergisch Gladbach 09
13 9 4 1 4 13 16 -3
09 FC Schalke 04 Youth FC Schalke 04 Youth
12 9 4 0 5 18 20 -2
10 Bonner Bonner
11 9 2 5 2 18 18 0
11 Koln Am Koln Am
11 9 3 2 4 15 15 0
12 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
10 9 2 4 3 16 17 -1
13 VfB Hilden VfB Hilden
9 9 2 3 4 9 17 -8
14 VfL Bochum (Youth) VfL Bochum (Youth)
8 9 2 2 5 11 16 -5
15 Wattenscheid 09 Wattenscheid 09
8 9 2 2 5 12 18 -6
16 Wiedenbruck Wiedenbruck
8 9 2 2 5 12 20 -8
17 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
6 9 1 3 5 12 17 -5
18 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
3 9 0 3 6 6 15 -9
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
23 10 7 2 1 28 6 22
02 FC Schoningen08 FC Schoningen08
23 10 7 2 1 16 12 4
03 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
22 10 7 1 2 30 12 18
04 Oldenburg Oldenburg
22 10 7 1 2 31 14 17
05 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
21 10 7 0 3 30 13 17
06 Hannover 96 Am Hannover 96 Am
18 10 5 3 2 21 14 7
07 Kickers Emden Kickers Emden
15 10 4 3 3 29 30 -1
08 SV Atlas Delmenhorst SV Atlas Delmenhorst
12 10 3 3 4 14 20 -6
09 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
11 10 3 2 5 16 18 -2
10 St Pauli II St Pauli II
10 10 3 1 6 20 19 1
11 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
10 10 3 1 6 16 21 -5
12 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
10 10 3 1 6 15 22 -7
13 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
10 10 2 4 4 19 27 -8
14 HSC Hannover HSC Hannover
10 10 2 4 4 14 24 -10
15 Eimsbutteler TV Eimsbutteler TV
10 10 3 1 6 19 32 -13
16 VFB Lubeck VFB Lubeck
8 10 1 5 4 11 19 -8
17 Bremer SV Bremer SV
8 10 2 2 6 9 18 -9
18 SV Todesfelde SV Todesfelde
8 10 2 2 6 17 34 -17
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
24 10 7 3 0 32 8 24
02 Chemnitzer Chemnitzer
23 10 7 2 1 21 5 16
03 Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue
21 10 6 3 1 19 14 5
04 Greifswalder FC Greifswalder FC
19 10 5 4 1 23 15 8
05 Hallescher FC Hallescher FC
19 10 5 4 1 15 7 8
06 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
18 10 5 3 2 19 12 7
07 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
18 10 5 3 2 19 14 5
08 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
16 10 5 1 4 14 9 5
09 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
15 10 4 3 3 20 19 1
10 Zwickau Zwickau
14 10 4 2 4 12 16 -4
11 Magdeburg Am Magdeburg Am
13 10 4 1 5 20 22 -2
12 BFC Preussen BFC Preussen
10 10 2 4 4 12 14 -2
13 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
9 10 2 3 5 11 15 -4
14 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
8 10 2 2 6 8 20 -12
15 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
6 10 1 3 6 10 16 -6
16 RSV Eintracht RSV Eintracht
6 10 1 3 6 13 25 -12
17 SV Tasmania Berlin SV Tasmania Berlin
5 10 1 2 7 12 31 -19
18 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
3 10 1 0 9 7 25 -18
SV Todesfelde SV Todesfelde 6 trận gần nhất
19/09/2026 20:00
Hannover 96 Am 3 - 1 SV Todesfelde Regionalliga (Đức hạng Tư)
16/09/2026 23:30
Phonix Lubeck 9 - 0 SV Todesfelde Regionalliga (Đức hạng Tư)
13/09/2026 19:00
SV Todesfelde 0 - 2 Bremer SV Regionalliga (Đức hạng Tư)
06/09/2026 19:00
SV Atlas Delmenhorst 5 - 2 SV Todesfelde Regionalliga (Đức hạng Tư)
30/08/2026 19:00
SV Todesfelde 2 - 0 SSV Jeddeloh Regionalliga (Đức hạng Tư)
26/08/2026 23:30
SV Todesfelde 1 - 4 Oldenburg Regionalliga (Đức hạng Tư)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Hannover 96 Am Hannover 96 Am
19/09/2026 20:00
Hannover 96 Am 3 - 1 SV Todesfelde Regionalliga (Đức hạng Tư)
16/09/2026 23:00
Hannover 96 Am 2 - 2 VFB Lubeck Regionalliga (Đức hạng Tư)
11/09/2026 23:30
Oldenburg 4 - 3 Hannover 96 Am Regionalliga (Đức hạng Tư)
04/09/2026 23:30
Hannover 96 Am 3 - 2 St Pauli II Regionalliga (Đức hạng Tư)
29/08/2026 23:00
Kickers Emden 1 - 1 Hannover 96 Am Regionalliga (Đức hạng Tư)
27/08/2026 00:00
SSV Jeddeloh 2 - 2 Hannover 96 Am Regionalliga (Đức hạng Tư)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
3.40
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
2.10
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 10 trận gần nhất
Không
7 (70%)3 (30%)
Trong 10 trận gần nhất
Không
9 (90%)1 (10%)
SV Todesfelde

SV Todesfelde

Trận gần đây

Hannover 96 Am

Hannover 96 Am

Xỉu /Tài

(100%)10 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

/Có

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)7 3(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SV Todesfelde SV Todesfelde
Hannover 96 Am Hannover 96 Am
Cú sút
SV Todesfelde
SV Todesfelde
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
SV Todesfelde
SV Todesfelde
10
Số trận đã đấu
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
1
Giữ sạch lưới
2
0.20
0.00
0
Phạt góc
0
0.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SV Todesfelde
SV Todesfelde
THẺ PHẠT
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
0
0.00
0.10
1
Thẻ đỏ
1
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00