SV Rodinghausen vs Duren: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SV Rodinghausen
Hạng 6 tại West
1
0-0
FT
22/02/2025 09:00
Duren
Hạng 12 tại West
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SV Rodinghausen vs Duren trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SV Rodinghausen đang đứng thứ 6 với 51 điểm sau 32 trận.
  • Duren xếp thứ 12 với 35 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SV Rodinghausen thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SV Rodinghausen với 4 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Duren chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-02-22

SV Rodinghausen vs Duren - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

SV Rodinghausen
SV Rodinghausen
Duren
Duren
2025-02-22 09:00
56
24
20
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.61
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/02/2025
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
68 34 21 5 8 70 39 31
02 TSV Buchbach TSV Buchbach
59 34 16 11 7 65 45 20
03 Wurzburger Kickers Wurzburger Kickers
57 34 15 12 7 58 38 20
04 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
56 34 16 8 10 73 48 25
05 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
56 34 15 11 8 60 45 15
06 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
55 34 15 10 9 55 40 15
07 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
52 34 15 7 12 60 50 10
08 DJK Vilzing DJK Vilzing
52 34 15 7 12 53 53 0
09 FV Illertissen FV Illertissen
51 34 14 9 11 44 33 11
10 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
46 34 11 13 10 46 54 -8
11 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
45 34 11 12 11 62 61 1
12 FC Augsburg II FC Augsburg II
42 34 11 9 14 66 64 2
13 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
40 34 10 10 14 44 49 -5
14 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
40 34 11 7 16 51 57 -6
15 Viktoria Aschaffenburg Viktoria Aschaffenburg
40 34 9 13 12 35 47 -12
16 SpVgg Hankofen-Hailing SpVgg Hankofen-Hailing
29 34 7 8 19 35 72 -37
17 Eintracht Bamberg Eintracht Bamberg
25 34 6 7 21 26 72 -46
18 Turkgucu Munchen Turkgucu Munchen
22 34 5 7 22 31 67 -36
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TSG Hoffenheim (Youth) TSG Hoffenheim (Youth)
75 34 23 6 5 86 33 53
02 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
64 34 18 10 6 75 42 33
03 Freiberg Freiberg
63 34 19 6 9 55 37 18
04 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
56 34 16 8 10 46 46 0
05 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
55 34 16 7 11 60 50 10
06 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
52 34 15 7 12 56 46 10
07 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
52 34 15 7 12 56 50 6
08 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
47 34 12 11 11 56 45 11
09 Hessen Kassel Hessen Kassel
47 34 14 5 15 54 56 -2
10 SG Barockstadt SG Barockstadt
46 34 11 13 10 41 45 -4
11 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
43 34 12 7 15 57 58 -1
12 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
41 34 12 5 17 48 53 -5
13 Eintracht Trier Eintracht Trier
41 34 11 8 15 46 61 -15
14 Bahlinger Bahlinger
40 34 12 4 18 37 67 -30
15 FC Giessen FC Giessen
38 34 10 8 16 37 56 -19
16 Eintracht Frankfurt (Youth) Eintracht Frankfurt (Youth)
35 34 9 8 17 45 49 -4
17 Goppinger SV Goppinger SV
35 34 9 8 17 45 64 -19
18 Villingen Villingen
21 34 5 6 23 44 86 -42
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MSV Duisburg MSV Duisburg
72 31 22 6 3 62 23 39
02 Gutersloh Gutersloh
61 32 19 4 9 70 43 27
03 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
58 32 17 7 8 67 46 21
04 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
54 32 16 6 10 58 44 14
05 Fortuna Koln Fortuna Koln
51 31 14 9 8 48 38 10
06 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
51 32 14 9 9 48 38 10
07 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
50 32 14 8 10 48 46 2
08 Koln Am Koln Am
44 32 12 8 12 51 43 8
09 Bocholt FC Bocholt FC
40 32 10 10 12 62 58 4
10 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
40 32 11 7 14 51 50 1
11 Fortuna Dusseldorf (Youth) Fortuna Dusseldorf (Youth)
37 32 9 10 13 37 40 -3
12 Duren Duren
35 32 9 8 15 36 64 -28
13 Wiedenbruck Wiedenbruck
33 31 10 3 18 38 54 -16
14 Schalke 04 (Youth) Schalke 04 (Youth)
31 32 8 7 17 36 53 -17
15 Wuppertaler Wuppertaler
31 31 8 7 16 31 56 -25
16 Eintracht Hohkeppel Eintracht Hohkeppel
26 32 6 8 18 40 68 -28
17 Uerdingen KFC 05 Uerdingen KFC 05
25 28 7 7 14 32 51 -19
18 Turkspor Dortmund Turkspor Dortmund
0 0 0 0 0 0 0 0
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Havelse Havelse
74 34 23 5 6 67 34 33
02 Kickers Emden Kickers Emden
60 34 19 3 12 65 44 21
03 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
60 34 17 9 8 45 32 13
04 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
58 34 17 7 10 89 56 33
05 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
56 34 15 11 8 65 44 21
06 SV Meppen SV Meppen
54 34 15 9 10 66 39 27
07 VFB Lubeck VFB Lubeck
54 34 14 12 8 56 50 6
08 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
49 34 14 7 13 59 66 -7
09 TuS Blau-Weiss Lohne TuS Blau-Weiss Lohne
47 34 12 11 11 55 57 -2
10 St Pauli II St Pauli II
45 34 13 6 15 52 58 -6
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg
43 34 11 10 13 51 55 -4
12 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
43 34 12 7 15 43 59 -16
13 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
41 34 11 8 15 52 62 -10
14 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
38 34 9 11 14 46 65 -19
15 Bremer SV Bremer SV
37 34 11 4 19 60 67 -7
16 FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
33 34 9 6 19 44 78 -34
17 Holstein Kiel II Holstein Kiel II
28 34 7 7 20 45 64 -19
18 SV Todesfelde SV Todesfelde
28 34 7 7 20 24 54 -30
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
76 34 23 7 4 65 24 41
02 Hallescher FC Hallescher FC
70 34 21 7 6 56 28 28
03 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
60 34 17 9 8 60 43 17
04 Zwickau Zwickau
60 34 18 6 10 47 46 1
05 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
58 34 17 7 10 71 45 26
06 Greifswalder FC Greifswalder FC
55 34 15 10 9 53 34 19
07 Chemnitzer Chemnitzer
50 34 12 14 8 38 25 13
08 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
49 34 13 10 11 52 45 7
09 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
47 34 12 11 11 42 35 7
10 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
45 34 14 3 17 55 62 -7
11 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz
43 34 11 10 13 41 57 -16
12 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf
38 34 10 8 16 56 61 -5
13 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
37 34 9 10 15 46 57 -11
14 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
34 34 8 10 16 33 59 -26
15 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
32 34 7 11 16 28 45 -17
16 Eilenburg Eilenburg
32 34 7 11 16 44 62 -18
17 BFC Viktoria 1889 BFC Viktoria 1889
32 34 8 8 18 35 59 -24
18 VFC Plauen VFC Plauen
20 34 4 8 22 27 62 -35
Đối đầu
31/08/2024 08:00
Duren Duren
0 - 4
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
GER Reg
03/02/2024 09:00
Duren Duren
2 - 3
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
GER Reg
12/08/2023 08:00
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
2 - 0
Duren Duren
GER Reg
25/02/2023 09:00
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
1 - 1
Duren Duren
GER Reg
03/09/2022 08:00
Duren Duren
0 - 2
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
GER Reg
SV Rodinghausen
4
80%
Hòa
1
20%
Duren
0
0%
SV Rodinghausen SV Rodinghausen 6 trận gần nhất
15/02/2025 09:00
Bocholt FC 0 - 2 SV Rodinghausen GER Reg
08/02/2025 09:00
Uerdingen KFC 05 0 - 0 SV Rodinghausen GER Reg
01/02/2025 09:00
SV Rodinghausen 0 - 0 Schalke 04 (Youth) GER Reg
26/01/2025 09:00
Wiedenbruck 0 - 1 SV Rodinghausen GER Reg
18/01/2025 09:00
FC Eintracht Rheine 2 - 3 SV Rodinghausen INT CF
11/01/2025 09:00
SV Rodinghausen 7 - 0 BSV Rehden INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Duren Duren
15/02/2025 09:00
Duren 1 - 1 Schalke 04 (Youth) GER Reg
08/02/2025 09:00
Wiedenbruck 2 - 1 Duren GER Reg
01/02/2025 09:00
Duren 0 - 0 Fortuna Koln GER Reg
25/01/2025 09:00
Fortuna Dusseldorf (Youth) 1 - 1 Duren GER Reg
17/01/2025 10:00
Duren 2 - 1 Eintracht Trier INT CF
08/01/2025 06:00
Duren 2 - 1 Eintracht Hohkeppel INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
24 (75%)8 (25%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
19 (59%)13 (41%)
SV Rodinghausen

SV Rodinghausen

Trận gần đây

Duren

Duren

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

Xỉu /Tài

(25%)8 24(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

/Có

(47%)15 17(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)17 15(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
Duren Duren
Cú sút
SV Rodinghausen
SV Rodinghausen
Tổng cú sút
12.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Duren
Duren
Tổng cú sút
9.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SV Rodinghausen SV Rodinghausen Đường chuyền Duren Duren
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
SV Rodinghausen
SV Rodinghausen
32
Số trận đã đấu
Duren
Duren
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
13
Giữ sạch lưới
5
0.16
0.47
15
Phạt góc
33
1.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SV Rodinghausen
SV Rodinghausen
THẺ PHẠT
Duren
Duren
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
9
Thẻ vàng
10
0.31
0.09
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00