SV Muttenz
Hạng 4 tại Group 2
1 - 1
FT
21/02/2026 11:00
Concordia
Hạng 5 tại Group 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SV Muttenz đang đứng thứ 4 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Concordia xếp thứ 5 với 45 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: SV Muttenz và Concordia mỗi đội thắng 2 trong 5 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 21/02/2026
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette U21 Servette U21
61 30 19 4 7 82 33 49
02 FC Amical Saint-Prex FC Amical Saint-Prex
60 30 19 3 8 64 41 23
03 Chenois Chenois
53 30 14 11 5 56 41 15
04 Monthey Monthey
50 30 14 8 8 64 49 15
05 FC Prishtina Bern FC Prishtina Bern
50 30 15 5 10 57 46 11
06 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
43 30 11 10 9 40 43 -3
07 Grand-Lancy Grand-Lancy
41 30 12 5 13 50 52 -2
08 Echallens Echallens
40 30 12 4 14 52 61 -9
09 FC Naters FC Naters
38 30 10 8 12 57 61 -4
10 Stade Payerne Stade Payerne
38 30 10 8 12 41 48 -7
11 Meyrin Meyrin
37 30 11 4 15 46 52 -6
12 FC Coffrane FC Coffrane
35 30 9 8 13 45 59 -14
13 FC Sion U21 FC Sion U21
34 30 9 7 14 44 49 -5
14 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
31 30 9 4 17 43 61 -18
15 FC Martigny Sports FC Martigny Sports
30 30 7 9 14 43 59 -16
16 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
26 30 6 8 16 41 70 -29
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
60 30 19 3 8 69 35 34
02 Langenthal Langenthal
58 30 17 7 6 63 37 26
03 FC Courtetelle FC Courtetelle
56 30 16 8 6 53 33 20
04 SV Muttenz SV Muttenz
51 30 14 9 7 64 46 18
05 Concordia Concordia
45 30 13 6 11 62 50 12
06 solothurn solothurn
45 30 13 6 11 54 47 7
07 Wohlen Wohlen
43 30 12 7 11 44 42 2
08 FC Schotz FC Schotz
42 30 12 6 12 63 65 -2
09 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
41 30 12 5 13 54 67 -13
10 FC Munsingen FC Munsingen
38 30 10 8 12 44 47 -3
11 Zug 94 Zug 94
37 30 9 10 11 41 51 -10
12 Bassecourt Bassecourt
34 30 9 7 14 38 47 -9
13 SC Buochs SC Buochs
34 30 10 4 16 37 52 -15
14 Delemont Delemont
31 30 7 10 13 47 55 -8
15 Besa Biel Bienne Besa Biel Bienne
28 30 8 4 18 40 72 -32
16 BSC Old Boys BSC Old Boys
25 30 7 4 19 47 74 -27
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
73 30 23 4 3 81 26 55
02 FC Tuggen FC Tuggen
61 30 19 4 7 74 52 22
03 Taverne Taverne
60 30 18 6 6 53 31 22
04 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
56 30 17 5 8 73 37 36
05 FC Dietikon FC Dietikon
44 30 12 8 10 54 47 7
06 Freienbach Freienbach
43 30 12 7 11 53 53 0
07 Baden Baden
41 30 11 8 11 58 53 5
08 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
40 30 11 7 12 42 44 -2
09 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
39 30 10 9 11 59 53 6
10 Collina d Oro Collina d Oro
39 30 10 9 11 46 44 2
11 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
36 30 9 9 12 54 56 -2
12 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
35 30 10 5 15 48 65 -17
13 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
32 30 7 11 12 35 51 -16
14 Widnau Widnau
27 30 7 6 17 35 63 -28
15 SV Hongg SV Hongg
25 30 6 7 17 32 62 -30
16 SV Schaffhausen SV Schaffhausen
14 30 3 5 22 25 85 -60
Đối đầu
10/08/2025 08:00
Concordia Concordia
1 - 2
SV Muttenz SV Muttenz
SUI PL
27/04/2025 08:00
Concordia Concordia
3 - 0
SV Muttenz SV Muttenz
SUI PL
12/10/2024 11:00
SV Muttenz SV Muttenz
3 - 2
Concordia Concordia
SUI PL
03/03/2024 09:00
Concordia Concordia
2 - 2
SV Muttenz SV Muttenz
SUI PL
19/08/2023 11:00
SV Muttenz SV Muttenz
1 - 4
Concordia Concordia
SUI PL
SV Muttenz
2
40%
Hòa
1
20%
Concordia
2
40%
SV Muttenz SV Muttenz 6 trận gần nhất
22/11/2025 11:00
SV Muttenz 2 - 1 FC Black Stars Basel SUI PL
15/11/2025 10:00
FC Courtetelle 1 - 0 SV Muttenz SUI PL
08/11/2025 11:00
SV Muttenz 5 - 0 Delemont SUI PL
01/11/2025 11:00
solothurn 3 - 0 SV Muttenz SUI PL
25/10/2025 10:00
SV Muttenz 1 - 3 Langenthal SUI PL
11/10/2025 10:00
SC Buochs 0 - 1 SV Muttenz SUI PL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Concordia Concordia
22/11/2025 13:00
Grasshoppers U21 6 - 2 Concordia SUI PL
15/11/2025 12:00
Concordia 2 - 0 Wohlen SUI PL
08/11/2025 11:00
Zug 94 0 - 5 Concordia SUI PL
01/11/2025 12:00
Concordia 1 - 2 FC Munsingen SUI PL
25/10/2025 10:00
FC Schotz 2 - 7 Concordia SUI PL
12/10/2025 08:00
Concordia 1 - 1 Bassecourt SUI PL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.07
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
26 (87%)4 (13%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
SV Muttenz

SV Muttenz

Trận gần đây

Concordia

Concordia

Under /Over

(90%)27 3(10%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(90%)27 3(10%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)16 14(47%)

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(73%)22 8(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SV Muttenz SV Muttenz
Concordia Concordia
Cú sút
SV Muttenz
SV Muttenz
Tổng cú sút
6.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Concordia
Concordia
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SV Muttenz SV Muttenz Đường chuyền Concordia Concordia
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
SV Muttenz
SV Muttenz
30
Số trận đã đấu
Concordia
Concordia
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
6
0.20
0.67
20
Corners
34
1.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.20
6
Offsides
6
0.20
0.00
0
GK saves
0
0.00
SV Muttenz
SV Muttenz
THẺ PHẠT
Concordia
Concordia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
14
Thẻ vàng
26
0.87
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.17
0.57
17
Fouls
48
1.60
0.00
0
Tackles
0
0.00