Sundsvalls DFF (W) vs Malmo (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sundsvalls DFF (W)
Hạng 13 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
0 - 4
FT
01/09/2024 06:00
Malmo (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sundsvalls DFF (W) vs Malmo (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sundsvalls DFF (W) đang đứng thứ 13 với 20 điểm sau 26 trận.
  • Malmo (W) xếp thứ 1 với 65 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Malmo (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Sundsvalls DFF (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo (W) Malmo (W)
65 26 21 2 3 70 23 47
02 Alingsas (W) Alingsas (W)
60 26 18 6 2 67 21 46
03 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 16 3 7 56 34 22
04 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
46 26 15 1 10 48 31 17
05 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
43 26 13 4 9 46 35 11
06 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
36 26 11 3 12 33 36 -3
07 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
33 26 9 6 11 34 35 -1
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
32 26 9 5 12 48 54 -6
09 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
31 26 9 4 13 37 42 -5
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
30 26 9 3 14 41 48 -7
11 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 26 7 5 14 31 47 -16
12 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
25 26 7 4 15 33 68 -35
13 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
20 26 4 8 14 20 51 -31
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
19 26 5 4 17 25 64 -39
Đối đầu
18/05/2024 07:00
Malmo (W) Malmo (W)
2 - 1
Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
SW D1
Sundsvalls DFF (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Malmo (W)
1
100%
Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W) 6 trận gần nhất
24/08/2024 08:00
Jitex DFF (W) 2 - 0 Sundsvalls DFF (W) SW D1
18/08/2024 07:00
Sundsvalls DFF (W) 1 - 2 Orebro Soder (W) SW D1
10/08/2024 10:00
Bollstanas Sk (W) 0 - 3 Sundsvalls DFF (W) SW D1
06/07/2024 10:00
Eskilstuna United (W) 0 - 0 Sundsvalls DFF (W) SW D1
30/06/2024 07:00
Sundsvalls DFF (W) 0 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
20/06/2024 13:30
Umea IK (W) 0 - 1 Sundsvalls DFF (W) SW D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Malmo (W) Malmo (W)
24/08/2024 08:00
Malmo (W) 9 - 0 Lidkopings FK (W) SW D1
17/08/2024 07:00
Umea IK (W) 2 - 3 Malmo (W) SW D1
10/08/2024 07:00
Malmo (W) 3 - 1 IFK Kalmar (W) SW D1
31/07/2024 13:00
Spjutstorps IF (W) 0 - 6 Malmo (W) SWEC-W
06/07/2024 08:00
IK Uppsala (W) 1 - 3 Malmo (W) SW D1
29/06/2024 09:00
Malmo (W) 2 - 2 Alingsas (W) SW D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.96
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.69
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
14 (54%)12 (46%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
24 (92%)2 (8%)
Sundsvalls DFF (W)

Sundsvalls DFF (W)

Trận gần đây

Malmo (W)

Malmo (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
Malmo (W) Malmo (W)
Cú sút
Sundsvalls DFF (W)
Sundsvalls DFF (W)
Tổng cú sút
6.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Malmo (W)
Malmo (W)
Tổng cú sút
17.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Sundsvalls DFF (W)
Sundsvalls DFF (W)
26
Số trận đã đấu
Malmo (W)
Malmo (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Giữ sạch lưới
12
0.46
1.65
43
Phạt góc
79
3.04
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Sundsvalls DFF (W)
Sundsvalls DFF (W)
THẺ PHẠT
Malmo (W)
Malmo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Thẻ vàng
18
0.69
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00