SudTirol
Hạng 16 tại Italian Serie B
1
3-0
FT
25/01/2026 08:30
Padova
Hạng 9 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SudTirol đang đứng thứ 16 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Padova xếp thứ 9 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SudTirol thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Padova với 1 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. SudTirol chưa thắng trận nào, 5 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2026-01-25

SudTirol vs Padova - Prediction & Odds

SudTirol
SudTirol
Padova
Padova
2026-01-25 08:30
44
29
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.02
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
6°C
STANDINGS UP TO 25/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
01/11/2025 07:00
Padova Padova
1 - 1
SudTirol SudTirol
ITA D2
16/04/2022 05:30
SudTirol SudTirol
0 - 0
Padova Padova
ITA SC
06/04/2022 11:00
SudTirol SudTirol
0 - 1
Padova Padova
ITA SC C
09/03/2022 10:50
Padova Padova
0 - 0
SudTirol SudTirol
ITA SC C
12/12/2021 06:30
Padova Padova
0 - 0
SudTirol SudTirol
ITA SC
21/02/2021 09:30
SudTirol SudTirol
1 - 1
Padova Padova
ITA SC
SudTirol
0
0%
Hòa
5
83%
Padova
1
17%
SudTirol SudTirol 6 trận gần nhất
17/01/2026 07:00
Empoli 0 - 1 SudTirol ITA D2
10/01/2026 07:00
SudTirol 2 - 1 Spezia ITA D2
27/12/2025 07:00
Juve Stabia 1 - 0 SudTirol ITA D2
21/12/2025 07:00
ACD Virtus Entella 1 - 1 SudTirol ITA D2
13/12/2025 07:00
SudTirol 0 - 0 Bari ITA D2
08/12/2025 07:00
Monza 1 - 1 SudTirol ITA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Padova Padova
17/01/2026 07:00
Padova 1 - 2 Mantova ITA D2
11/01/2026 09:15
Padova 2 - 0 Modena ITA D2
27/12/2025 09:15
Palermo 1 - 0 Padova ITA D2
20/12/2025 07:00
Padova 1 - 1 Sampdoria ITA D2
13/12/2025 07:00
A.C. Reggiana 1919 1 - 2 Padova ITA D2
08/12/2025 07:00
Padova 1 - 1 Cesena ITA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 40 matches
Không
24 (60%)16 (40%)
In last 40 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
SudTirol

SudTirol

Trận gần đây

Padova

Padova

Under /Over

(68%)27 13(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(61%)23 15(39%)

Under /Over

(28%)11 29(72%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)10 28(74%)

Under /Over

(28%)11 29(72%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(26%)10 28(74%)

/Yes

(53%)21 19(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SudTirol SudTirol
Padova Padova
Cú sút
SudTirol
SudTirol
Tổng cú sút
12.44 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
Avg. 3.69
Padova
Padova
Tổng cú sút
11.16 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.28
SudTirol SudTirol Đường chuyền Padova Padova
Tổng đường chuyền
11404
Avg. 292 / game
Chính xác
66%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
14932
Avg. 393 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
SudTirol
SudTirol
40
Số trận đã đấu
Padova
Padova
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
10
Clean sheets
9
0.24
4.25
170
Corners
153
4.03
24.60
984
Throw-ins
713
18.76
1.70
68
Offsides
66
1.74
2.38
95
GK saves
134
3.53
SudTirol
SudTirol
THẺ PHẠT
Padova
Padova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
86
Thẻ vàng
96
2.53
0.13
5
Thẻ đỏ
3
0.08
16.28
651
Fouls
566
14.89
7.98
319
Tackles
390
10.26