SudTirol vs Empoli: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SudTirol
Hạng 16 tại Serie B (Ý)
1
1-2
FT
05/10/2025 09:00
Empoli
Hạng 15 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SudTirol vs Empoli trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SudTirol đang đứng thứ 16 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Empoli xếp thứ 15 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SudTirol thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Empoli với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. SudTirol chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2025-10-05

SudTirol vs Empoli - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

SudTirol
SudTirol
Empoli
Empoli
2025-10-05 09:00
40
29
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.23
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
18°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
11/08/2013 14:45
Empoli Empoli
5 - 1
SudTirol SudTirol
ITA Cup
SudTirol
0
0%
Hòa
0
0%
Empoli
1
100%
SudTirol SudTirol 6 trận gần nhất
27/09/2025 09:00
SudTirol 3 - 1 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
19/09/2025 13:00
Frosinone 2 - 2 SudTirol ITA D2
14/09/2025 11:15
SudTirol 0 - 2 Palermo ITA D2
06/09/2025 07:00
SudTirol 0 - 0 WSG Swarovski Tirol INT CF
31/08/2025 13:00
SudTirol 3 - 1 Sampdoria ITA D2
24/08/2025 15:00
Catanzaro 1 - 1 SudTirol ITA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Empoli Empoli
25/09/2025 12:30
Genoa 3 - 1 Empoli ITA Cup
21/09/2025 11:15
Pescara 4 - 0 Empoli ITA D2
14/09/2025 13:30
Empoli 1 - 1 Spezia ITA D2
29/08/2025 14:30
A.C. Reggiana 1919 3 - 1 Empoli ITA D2
23/08/2025 13:00
Empoli 3 - 1 Padova ITA D2
15/08/2025 12:00
Empoli 1 - 1 A.C. Reggiana 1919 ITA Cup
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
24 (60%)16 (40%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
SudTirol

SudTirol

Trận gần đây

Empoli

Empoli

Xỉu /Tài

(68%)27 13(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(28%)11 29(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(28%)11 29(72%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

/Có

(53%)21 19(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SudTirol SudTirol
Empoli Empoli
Cú sút
SudTirol
SudTirol
Tổng cú sút
12.44 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
TB 3.69
Empoli
Empoli
Tổng cú sút
12.24 TB / trận
Bị chặn
127 tổng
TB 3.34
SudTirol SudTirol Đường chuyền Empoli Empoli
Tổng đường chuyền
11404
TB 292 / trận
Chính xác
66%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
13680
TB 360 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
SudTirol
SudTirol
40
Số trận đã đấu
Empoli
Empoli
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
10
Giữ sạch lưới
7
0.18
4.25
170
Phạt góc
183
4.82
24.60
984
Ném biên
746
19.63
1.70
68
Việt vị
54
1.42
2.38
95
Thủ môn cứu thua
108
2.84
SudTirol
SudTirol
THẺ PHẠT
Empoli
Empoli
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
86
Thẻ vàng
84
2.21
0.13
5
Thẻ đỏ
5
0.13
16.28
651
Số lỗi
607
15.97
7.98
319
Tắc bóng
316
8.32