Sudbury
Hạng 22 tại England Southern League Central Division
2
0-6
FT
01/11/2025 11:00
Worcester City
Hạng 9 tại England Southern League Central Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sudbury đang đứng thứ 22 với 25 điểm sau 42 trận.
  • Worcester City xếp thứ 9 với 63 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Worcester City thắng với xác suất 46%.
trận yêu thích
11:00

2025-11-01

Sudbury vs Worcester City - Prediction & Odds

Sudbury
Sudbury
Worcester City
Worcester City
2025-11-01 11:00
29
25
46
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.95
FT
0-6 0-2
-
thời tiết
14°C
STANDINGS UP TO 01/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Harborough Town Harborough Town
95 42 28 11 3 81 33 48
02 Spalding United Spalding United
85 42 25 10 7 103 54 49
03 Real Bedford Real Bedford
81 42 24 9 9 84 47 37
04 Kettering Town Kettering Town
72 42 21 9 12 74 52 22
05 Halesowen Town Halesowen Town
70 42 20 10 12 85 60 25
06 Needham Market Needham Market
70 42 20 10 12 64 53 11
07 Redditch United Redditch United
70 42 21 7 14 67 58 9
08 Quorn Quorn
65 42 19 8 15 78 71 7
09 Worcester City Worcester City
63 42 17 12 13 64 44 20
10 Leiston FC Leiston FC
63 42 16 15 11 65 58 7
11 Stratford Town Stratford Town
61 42 17 10 15 61 54 7
12 Banbury United Banbury United
60 42 17 9 16 51 56 -5
13 Bury Town Bury Town
58 42 15 13 14 61 53 8
14 Alvechurch Alvechurch
50 42 14 8 20 49 55 -6
15 Stourbridge Stourbridge
50 42 12 14 16 58 68 -10
16 Bishop\'s Stortford Bishop\'s Stortford
49 42 13 10 19 52 67 -15
17 Stamford Stamford
47 42 13 8 21 41 64 -23
18 Bromsgrove Sporting FC Bromsgrove Sporting FC
44 42 12 8 22 52 73 -21
19 St Ives Town St Ives Town
39 42 9 12 21 50 73 -23
20 Barwell Barwell
35 42 9 8 25 52 84 -32
21 Royston Town Royston Town
25 42 5 10 27 35 82 -47
22 Sudbury Sudbury
25 42 6 7 29 47 115 -68
Sudbury Sudbury 6 trận gần nhất
25/10/2025 10:00
Sudbury 2 - 1 Leiston FC ENG FAT
21/10/2025 14:45
Leiston FC 3 - 1 Sudbury ENG-S CE
18/10/2025 10:00
Spalding United 5 - 1 Sudbury ENG-S CE
11/10/2025 10:00
Stratford Town 1 - 0 Sudbury ENG-S CE
04/10/2025 10:00
Sudbury 4 - 0 Bury Town ENG FAT
20/09/2025 10:00
Sudbury 1 - 1 Stratford Town ENG-S CE
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Worcester City Worcester City
25/10/2025 10:00
Alvechurch 0 - 0 Worcester City ENG FAT
21/10/2025 14:45
Worcester City 3 - 0 Bromsgrove Sporting FC ENG-S CE
18/10/2025 10:00
Worcester City 2 - 0 Bishop's Stortford ENG-S CE
14/10/2025 14:45
Stratford Town 1 - 0 Worcester City ENG-S CE
03/10/2025 14:45
Worcester City 2 - 2 Rugby Town ENG FAT
23/09/2025 14:45
Worcester City 0 - 0 Alvechurch ENG-S CE
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
115
TB mỗi trận
2.74
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 42 matches
Không
26 (62%)16 (38%)
In last 42 matches
Không
31 (74%)11 (26%)
Sudbury

Sudbury

Trận gần đây

Worcester City

Worcester City

Under /Over

(88%)37 5(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)28 14(33%)

Under /Over

(52%)22 20(48%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)15 27(64%)

Under /Over

(62%)26 16(38%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)18 24(57%)

/Yes

(60%)25 17(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(48%)20 22(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sudbury Sudbury
Worcester City Worcester City
Cú sút
Sudbury
Sudbury
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Worcester City
Worcester City
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Sudbury Sudbury Đường chuyền Worcester City Worcester City
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Sudbury
Sudbury
42
Số trận đã đấu
Worcester City
Worcester City
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.05
2
Clean sheets
14
0.33
1.12
47
Corners
78
1.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.55
23
Offsides
38
0.90
0.00
0
GK saves
0
0.00
Sudbury
Sudbury
THẺ PHẠT
Worcester City
Worcester City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
15
Thẻ vàng
35
0.83
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
2.02
85
Fouls
123
2.93
0.00
0
Tackles
0
0.00