Strindheim IL vs Ranheim 2: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Strindheim IL
Hạng 2 tại Group B
? - ?
31/10/2026 11:00
Ranheim 2
Hạng 10 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Strindheim IL vs Ranheim 2 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Strindheim IL đang đứng thứ 2 với 43 điểm sau 21 trận.
  • Ranheim 2 xếp thứ 10 với 23 điểm sau 21 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/10/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Asker Asker
55 20 18 1 1 71 25 46
02 Heming Heming
42 21 13 3 5 53 31 22
03 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 21 13 1 7 68 41 27
04 Baerum SK Baerum SK
35 21 11 2 8 61 39 22
05 Valerenga B Valerenga B
34 21 11 1 9 47 58 -11
06 Ready Ready
33 21 9 6 6 53 42 11
07 Frigg Frigg
32 20 9 5 6 49 44 5
08 Union Carl Berner Union Carl Berner
31 20 10 1 9 35 30 5
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
23 20 7 2 11 41 58 -17
10 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
23 21 7 2 12 39 61 -22
11 Nordstrand Nordstrand
20 21 6 2 13 36 48 -12
12 Ullern FC Ullern FC
20 21 6 2 13 39 57 -18
13 Konnerud Konnerud
16 21 5 1 15 29 54 -25
14 Grei Grei
16 21 5 1 15 36 69 -33
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Volda Volda
46 21 14 4 3 55 23 32
02 Strindheim IL Strindheim IL
43 21 13 4 4 57 30 27
03 Melhus Melhus
35 21 10 5 6 48 27 21
04 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
34 21 10 4 7 47 39 8
05 Rosenborg B Rosenborg B
31 21 9 4 8 49 36 13
06 SK Herd SK Herd
29 21 8 5 8 45 38 7
07 Molde B Molde B
29 21 8 5 8 55 67 -12
08 Spjelkavik Spjelkavik
28 21 8 4 9 39 43 -4
09 Nardo FK Nardo FK
26 20 8 2 10 47 45 2
10 Ranheim 2 Ranheim 2
23 21 6 5 10 53 69 -16
11 Ntnui Ntnui
22 21 5 7 9 31 47 -16
12 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
22 21 6 4 11 31 52 -21
13 Orkla Orkla
20 21 5 5 11 39 58 -19
14 Aalesund FK B Aalesund FK B
20 20 6 2 12 37 59 -22
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
48 21 16 0 5 74 39 35
02 Djerv 1919 Djerv 1919
44 21 13 5 3 53 30 23
03 Askoy FK Askoy FK
42 21 12 6 3 39 26 13
04 Brann 2 Brann 2
36 21 10 6 5 53 40 13
05 Vard Haugesund Vard Haugesund
35 21 10 5 6 55 40 15
06 Fana Fana
35 21 11 2 8 56 43 13
07 Austevoll Austevoll
30 21 8 6 7 39 47 -8
08 Forde Forde
28 21 8 4 9 35 46 -11
09 Sogndal B Sogndal B
27 21 8 3 10 54 43 11
10 Stord IL Stord IL
21 21 4 9 8 40 56 -16
11 Varegg Varegg
20 21 5 5 11 33 42 -9
12 Asane Fotball B Asane Fotball B
19 21 4 7 10 36 47 -11
13 Gneist Gneist
18 21 5 3 13 36 57 -21
14 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
6 21 1 3 17 17 64 -47
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Madla IL Madla IL
45 21 13 6 2 57 26 31
02 Mandalskameratene Mandalskameratene
40 21 12 4 5 50 33 17
03 Vindbjart Vindbjart
38 21 12 2 7 49 24 25
04 Varhaug Varhaug
36 21 10 6 5 40 30 10
05 Flekkeroy IL Flekkeroy IL
33 20 10 3 7 41 34 7
06 Viking B Viking B
32 21 9 5 7 51 30 21
07 Brodd Brodd
27 21 8 3 10 39 42 -3
08 Stabaek B Stabaek B
27 20 8 3 9 42 46 -4
09 Vag Vag
26 21 8 2 11 31 37 -6
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
23 21 6 5 10 41 52 -11
11 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
23 21 6 5 10 36 49 -13
12 Haugesund 2 Haugesund 2
22 20 6 4 10 37 55 -18
13 Hinna Hinna
20 20 5 5 10 36 57 -21
14 Akra Akra
15 21 4 3 14 27 62 -35
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skedsmo Skedsmo
49 21 16 1 4 50 25 25
02 Harstad Harstad
39 20 12 3 5 66 31 35
03 IF Floya IF Floya
36 20 11 3 6 52 31 21
04 Alta Alta
36 20 10 6 4 46 28 18
05 Finnsnes Finnsnes
35 21 11 2 8 39 34 5
06 Fauske-Sprint Fauske-Sprint
31 20 9 4 7 58 65 -7
07 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
30 20 9 3 8 49 42 7
08 Lillestrom B Lillestrom B
27 20 9 0 11 65 45 20
09 Skjervoy Skjervoy
24 21 7 3 11 33 56 -23
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
23 20 7 2 11 39 44 -5
11 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
23 20 7 2 11 36 57 -21
12 Tromso B Tromso B
20 20 5 5 10 37 38 -1
13 Bossekop Bossekop
19 20 5 4 11 34 67 -33
14 Ulfstind Ulfstind
14 21 4 2 15 36 77 -41
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FF Lillehammer FF Lillehammer
50 21 16 2 3 79 30 49
02 Elverum Elverum
41 21 13 2 6 56 36 20
03 Rade Rade
39 21 12 3 6 70 40 30
04 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
35 21 11 2 8 31 20 11
05 Oppsal Oppsal
33 21 10 3 8 37 31 6
06 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
32 21 9 5 7 46 30 16
07 Sandefjord B Sandefjord B
32 21 10 2 9 53 45 8
08 Orn-Horten Orn-Horten
32 21 9 5 7 40 35 5
09 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
30 20 9 3 8 47 46 1
10 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
28 21 8 4 9 49 49 0
11 Raelingen Raelingen
28 20 8 4 8 38 49 -11
12 Fram Larvik Fram Larvik
22 21 6 4 11 38 48 -10
13 Brumunddal Brumunddal
12 21 3 3 15 25 84 -59
14 Bjorkelangen Bjorkelangen
3 21 1 0 20 16 82 -66
Strindheim IL Strindheim IL 6 trận gần nhất
26/09/2026 20:00
Strindheim IL 10 - 0 Molde B 4. divisjon (Na Uy)
19/09/2026 21:00
Volda 2 - 2 Strindheim IL 4. divisjon (Na Uy)
12/09/2026 20:00
Strindheim IL 1 - 0 Kvik Trondheim 4. divisjon (Na Uy)
05/09/2026 19:00
Byasen Toppfot 1 - 2 Strindheim IL 4. divisjon (Na Uy)
30/08/2026 21:15
Melhus 0 - 1 Strindheim IL 4. divisjon (Na Uy)
22/08/2026 21:00
Strindheim IL 0 - 8 Levanger FK Cúp Quốc gia Na Uy (NM Cupen)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Ranheim 2 Ranheim 2
26/09/2026 18:00
Ranheim 2 1 - 3 Volda 4. divisjon (Na Uy)
22/09/2026 00:00
Nardo FK 4 - 1 Ranheim 2 4. divisjon (Na Uy)
14/09/2026 01:00
Ranheim 2 1 - 4 Byasen Toppfot 4. divisjon (Na Uy)
08/09/2026 00:00
Kvik Trondheim 0 - 7 Ranheim 2 4. divisjon (Na Uy)
31/08/2026 23:30
Ranheim 2 3 - 3 Orkla 4. divisjon (Na Uy)
15/08/2026 20:00
SK Herd 9 - 0 Ranheim 2 4. divisjon (Na Uy)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.71
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.52
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
3.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 21 trận gần nhất
CóKhông
21 (100%)0 (0%)
Trong 21 trận gần nhất
KhôngCó
18 (86%)3 (14%)
Strindheim IL

Strindheim IL

Trận gần đây

Ranheim 2

Ranheim 2

Xỉu /Tài

(90%)19 2(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(95%)20 1(5%)

Xỉu /Tài

(52%)11 10(48%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(81%)17 4(19%)

Xỉu /Tài

(71%)15 6(29%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)13 8(38%)

/Có

(71%)15 6(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(81%)17 4(19%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Strindheim IL Strindheim IL
Ranheim 2 Ranheim 2
Cú sút
Strindheim IL
Strindheim IL
Tổng cú sút
11.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ranheim 2
Ranheim 2
Tổng cú sút
11.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Strindheim IL Strindheim IL Đường chuyền Ranheim 2 Ranheim 2
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Strindheim IL
Strindheim IL
21
Số trận đã đấu
Ranheim 2
Ranheim 2
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
6
Giữ sạch lưới
1
0.05
2.62
55
Phạt góc
58
2.76
0.00
0
Ném biên
42
2.00
0.00
0
Việt vị
5
0.24
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Strindheim IL
Strindheim IL
THẺ PHẠT
Ranheim 2
Ranheim 2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
10
Thẻ vàng
15
0.71
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00