2
1-2
FT
24/04/2024 08:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Molde thắng với xác suất 86%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Molde với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Strindheim IL thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-04-24
Strindheim IL vs Molde - Prediction & Odds
2024-04-24 08:59
4
10
86
2
3 - 1
3 - 1
3.75
1.04
FT
1-2 0-1
-
STANDINGS UP TO
24/04/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Strindheim IL and Molde
in the Cúp Na Uy football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
07/05/2014 08:59
Strindheim IL
0 - 1
Molde
NORC
19/05/2010 08:59
Strindheim IL
2 - 4
Molde
NORC
15/02/2008 10:00
Molde
1 - 2
Strindheim IL
INT CF
Strindheim IL
1
33%
Hòa
0
0%
Molde
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.57
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.71
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Strindheim IL
Trận gần đây
Molde
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)6 1(14%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 7(100%)
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(71%)5 2(29%)
/Yes
(100%)2 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Strindheim IL
Molde
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Strindheim IL
2
Số trận đã đấu
Molde
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
3
0.43
6.00
12
Corners
29
4.14
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
2
0.29
0.00
0
GK saves
6
0.86
Strindheim IL
THẺ PHẠT
Molde
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
2
12
1.71
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
10
1.43
0.00
0
Tackles
0
0.00