Gjovik Lyn
Hạng 13 tại Group B
0 - 1
FT
20/04/2024 12:00
Strindheim IL
Hạng 11 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Gjovik Lyn đang đứng thứ 13 với 8 điểm sau 26 trận.
  • Strindheim IL xếp thứ 11 với 30 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Strindheim IL với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Gjovik Lyn chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 20/04/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hodd Hodd
58 26 18 4 4 50 22 28
02 Jerv Jerv
48 26 14 6 6 46 33 13
03 Eik-Tonsberg Eik-Tonsberg
45 26 13 6 7 40 34 6
04 Brattvag Brattvag
42 26 13 3 10 57 45 12
05 Lysekloster Lysekloster
41 26 13 2 11 47 42 5
06 Brann 2 Brann 2
38 26 11 5 10 52 49 3
07 Sotra Sotra
35 26 9 8 9 32 30 2
08 Vard Haugesund Vard Haugesund
34 26 10 4 12 45 49 -4
09 Notodden FK Notodden FK
34 26 9 7 10 29 33 -4
10 FK Arendal FK Arendal
33 26 10 3 13 34 41 -7
11 Flekkeroy IL Flekkeroy IL
33 26 10 3 13 29 41 -12
12 Viking B Viking B
31 26 9 4 13 49 45 4
13 Orn-Horten Orn-Horten
24 26 6 6 14 27 40 -13
14 Kvik Halden Kvik Halden
17 26 4 5 17 28 61 -33
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skeid Oslo Skeid Oslo
58 26 17 7 2 53 20 33
02 Tromsdalen Tromsdalen
57 26 18 3 5 73 44 29
03 Strommen Strommen
46 26 14 4 8 49 38 11
04 Eidsvold Turn Eidsvold Turn
46 26 14 4 8 53 45 8
05 Grorud Grorud
45 26 12 9 5 73 45 28
06 Kjelsas Kjelsas
45 26 13 6 7 50 39 11
07 Stjordals Blink Stjordals Blink
44 26 13 5 8 57 35 22
08 Ullensaker/Kisa IL Ullensaker/Kisa IL
41 26 12 5 9 51 41 10
09 Follo Follo
34 26 10 4 12 46 57 -11
10 Alta Alta
32 26 8 8 10 58 51 7
11 Strindheim IL Strindheim IL
30 26 9 3 14 44 46 -2
12 Junkeren Junkeren
23 26 7 2 17 41 70 -29
13 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
8 26 2 2 22 14 65 -51
14 Valerenga B Valerenga B
6 26 2 0 24 27 93 -66
Đối đầu
23/07/2016 14:00
Gjovik Lyn Gjovik Lyn
2 - 2
Strindheim IL Strindheim IL
NOR D2
09/04/2016 12:00
Strindheim IL Strindheim IL
1 - 0
Gjovik Lyn Gjovik Lyn
NOR D2
Gjovik Lyn
0
0%
Hòa
1
50%
Strindheim IL
1
50%
Gjovik Lyn Gjovik Lyn 6 trận gần nhất
14/04/2024 12:00
Kjelsas 3 - 1 Gjovik Lyn NOR D2
10/04/2024 15:59
Honefoss BK 5 - 0 Gjovik Lyn NORC
07/04/2024 15:00
Gjovik Lyn 0 - 1 Junkeren NOR D2
23/03/2024 13:00
Gjovik Lyn 0 - 1 Elverum INT CF
09/03/2024 15:59
Kjelsas 1 - 0 Gjovik Lyn INT CF
24/02/2024 10:00
Gjovik Lyn 3 - 2 Ham-Kam INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Strindheim IL Strindheim IL
13/04/2024 13:00
Strindheim IL 0 - 3 Skeid Oslo NOR D2
10/04/2024 15:59
Nardo FK 2 - 4 Strindheim IL NORC
06/04/2024 13:00
Grorud 1 - 3 Strindheim IL NOR D2
27/03/2024 14:30
Strindheim IL 3 - 0 Nardo FK INT CF
18/03/2024 15:30
Strindheim IL 8 - 2 Rosenborg B INT CF
08/03/2024 15:30
Stjordals Blink 3 - 2 Strindheim IL INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.54
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.50
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
9 (35%)17 (65%)
In last 26 matches
Không
17 (65%)9 (35%)
Gjovik Lyn

Gjovik Lyn

Trận gần đây

Strindheim IL

Strindheim IL

Under /Over

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)23 3(12%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(54%)14 12(46%)

Under /Over

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(62%)16 10(38%)

/Yes

(31%)8 18(69%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Gjovik Lyn Gjovik Lyn
Strindheim IL Strindheim IL
Cú sút
Gjovik Lyn
Gjovik Lyn
Tổng cú sút
5.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Strindheim IL
Strindheim IL
Tổng cú sút
8.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Gjovik Lyn
Gjovik Lyn
26
Số trận đã đấu
Strindheim IL
Strindheim IL
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
2
Clean sheets
5
0.19
2.23
58
Corners
113
4.35
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Gjovik Lyn
Gjovik Lyn
THẺ PHẠT
Strindheim IL
Strindheim IL
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
41
Thẻ vàng
35
1.35
0.12
3
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00