Strasbourg
Hạng 8 tại France Ligue 1
1
0-0
FT
15/03/2026 14:00
Paris FC
Hạng 11 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Strasbourg đang đứng thứ 8 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Paris FC xếp thứ 11 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Strasbourg thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Strasbourg và Paris FC mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2026-03-15

Strasbourg vs Paris FC - Prediction & Odds

Strasbourg
Strasbourg
Paris FC
Paris FC
2026-03-15 14:00
54
24
22
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.68
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
7℃~8℃
STANDINGS UP TO 15/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
21/09/2025 13:00
Paris FC Paris FC
2 - 3
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
30/01/2015 19:30
Strasbourg Strasbourg
2 - 1
Paris FC Paris FC
FRA D3
22/08/2014 18:00
Paris FC Paris FC
1 - 1
Strasbourg Strasbourg
FRA D3
01/03/2014 19:00
Strasbourg Strasbourg
0 - 2
Paris FC Paris FC
FRA D3
13/09/2013 18:00
Paris FC Paris FC
2 - 0
Strasbourg Strasbourg
FRA D3
19/02/2011 17:00
Strasbourg Strasbourg
0 - 0
Paris FC Paris FC
FRA D3
Strasbourg
2
33%
Hòa
2
33%
Paris FC
2
33%
Strasbourg Strasbourg 6 trận gần nhất
07/03/2026 18:00
AJ Auxerre 0 - 0 Strasbourg FRA D1
03/03/2026 20:00
Strasbourg 2 - 1 Reims FRAC
27/02/2026 19:45
Strasbourg 1 - 1 Lens FRA D1
22/02/2026 19:45
Strasbourg 3 - 1 Lyon FRA D1
14/02/2026 16:00
Marseille 2 - 2 Strasbourg FRA D1
08/02/2026 16:15
Le Havre 2 - 1 Strasbourg FRA D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Paris FC Paris FC
01/03/2026 14:00
Paris FC 1 - 0 Nice FRA D1
21/02/2026 18:00
Toulouse 1 - 1 Paris FC FRA D1
14/02/2026 20:05
Paris FC 0 - 5 Lens FRA D1
08/02/2026 16:15
AJ Auxerre 0 - 0 Paris FC FRA D1
04/02/2026 19:30
Lorient 2 - 0 Paris FC FRAC
31/01/2026 16:00
Paris FC 2 - 2 Marseille FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
Strasbourg

Strasbourg

Trận gần đây

Paris FC

Paris FC

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)25 9(26%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)14 20(59%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)16 18(53%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Strasbourg Strasbourg
Paris FC Paris FC
Cú sút
Strasbourg
Strasbourg
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 2.67
Paris FC
Paris FC
Tổng cú sút
11.68 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
Avg. 2.91
Strasbourg Strasbourg Đường chuyền Paris FC Paris FC
Tổng đường chuyền
17090
Avg. 518 / game
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
15913
Avg. 468 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Strasbourg
Strasbourg
34
Số trận đã đấu
Paris FC
Paris FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
8
0.24
4.15
141
Corners
148
4.35
15.50
527
Throw-ins
560
16.47
1.71
58
Offsides
73
2.15
3.09
105
GK saves
87
2.56
Strasbourg
Strasbourg
THẺ PHẠT
Paris FC
Paris FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
59
Thẻ vàng
70
2.06
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
10.94
372
Fouls
363
10.68
9.18
312
Tackles
335
9.85