Stranraer vs Dumbarton: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stranraer
Hạng 5 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
1
1-1
FT
04/04/2026 10:10
Dumbarton
Hạng 9 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stranraer vs Dumbarton trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stranraer đang đứng thứ 5 với 47 điểm sau 36 trận.
  • Dumbarton xếp thứ 9 với 35 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stranraer thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Stranraer và Dumbarton mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:10

2026-04-04

Stranraer vs Dumbarton - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Stranraer
Stranraer
Dumbarton
Dumbarton
2026-04-04 10:10
44
26
30
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.98
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 East Kilbride East Kilbride
69 36 21 6 9 77 46 31
02 Spartans Spartans
64 36 18 10 8 60 39 21
03 Clyde Clyde
56 36 14 14 8 58 41 17
04 Forfar Athletic Forfar Athletic
50 36 13 11 12 51 47 4
05 Stranraer Stranraer
47 36 12 11 13 46 46 0
06 Elgin City Elgin City
44 36 11 11 14 51 55 -4
07 Annan Athletic Annan Athletic
41 36 10 11 15 47 58 -11
08 Stirling Albion Stirling Albion
38 36 9 11 16 46 63 -17
09 Dumbarton Dumbarton
35 36 10 10 16 47 61 -14
10 Edinburgh City Edinburgh City
24 36 10 9 17 45 72 -27
Đối đầu
10/03/2026 15:45
Dumbarton Dumbarton
2 - 0
Stranraer Stranraer
SCO L2
20/12/2025 11:00
Stranraer Stranraer
1 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L2
27/09/2025 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 2
Stranraer Stranraer
SCO L2
20/04/2024 10:00
Stranraer Stranraer
0 - 0
Dumbarton Dumbarton
SCO L2
05/03/2024 15:45
Stranraer Stranraer
5 - 0
Dumbarton Dumbarton
SCO L2
24/02/2024 10:00
Dumbarton Dumbarton
2 - 1
Stranraer Stranraer
SCO L2
Stranraer
2
33%
Hòa
2
33%
Dumbarton
2
33%
Stranraer Stranraer 6 trận gần nhất
24/03/2026 15:45
Stranraer 3 - 1 Clyde SCO L2
21/03/2026 11:00
Clyde 2 - 1 Stranraer SCO L2
14/03/2026 11:00
Stranraer 2 - 1 East Kilbride SCO L2
10/03/2026 15:45
Dumbarton 2 - 0 Stranraer SCO L2
07/03/2026 11:00
Edinburgh City 4 - 1 Stranraer SCO L2
28/02/2026 11:00
Stranraer 1 - 2 Elgin City SCO L2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Dumbarton Dumbarton
21/03/2026 11:00
Dumbarton 2 - 1 Annan Athletic SCO L2
14/03/2026 11:00
Elgin City 1 - 1 Dumbarton SCO L2
10/03/2026 15:45
Dumbarton 2 - 0 Stranraer SCO L2
07/03/2026 11:00
Dumbarton 3 - 0 Spartans SCO L2
28/02/2026 11:00
Stirling Albion 1 - 1 Dumbarton SCO L2
24/02/2026 15:45
Dumbarton 0 - 0 Clyde SCO L2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
27 (75%)9 (25%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
28 (78%)8 (22%)
Stranraer

Stranraer

Trận gần đây

Dumbarton

Dumbarton

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(67%)24 12(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)25 11(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stranraer Stranraer
Dumbarton Dumbarton
Cú sút
Stranraer
Stranraer
Tổng cú sút
11.46 TB / trận
Bị chặn
46 tổng
TB 2.19
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 2.00
Stranraer Stranraer Đường chuyền Dumbarton Dumbarton
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Stranraer
Stranraer
36
Số trận đã đấu
Dumbarton
Dumbarton
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Giữ sạch lưới
4
0.11
5.72
206
Phạt góc
213
5.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.58
93
Thủ môn cứu thua
95
2.64
Stranraer
Stranraer
THẺ PHẠT
Dumbarton
Dumbarton
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
72
Thẻ vàng
61
1.69
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
10.28
370
Số lỗi
400
11.11
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00