St.Polten vs Lafnitz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

St.Polten
Hạng 9 tại Hạng Nhì Áo (2. Liga)
2 - 0
FT
04/08/2023 16:10
Lafnitz
Hạng 11 tại Hạng Nhì Áo (2. Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán St.Polten vs Lafnitz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • St.Polten đang đứng thứ 9 với 40 điểm sau 30 trận.
  • Lafnitz xếp thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về St.Polten với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Lafnitz thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grazer AK Grazer AK
69 30 21 6 3 57 27 30
02 SV Ried SV Ried
59 30 18 5 7 67 22 45
03 Leoben Leoben
51 30 15 6 9 47 31 16
04 First Wien 1894 First Wien 1894
51 30 15 6 9 52 39 13
05 Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
49 30 13 10 7 45 33 12
06 FC Liefering FC Liefering
47 30 13 8 9 51 40 11
07 Trenkwalder Admira Wacker Trenkwalder Admira Wacker
47 30 13 8 9 42 31 11
08 SV Horn SV Horn
41 30 13 2 15 40 48 -8
09 St.Polten St.Polten
40 30 12 4 14 46 52 -6
10 SC Bregenz SC Bregenz
39 30 11 6 13 38 45 -7
11 Lafnitz Lafnitz
37 30 11 4 15 48 57 -9
12 Kapfenberg Kapfenberg
35 30 9 8 13 42 54 -12
13 SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
35 30 10 5 15 40 58 -18
14 FC Dornbirn 1913 FC Dornbirn 1913
33 30 10 3 17 32 51 -19
15 Sturm Graz (Youth) Sturm Graz (Youth)
23 30 5 8 17 39 67 -28
16 SKU Amstetten SKU Amstetten
16 30 3 7 20 30 61 -31
Đối đầu
31/03/2023 18:30
Lafnitz Lafnitz
2 - 2
St.Polten St.Polten
AUT D2
04/11/2022 17:10
St.Polten St.Polten
2 - 1
Lafnitz Lafnitz
AUT D2
10/04/2022 08:30
St.Polten St.Polten
1 - 1
Lafnitz Lafnitz
AUT D2
17/09/2021 16:30
Lafnitz Lafnitz
1 - 0
St.Polten St.Polten
AUT D2
31/10/2018 18:00
Lafnitz Lafnitz
2 - 3
St.Polten St.Polten
AUT CUP
St.Polten
2
40%
Hòa
2
40%
Lafnitz
1
20%
St.Polten St.Polten 6 trận gần nhất
30/07/2023 08:30
Sturm Graz (Youth) 1 - 4 St.Polten AUT D2
25/07/2023 16:20
St.Polten 2 - 1 Al Ahli Jeddah INT CF
21/07/2023 17:30
Team Wiener Linien 0 - 3 St.Polten AUT CUP
15/07/2023 13:00
SK Austria Klagenfurt 1 - 1 St.Polten INT CF
12/07/2023 15:00
St.Polten 1 - 4 Ujpesti INT CF
08/07/2023 14:00
St.Polten 1 - 5 Dynamo Dresden INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lafnitz Lafnitz
28/07/2023 15:45
Lafnitz 3 - 0 Kapfenberg AUT D2
20/07/2023 17:00
Neusiedl 1 - 4 Lafnitz AUT CUP
14/07/2023 17:00
Lafnitz 1 - 3 SC Weiz INT CF
07/07/2023 16:30
TUS Bad Gleichenberg 1 - 1 Lafnitz INT CF
04/06/2023 12:30
First Wien 1894 1 - 2 Lafnitz AUT D2
26/05/2023 17:15
Lafnitz 3 - 1 Kapfenberg AUT D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
St.Polten

St.Polten

Trận gần đây

Lafnitz

Lafnitz

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
St.Polten St.Polten
Lafnitz Lafnitz
Cú sút
St.Polten
St.Polten
Tổng cú sút
11.13 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 2.00
Lafnitz
Lafnitz
Tổng cú sút
7.53 TB / trận
Bị chặn
16 tổng
TB 4.00
St.Polten St.Polten Đường chuyền Lafnitz Lafnitz
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
368
TB 368 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
St.Polten
St.Polten
30
Số trận đã đấu
Lafnitz
Lafnitz
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
5
0.17
6.53
196
Phạt góc
127
4.23
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.33
70
Việt vị
55
1.83
2.23
67
Thủ môn cứu thua
108
3.60
St.Polten
St.Polten
THẺ PHẠT
Lafnitz
Lafnitz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.77
83
Thẻ vàng
87
2.90
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.17
10.83
325
Số lỗi
353
11.77
0.00
0
Tắc bóng
10
0.33