Stoke City (W)
Hạng 3 tại English Women's Conference North
1
2-3
FT
30/03/2025 10:00
Rugby Borough (W)
Hạng 5 tại English Women's Conference North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Stoke City (W) đang đứng thứ 3 với 49 điểm sau 22 trận.
  • Rugby Borough (W) xếp thứ 5 với 42 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stoke City (W) thắng với xác suất 64%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stoke City (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Rugby Borough (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2025-03-30

Stoke City (W) vs Rugby Borough (W) - Prediction & Odds

Stoke City (W)
Stoke City (W)
Rugby Borough (W)
Rugby Borough (W)
2025-03-30 10:00
64
19
17
1
2 - 1
2 - 1
3.75
1.38
FT
2-3 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 30/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
58 22 18 4 0 79 8 71
02 Wolverhampton Wanderers WFC (W) Wolverhampton Wanderers WFC (W)
55 22 17 4 1 79 21 58
03 Stoke City (W) Stoke City (W)
49 22 16 1 5 66 30 36
04 Burnley (W) Burnley (W)
46 22 15 1 6 76 19 57
05 Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
42 22 12 6 4 57 20 37
06 Liverpool Feds (W) Liverpool Feds (W)
32 22 10 2 10 35 53 -18
07 West Bromwich WFC (W) West Bromwich WFC (W)
22 22 7 1 14 31 52 -21
08 Hull City (W) Hull City (W)
22 22 6 4 12 27 55 -28
09 Derby County (W) Derby County (W)
21 22 6 3 13 27 45 -18
10 Sporting Khalsa (W) Sporting Khalsa (W)
21 22 6 3 13 34 62 -28
11 Halifax Town (W) Halifax Town (W)
7 22 2 1 19 13 86 -73
12 Stourbridge (W) Stourbridge (W)
6 22 2 0 20 14 87 -73
Đối đầu
08/09/2024 09:00
Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
1 - 2
Stoke City (W) Stoke City (W)
ENG WNPL
Stoke City (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Rugby Borough (W)
0
0%
Stoke City (W) Stoke City (W) 6 trận gần nhất
09/03/2025 10:00
Stoke City (W) 4 - 0 Stourbridge (W) ENG WNPL
02/03/2025 10:00
Stoke City (W) 4 - 1 Liverpool Feds (W) ENG WNPL
23/02/2025 10:00
Wolverhampton Wanderers WFC (W) 3 - 0 Stoke City (W) ENG WNPL
16/02/2025 10:00
Burnley (W) 2 - 3 Stoke City (W) ENG WNPL
12/02/2025 15:45
Stoke City (W) 4 - 1 Derby County (W) ENG WNPL
09/02/2025 10:00
Stourbridge (W) 1 - 6 Stoke City (W) ENG WNPL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
16/03/2025 10:00
Rugby Borough (W) 2 - 2 Sporting Khalsa (W) ENG WNPL
09/03/2025 10:00
Rugby Borough (W) 0 - 1 West Bromwich WFC (W) ENG WNPL
02/03/2025 10:00
Burnley (W) 2 - 3 Rugby Borough (W) ENG WNPL
23/02/2025 10:00
Derby County (W) 1 - 1 Rugby Borough (W) ENG WNPL
13/02/2025 15:45
Nottingham Forest (W) 1 - 0 Rugby Borough (W) ENG WNPL
09/02/2025 08:30
Rugby Borough (W) 0 - 2 Liverpool (W) ENG FA WC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.59
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
19 (86%)3 (14%)
In last 22 matches
Không
18 (82%)4 (18%)
Stoke City (W)

Stoke City (W)

Trận gần đây

Rugby Borough (W)

Rugby Borough (W)

Under /Over

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)19 3(14%)

Under /Over

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(55%)12 10(45%)

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)11 11(50%)

/Yes

(45%)10 12(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stoke City (W) Stoke City (W)
Rugby Borough (W) Rugby Borough (W)
Cú sút
Stoke City (W)
Stoke City (W)
Tổng cú sút
14.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Rugby Borough (W)
Rugby Borough (W)
Tổng cú sút
14.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Stoke City (W)
Stoke City (W)
22
Số trận đã đấu
Rugby Borough (W)
Rugby Borough (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Clean sheets
7
0.32
4.14
91
Corners
118
5.36
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Stoke City (W)
Stoke City (W)
THẺ PHẠT
Rugby Borough (W)
Rugby Borough (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.86
19
Thẻ vàng
13
0.59
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00