Stenhousemuir vs Clyde: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stenhousemuir
Hạng 1 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
1
1-6
FT
24/02/2024 11:00
Clyde
Hạng 9 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stenhousemuir vs Clyde trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stenhousemuir đang đứng thứ 1 với 68 điểm sau 36 trận.
  • Clyde xếp thứ 9 với 38 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stenhousemuir thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stenhousemuir với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Clyde thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-02-24

Stenhousemuir vs Clyde - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Stenhousemuir
Stenhousemuir
Clyde
Clyde
2024-02-24 11:00
69
19
12
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.26
FT
1-6 1-2
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Stenhousemuir Stenhousemuir
68 36 18 14 4 50 31 19
02 Peterhead Peterhead
60 36 16 12 8 58 39 19
03 Spartans Spartans
58 36 15 13 8 53 43 10
04 Dumbarton Dumbarton
57 36 16 9 11 56 44 12
05 East Fife East Fife
44 36 11 11 14 46 47 -1
06 Forfar Athletic Forfar Athletic
42 36 9 15 12 38 45 -7
07 Elgin City Elgin City
40 36 10 10 16 35 59 -24
08 Bonnyrigg Rose Bonnyrigg Rose
39 36 9 12 15 47 48 -1
09 Clyde Clyde
38 36 9 11 16 46 58 -12
10 Stranraer Stranraer
36 36 9 9 18 38 53 -15
Đối đầu
30/12/2023 11:00
Clyde Clyde
1 - 2
Stenhousemuir Stenhousemuir
SCO L2
30/09/2023 10:00
Stenhousemuir Stenhousemuir
2 - 2
Clyde Clyde
SCO L2
10/03/2018 11:00
Stenhousemuir Stenhousemuir
2 - 3
Clyde Clyde
SCO L2
13/01/2018 11:00
Clyde Clyde
0 - 3
Stenhousemuir Stenhousemuir
SCO L2
04/11/2017 11:00
Stenhousemuir Stenhousemuir
1 - 1
Clyde Clyde
SCO L2
26/08/2017 10:00
Clyde Clyde
1 - 1
Stenhousemuir Stenhousemuir
SCO L2
Stenhousemuir
2
33%
Hòa
3
50%
Clyde
1
17%
Stenhousemuir Stenhousemuir 6 trận gần nhất
17/02/2024 11:00
Elgin City 2 - 2 Stenhousemuir SCO L2
10/02/2024 11:00
East Fife 1 - 1 Stenhousemuir SCO L2
03/02/2024 11:00
Stenhousemuir 1 - 0 Dumbarton SCO L2
27/01/2024 11:00
Peterhead 2 - 1 Stenhousemuir SCO L2
20/01/2024 11:00
Stenhousemuir 1 - 0 Stranraer SCO L2
13/01/2024 11:00
Spartans 0 - 2 Stenhousemuir SCO L2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Clyde Clyde
17/02/2024 11:00
Clyde 2 - 0 Dumbarton SCO L2
10/02/2024 11:00
Stranraer 2 - 0 Clyde SCO L2
03/02/2024 11:00
Clyde 1 - 1 Peterhead SCO L2
30/01/2024 15:45
Elgin City 2 - 1 Clyde SCO L2
27/01/2024 11:00
Spartans 1 - 1 Clyde SCO L2
19/01/2024 15:45
Clyde 0 - 2 Aberdeen SCOFAC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
26 (72%)10 (28%)
Stenhousemuir

Stenhousemuir

Trận gần đây

Clyde

Clyde

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stenhousemuir Stenhousemuir
Clyde Clyde
Cú sút
Stenhousemuir
Stenhousemuir
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Clyde
Clyde
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stenhousemuir Stenhousemuir Đường chuyền Clyde Clyde
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Stenhousemuir
Stenhousemuir
36
Số trận đã đấu
Clyde
Clyde
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
19
Giữ sạch lưới
6
0.17
4.75
171
Phạt góc
163
4.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stenhousemuir
Stenhousemuir
THẺ PHẠT
Clyde
Clyde
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
76
Thẻ vàng
66
1.83
0.17
6
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00